Trọng lượng riêng của cao su, tính chất, phân loại và bảng giá trị
Cao su là elastomer tự nhiên hoặc tổng hợp, làm nền để sản xuất cao su lưu hóa và nhiều sản phẩm cao su. Cao su thiên nhiên được lấy từ latex của cây cho mủ, còn các loại tổng hợp được sản xuất bằng phương pháp hóa học từ monomer. Vật liệu được đánh giá cao nhờ độ đàn hồi lớn, khả năng phục hồi hình dạng sau biến dạng và khả năng chịu nước tốt.
Trong công nghiệp, cao su không chỉ được dùng như nguyên liệu riêng mà còn là thành phần của hỗn hợp cao su. Chất độn, chất hóa dẻo, tác nhân lưu hóa và các phụ gia khác được bổ sung để tạo vật liệu có độ cứng, độ bền, khả năng chịu lạnh, chịu dầu hoặc chống mài mòn theo yêu cầu.
Bảng trọng lượng riêng của cao su
Khối lượng cao su phụ thuộc vào thành phần, mác, lượng phụ gia và điều kiện đo. Trong tính toán tham khảo thường dùng khoảng trọng lượng riêng từ 0,91 đến 0,92 g/cm³. Điều đó có nghĩa là 1 m³ cao su nặng khoảng 910 đến 920 kg.
Bảng dưới đây giúp nhanh chóng xác định khối lượng tham khảo của cao su khi tính thể tích và khối lượng.
| Vật liệu | Trọng lượng riêng, g/cm³ | Khối lượng 1 m³, kg |
| Cao su | Từ 0,91 đến 0,92 | Từ 910 đến 920 |
Tính chất và các loại cao su
Cao su thường được chia thành vật liệu thông dụng và chuyên dụng. Cao su thông dụng được dùng ở nơi cần độ đàn hồi, độ bền và tính đa dụng của hỗn hợp. Nhóm này gồm cao su butadiene, polybutadiene, butyl, ethylene-propylene, ethylene-propylene-diene và polyisoprene.
Cao su chuyên dụng được dùng để sản xuất vật liệu có tính chất đặc biệt: chịu dầu, chịu lạnh, chống mài mòn, chịu môi trường xâm thực hoặc bám dính tốt hơn. Nhóm này gồm cao su chloroprene, butadiene-nitrile, urethane, halogen hóa, polysulfide và silicone.
Tính chất của từng loại cao su quyết định phạm vi ứng dụng. Khi sản xuất sản phẩm, công thức hỗn hợp cao su được lựa chọn có xét loại cao su nền, chất độn, chất hóa dẻo và phụ gia công nghệ. Nhờ vậy, một vật liệu nền có thể tạo ra các sản phẩm mang đặc tính sử dụng khác nhau.
Các tính chất chính của cao su gồm:
- độ đàn hồi cao và khả năng phục hồi hình dạng sau biến dạng;
- không thấm nước và nhiều loại khí;
- có thể thay đổi độ cứng, độ bền và khả năng chịu tác động bằng thành phần hỗn hợp;
- phù hợp để sản xuất lốp xe, phớt, dây đai, gioăng, vật liệu giày dép và các sản phẩm cao su khác.
Câu hỏi thường gặp
1 m³ cao su nặng bao nhiêu?
Bài viết dùng khoảng 910-920 kg/m³ cho tính toán tham khảo, nhưng giá trị thực tế phụ thuộc vào loại cao su và công thức phối trộn.
Vì sao khối lượng riêng của cao su lưu hóa khác cao su nguyên liệu?
Cao su lưu hóa chứa chất độn, chất hóa dẻo, tác nhân lưu hóa và phụ gia, nên khối lượng riêng có thể khác đáng kể so với cao su nền.
Nên chọn giá trị nào để tính sản phẩm?
Cần xét đúng loại cao su nguyên liệu hoặc hỗn hợp cao su. Để tính chính xác, nên lấy dữ liệu trong tài liệu kỹ thuật của vật liệu.