VI

Trọng lượng riêng của paladi, tính chất, ứng dụng và bảng giá trị

Paladi là kim loại chuyển tiếp thuộc nhóm platin, có màu trắng bạc và độ dẻo tốt. Trong tự nhiên, nó có trong các loại quặng và thường được thu hồi khi chế biến quặng sulfide của nickel, đồng cùng những kim loại khác. Paladi thuộc nhóm kim loại quý và được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp, điện tử, hóa học và chế tác trang sức.

Bảng trọng lượng riêng của paladi

Trọng lượng riêng chính xác của paladi phụ thuộc vào độ tinh khiết của kim loại, nhiệt độ và trạng thái của mẫu. Trong tính toán tham khảo thường dùng giá trị khoảng 12,0 g/cm³. Điều này có nghĩa là 1 m³ paladi nặng xấp xỉ 12000 kg.

Trọng lượng riêng và khối lượng 1 m³ paladi
Vật liệu Trọng lượng riêng, g/cm³ Khối lượng 1 m³, kg
Paladi 12,0 12000

Tính chất của paladi

Paladi có mạng tinh thể lập phương tâm mặt và có độ dẻo tốt. Một lượng nhỏ kim loại khác như nickel, cobalt, rutheni hoặc rhodi có thể làm thay đổi cơ tính, độ cứng và khả năng chống mài mòn của hợp kim.

Khối lượng riêng của paladi vào khoảng 12,02 g/cm³ ở nhiệt độ 20 °C. Nhiệt độ nóng chảy khoảng 1554 °C, còn nhiệt độ sôi khoảng 2940 °C.

Paladi không tan trong nước và bền trong nhiều môi trường, nhưng có thể phản ứng với acid nitric, halogen, nước cường toan, lưu huỳnh và một số acid đậm đặc. Một tính chất quan trọng của paladi là khả năng hấp thụ và cho hydro đi qua, được ứng dụng trong các quy trình kỹ thuật.

Ứng dụng của paladi

Paladi được sử dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp và kỹ thuật. Các ứng dụng chính gồm:

  • chất xúc tác cho các quá trình hóa học, lọc dầu, hydro hóa và hệ thống xử lý khí thải;
  • làm sạch và tách hydro nhờ khả năng cho hydro đi xuyên qua paladi;
  • kỹ thuật mạ điện, gồm hoạt hóa bề mặt và kim loại hóa vật liệu điện môi;
  • tiếp điểm điện và lớp phủ chống ăn mòn, chống tác động của sulfide;
  • phần tử điện trở chính xác và linh kiện của thiết bị chuyên dụng;
  • chế tác trang sức, bao gồm sản xuất hợp kim vàng trắng;
  • dụng cụ hóa học và chi tiết chống ăn mòn trong một số môi trường.

Câu hỏi thường gặp

1 m³ paladi nặng bao nhiêu?

Một mét khối paladi có khối lượng riêng khoảng 12,0 g/cm³ nặng xấp xỉ 12 000 kg. Để tính chính xác, nên dùng khối lượng riêng của hợp kim hoặc sản phẩm cụ thể.

Paladi được dùng ở đâu?

Paladi được dùng trong chất xúc tác, điện tử, thiết bị hóa học, công nghệ hydro và hợp kim trang sức. Lĩnh vực ứng dụng phụ thuộc vào độ tinh khiết của kim loại và thành phần hợp kim.

Vì sao khối lượng riêng của paladi có thể chênh lệch đôi chút?

Giá trị này chịu ảnh hưởng của nhiệt độ, độ tinh khiết của kim loại, các nguyên tố hợp kim và trạng thái của mẫu. Vì vậy, số liệu tham khảo chỉ được dùng làm mốc.