Trọng lượng riêng của plastic: khối lượng 1 m³, khối lượng riêng và bảng giá trị
Plastic là một nhóm vật liệu có nguồn gốc hữu cơ, được chế tạo từ các hợp chất cao phân tử tự nhiên hoặc tổng hợp. Phổ biến nhất là các loại nhựa dựa trên polymer tổng hợp. Tên gọi “plastic” gắn với khả năng nhận hình dạng cần thiết dưới tác động của nhiệt độ và áp suất rồi giữ nguyên hình dạng đó sau khi nguội hoặc đóng rắn.
Plastic có nhiều đặc tính hữu ích: độ dẫn nhiệt thấp, khả năng cách điện tốt, độ bền cao trước tác động của hơi ẩm cùng nhiều loại axit và kiềm. Ngoài ra, có thể biến đổi nhiều loại nhựa bằng cách thêm chất độn, chất tạo màu, sợi thủy tinh, vải và các thành phần khác để tạo ra vật liệu có tính chất cơ học và sử dụng theo yêu cầu.
Plastic được ứng dụng trong hầu hết các ngành công nghiệp: sản xuất bao bì, đồ gia dụng, vật liệu xây dựng, đường ống, phụ tùng ô tô, sản phẩm điện kỹ thuật, thiết bị y tế và vô số sản phẩm khác.
Khi làm việc với plastic, cần xét đến các đặc tính vật lý của vật liệu. Một trong những thông số chính là khối lượng riêng, dùng để xác định khối lượng của thể tích vật liệu cần thiết.
Bảng trọng lượng riêng của plastic
Dù người dùng thường tìm kiếm cụm từ “trọng lượng riêng của plastic”, trên thực tế các phép tính sử dụng khối lượng riêng của vật liệu. Không thể xác định chính xác thông số này nếu không đo trong phòng thí nghiệm, nhưng các giá trị tham khảo trung bình đã được biết rõ.
Trọng lượng riêng và khối lượng 1 m³ plastic
| Vật liệu | Khối lượng riêng (g/cm³) | Khối lượng 1 m³ (kg) |
|---|---|---|
| Plastic (giá trị trung bình) | 1,1 | 1100 |
Lưu ý. Khối lượng riêng có thể khác nhau đáng kể tùy theo loại nhựa.
Tính trọng lượng riêng
Trọng lượng riêng là tỷ số giữa trọng lượng của vật liệu và thể tích, được tính theo công thức:
γ = ρ × g
trong đó:
- γ — trọng lượng riêng;
- ρ — khối lượng riêng;
- g — gia tốc trọng trường (9,81 m/s²).
Trong các phép tính kỹ thuật thực tế, khối lượng riêng biểu thị bằng kg/m³ được dùng phổ biến hơn nhiều.
Khối lượng riêng của plastic
Khối lượng riêng cho biết khối lượng vật liệu chứa trong một mét khối. Chỉ số này phụ thuộc vào loại nhựa, nhiệt độ, sự hiện diện của chất độn và các yếu tố khác.
Với nhiều loại plastic, khối lượng riêng thường nằm trong khoảng 0,85–1,80 g/cm³, tương ứng 850–1800 kg/m³. Chính vì vậy, khi tính toán chính xác nên dùng đặc tính của mác vật liệu cụ thể.
Kết luận
Khối lượng riêng trung bình của plastic vào khoảng 1,1 g/cm³, còn khối lượng một mét khối xấp xỉ 1100 kg. Tuy nhiên, giá trị thực tế có thể khác nhau đáng kể tùy loại nhựa và thành phần của nó.
Câu hỏi thường gặp
Khối lượng riêng trung bình của plastic là bao nhiêu?
Bài viết sử dụng giá trị tham khảo trung bình khoảng 1,1 g/cm³, nhưng các loại nhựa khác nhau có thể có khối lượng riêng từ khoảng 0,85 đến 1,80 g/cm³.
Vì sao không thể xem mọi loại plastic là giống nhau?
Các loại plastic khác nhau về nền polymer, chất độn, cốt gia cường, cấu trúc bọt và phụ gia. Vì vậy, khối lượng 1 m³ phụ thuộc vào vật liệu cụ thể.
Cần dữ liệu nào để tính chính xác?
Để tính chính xác, cần dùng khối lượng riêng của đúng mác plastic ghi trong hồ sơ vật liệu hoặc tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất.