Trọng lượng riêng của bê tông cát: khối lượng 1 m³ và khối lượng riêng
Bê tông cát là một loại vật liệu xây dựng đặc biệt phổ biến nhờ độ bền và tuổi thọ cao. Cách sản xuất những hỗn hợp này khá đơn giản, các thành phần đều dễ mua và có giá thành thấp. Vì vậy, sử dụng bê tông cát mang lại hiệu quả kinh tế cả khi xây bằng gạch, gạch xỉ và các vật liệu khác, lẫn khi trát nhiều loại bề mặt.
Đặc điểm của bê tông cát
Bê tông cát thuộc nhóm hỗn hợp xây dựng trộn sẵn. Thành phần gồm xi măng chất lượng cao và cát sông đã rửa, có cỡ hạt không quá 4 mm. Các phụ gia giúp cải thiện đặc tính chất lượng đóng vai trò chính trong việc hình thành giá bán. Những chất làm tăng các chỉ tiêu sau được dùng làm phụ gia:
-
khả năng chống băng giá,
-
khả năng chống ăn mòn,
-
cường độ, v.v.
M300 là một trong những mác bê tông cát được sử dụng nhiều nhất. Vật liệu này được dùng để làm lớp cán nền, sửa chữa, pha vữa xây và vữa lắp đặt khi cần một hỗn hợp cát–xi măng đủ bền nhưng không có đá dăm cỡ lớn. Khi so sánh khối lượng của bê tông cát M300 với bê tông truyền thống, cần căn cứ vào thành phần cụ thể: khối lượng riêng có thể gần nhau, nhưng cấu trúc và phạm vi sử dụng của hai vật liệu khác nhau.
Bê tông cát M300 có một số ưu điểm:
-
đáng tin cậy và tạo ra sản phẩm (lớp phủ) có độ bền đặc biệt cao,
-
chịu được tải trọng lớn (sau 4 tuần kể từ khi thi công, giới hạn tải trên 1 cm² đạt 300 kg),
-
chịu được sự thay đổi nhiệt độ đột ngột và độ ẩm cao,
-
có khả năng chống băng giá,
-
không chứa đá dăm cỡ lớn và trong điều kiện sử dụng bình thường thuộc nhóm hỗn hợp khoáng xi măng–cát,
-
khối lượng riêng tham khảo của vữa thường vào khoảng 2000–2350 kg/m³, nhưng còn phụ thuộc vào mác, lượng nước và mức độ đầm chặt,
-
có độ bám dính rất tốt và được khuyên dùng làm lớp nền cho gạch ốp lát cùng các vật liệu hoàn thiện khác,
-
có mức giá phải chăng so với các sản phẩm tương tự.
Phạm vi sử dụng bê tông cát theo cỡ hạt cát
| Cỡ hạt cát | Đặc điểm điển hình | Phạm vi sử dụng |
|---|---|---|
| hạt mịn (0,8–1,2 mm) | Cường độ và khả năng chống mài mòn cao | Xây ngoài trời, cán nền dày đến 5 cm, vữa lắp đặt cường độ cao |
| hạt trung bình (1,8–2,2 mm) | chịu được tải trọng trong quá trình sử dụng | công việc nội thất, lắp gạch lát vỉa hè và bó vỉa, sàn sưởi và lớp cán nền dày đến 10 cm, sản xuất hàng rào bê tông đúc sẵn kiểu châu Âu |
| hạt thô (2,5–4 mm) | mức hút ẩm trung bình | thi công nhiều loại móng, làm tấm sàn có cốt thép |
Cần lưu ý rằng các nhà sản xuất còn cung cấp bê tông cát với nhiều mác khác. Có thể mua M150, M200 hoặc M400. Chỉ số càng cao thì vật liệu càng bền. Theo đó, phạm vi sử dụng cũng sẽ khác nhau.
Đặc điểm khi thi công
Khi pha và sử dụng vữa bê tông cát, cần tuân thủ một số quy tắc nhất định; nếu không, những đặc tính tốt của vật liệu sẽ không còn phát huy tác dụng.
-
Việc chuẩn bị bê tông cát đòi hỏi trộn hỗn hợp khô với nước đúng cách và đúng tỷ lệ.
-
Sau khi trộn, cần để vữa nghỉ tối đa 10 phút rồi trộn lại một lần nữa.
-
Sử dụng trong vòng vài giờ, trước khi vữa bắt đầu đông cứng.
-
Vữa bắt đầu ninh kết sau 8 giờ và sản phẩm đạt cường độ theo mác sau 25–30 ngày.
-
Tỷ lệ tính toán giữa hỗn hợp khô thành phẩm và nước thường vào khoảng 1,7–2 lít nước cho 10 kg hỗn hợp khô, nếu nhà sản xuất không quy định giá trị khác. Như vậy, khối lượng của một mét khối bê tông cát ở dạng vữa trung bình gồm 1,6–1,7 tấn hỗn hợp khô và 280–290 lít nước.
Khối lượng bê tông cát
| Tên vật liệu | Khối lượng riêng | Khối lượng | ||
|---|---|---|---|---|
| t/m³ | kg/m³ | kg/dm³ | ||
| Bê tông cát | 2–2,35 | 2–2,35 | 2000–2350 | 2–2,35 |
Khi làm việc với bê tông cát, cần sử dụng mặt nạ phòng bụi. Đồng thời phải tuân thủ nghiêm ngặt quy định về bảo quản và vận chuyển để vật liệu không mất đi những đặc tính hữu ích.
Câu hỏi thường gặp
1 m³ bê tông cát nặng bao nhiêu?
Theo bảng, khối lượng riêng của bê tông cát vào khoảng 2000–2350 kg/m³. Khối lượng thực tế phụ thuộc vào mác, thành phần, lượng nước và mức độ đầm chặt của vữa.
Bê tông cát M300 khác bê tông thông thường về khối lượng như thế nào?
Bê tông cát M300 thường có khối lượng riêng khoảng 2,0–2,35 t/m³ nhưng không chứa đá dăm cỡ lớn. Việc so sánh với bê tông phải dựa trên thành phần của từng hỗn hợp cụ thể.
Vì sao cần tuân thủ đúng lượng nước?
Nước dư làm giảm cường độ và thay đổi khối lượng riêng của vữa. Lượng nước phải lấy theo hướng dẫn của nhà sản xuất hỗn hợp khô, không được thêm tùy ý.