VI

Trọng lượng riêng của chì, tính chất, ứng dụng và bảng số liệu

Chì là nguyên tố thuộc nhóm bốn, phân nhóm chính trong bảng tuần hoàn các nguyên tố. Ở dạng đơn chất, chì là kim loại dễ nóng chảy, dễ rèn, màu trắng ánh bạc với sắc xanh lam.

Loại vật liệu này đã được sử dụng hàng nghìn năm vì dễ khai thác, dễ gia công và phổ biến trên khắp thế giới. Mặc dù chì tự sinh rất hiếm, nó phân bố rộng trong nhiều loại đá. Khoảng tám mươi loại đá khác nhau có chứa chì.

Bảng trọng lượng riêng của chì

Do chì là vật liệu phức tạp, không thể tự xác định trọng lượng riêng trong điều kiện hiện trường. Những phép đo này được tiến hành tại các phòng thí nghiệm hóa học chuyên dụng. Tuy nhiên, trọng lượng riêng trung bình của chì đã được biết và bằng 11,336 g/cm³.

Để đơn giản hóa việc tính toán, bảng dưới đây trình bày trọng lượng riêng và khối lượng chì theo các đơn vị đo.

Trọng lượng riêng và khối lượng 1 m³ chì theo các đơn vị đo
Vật liệuTrọng lượng riêng (g/cm³)Khối lượng 1 m³ (kg)
Chì11,33611336

Tính chất của chì

Ở nhiệt độ khoảng 0 °C, chì có độ dẫn nhiệt thấp nhất. Bản thân chì là kim loại mềm, dễ gia công, có thể cắt bằng dao và cào xước bằng móng tay. Bề mặt thường được phủ lớp màng oxit bảo vệ. Khi cắt, một bề mặt bóng hình thành rồi mờ đi dưới tác động của không khí.

Vật liệu này có khả năng chống ăn mòn cao, độ dẻo và độ mềm rất tốt. Nó rất phù hợp để bảo vệ cáp điện. Chì cũng hấp thụ tia X rất tốt, nên là phương tiện lý tưởng để che chắn tác động của tia này.

Nhiệt độ nóng chảy của vật liệu là 327,46 °C, nhiệt độ sôi 1749 °C. Khi nhiệt độ tăng, khối lượng riêng của loại vật liệu này giảm; ở trạng thái thông thường, thông số bằng 11,3415 g/cm³ tại 20 °C. Chì thuộc nhóm kim loại nặng.

Nhược điểm gồm khả năng chịu rung thấp và không bền trước tác động của chất hữu cơ phân hủy, dung dịch bê tông và vôi. Tuy nhiên, vấn đề này được giải quyết bằng cách bổ sung nhiều tạp chất như đồng, antimon, cadmi và các nguyên tố khác.

Nguyên tố này phản ứng tốt với kiềm và axit.

Chì có phạm vi ứng dụng rộng. Nó được dùng trong nhiều công việc xây dựng và các lĩnh vực khác. Những ứng dụng chính gồm:

  • Sản xuất chất nổ hỗn hợp mạnh, trong đó chì được dùng ở dạng nitrat
  • Dùng chì azide làm kíp nổ cho chất nổ
  • Dùng chì perchlorate để pha chất lỏng nặng, làm chất oxy hóa trong chất nổ và làm vật liệu catot trong nguồn điện hóa học
  • Dùng bismuth chì trong pin lithium
  • Chì telluride được dùng trong sản xuất thiết bị làm lạnh
  • Chì arsenite được dùng để kiểm soát côn trùng
  • Chì borate được dùng làm lớp phủ cho sứ và kính
  • Chì chloride được dùng để sản xuất thuốc mỡ và sơn
  • Chì nitrat được sử dụng rộng rãi trong sản xuất diêm
  • Chì sulfat được dùng trong in thạch bản, sản xuất ắc quy và công nghệ in hoa vải
  • Chì sulfide được dùng để phát hiện ion chì và khi nung đồ gốm
  • Dùng chì để che chắn bức xạ gamma

Nhiều hợp chất chì độc hại, còn một phần các ứng dụng nêu trên thuộc công nghệ công nghiệp hoặc lịch sử và chịu sự điều chỉnh của quy tắc an toàn. Với công việc gia đình, tháo dỡ lớp phủ cũ và nấu chảy chì, cần tuân thủ quy định vệ sinh cùng phiếu an toàn vật liệu.

Câu hỏi thường gặp

1 m³ chì nặng bao nhiêu?

Với khối lượng riêng khoảng 11,336 g/cm³, 1 m³ chì nặng xấp xỉ 11336 kg. Giá trị có thể chênh lệch đôi chút do nhiệt độ, độ tinh khiết của kim loại và thành phần hợp kim.

Vì sao chì nặng như vậy?

Chì có khối lượng nguyên tử cao và cấu trúc kim loại đặc, nên một thể tích nhỏ cũng có khối lượng lớn. Chính khối lượng riêng cao làm chì phù hợp để che chắn bức xạ và làm đối trọng.

Làm việc với chì có nguy hiểm không?

Có, chì và các hợp chất của nó độc hại, đặc biệt khi bụi, hơi hoặc hạt đi vào cơ thể. Khi cắt, nấu chảy, mài và tháo dỡ sản phẩm chì, cần tuân thủ quy tắc an toàn và sử dụng bảo hộ.