VI

Các loại chống thấm mái: vật liệu và đặc điểm

Chống thấm mái bảo vệ mái và kết cấu công trình khỏi mưa, tuyết, nước tan và nước ngưng. Nếu chọn sai vật liệu hoặc thi công lỗi, mái sẽ dột, lớp cách nhiệt bị ướt, cấu kiện gỗ mục, kim loại ăn mòn và nấm mốc xuất hiện.

Loại chống thấm được chọn theo kết cấu mái, độ dốc, nền, khí hậu, biến động nhiệt độ và điều kiện sử dụng. Mái bằng, mái dốc, nút tiếp giáp và lớp bảo vệ tạm thời có thể dùng các vật liệu khác nhau.

Yêu cầu đối với vật liệu chống thấm

Chống thấm mái phải kín nước, bền, đàn hồi và chịu biến động nhiệt độ. Khi dùng ngoài trời, khả năng chịu tia cực tím, băng giá, tương thích với nền và chịu biến dạng không rách đều quan trọng.

Cách nhiệt và chống thấm thực hiện các nhiệm vụ khác nhau. Lớp chống thấm không thay thế vật liệu cách nhiệt nhưng bảo vệ nó khỏi bị ướt và giúp giữ các đặc tính thiết kế của cấu tạo mái.

Có những loại chống thấm mái nào?

Các nhóm vật liệu thường dùng nhất:

  1. Vật liệu cuộn bitum và bitum-polymer.
  2. Mastic lỏng và lớp phủ polymer.
  3. Màng polymer cho mái bằng và mái dốc nhỏ.
  4. Chi tiết dạng tấm và kim loại cho nút, chỗ tiếp giáp cùng giải pháp mái riêng.

Mỗi loại phù hợp với điều kiện riêng. Không chỉ cần xét giá vật liệu mà còn việc chuẩn bị nền, phương pháp lắp, số lượng mạch, khả năng sửa chữa và tuổi thọ hệ thống.

Đặc điểm các loại chống thấm mái

Vật liệu cuộn dùng trên mái bằng, mái dốc nhỏ và tại một số nút, chỗ tiếp giáp. Vật liệu bitum-polymer hiện đại bền hơn vật liệu lợp bitum thông thường nhưng đòi hỏi chuẩn bị nền đúng và hàn hoặc khò mạch cẩn thận.

Chống thấm lỏng được thi công bằng chổi, con lăn, bay hoặc phun. Mastic và hợp chất polymer tạo lớp không mạch nên thuận tiện tại khu vực phức tạp, quanh ống, tường chắn và chỗ tiếp giáp. Chiều dày, số lớp phải đúng hướng dẫn nhà sản xuất.

Màng polymer như PVC, TPO hoặc EPDM chủ yếu dùng cho mái bằng và mái dốc nhỏ. Chúng cho phép phủ nhanh diện tích lớn nhưng cần phụ kiện tương thích, hàn mạch đúng và bảo vệ tại nơi chịu tải cơ học.

Giải pháp dạng tấm và kim loại dùng cho một số hệ mái, tấm che, máng xối âm, chỗ tiếp giáp và chi tiết bảo vệ. Độ tin cậy phụ thuộc vào chất lượng liên kết, bịt kín mối nối và bù biến dạng nhiệt.

Cách chọn chống thấm mái

Cần xét loại mái, độ dốc, vật liệu nền, lớp cách nhiệt, khí hậu, khả năng tiếp cận để sửa và tải trọng dự kiến lên lớp phủ. Mái bằng thường cân nhắc vật liệu cuộn, mastic và màng polymer. Với mái dốc, màng dưới mái, chỗ tiếp giáp đúng và bảo vệ nơi có thể đọng nước là quan trọng.

Vật liệu đắt nhất không phải lúc nào cũng là giải pháp tốt nhất. Độ tin cậy của mái phụ thuộc vào tính tương thích của toàn hệ, chất lượng lắp đặt và tuân thủ công nghệ. Với trường hợp quan trọng, nên thống nhất thiết kế chống thấm với chuyên gia hoặc nhà sản xuất hệ mái đã chọn.

Câu hỏi thường gặp

Loại chống thấm nào tốt cho mái bằng?

Mái bằng thường dùng vật liệu cuộn bitum-polymer, màng PVC, TPO hoặc EPDM và mastic cho nút, sửa chữa. Lựa chọn phụ thuộc vào nền, độ dốc, tải trọng, khí hậu và yêu cầu tuổi thọ.

Có thể dùng cùng một loại chống thấm cho mái bằng và mái dốc không?

Không phải lúc nào cũng được. Mái bằng cần hệ kín nước liên tục, còn mái dốc thường dùng màng dưới mái, chi tiết tiếp giáp đúng và bảo vệ nơi nước có thể đọng.

Vì sao mái vẫn dột dù có chống thấm?

Nguyên nhân thường gặp là lỗi lắp đặt, nền chuẩn bị kém, mạch không dán hoặc hàn kín, hư hỏng quanh ống, tường chắn và máng xối âm, cùng vật liệu không tương thích.