VI

Trọng lượng riêng của polycarbonate: khối lượng 1 m² và bảng giá trị

Polycarbonate là vật liệu nhiệt dẻo hiện đại được sử dụng rộng rãi trong xây dựng, công nghiệp và sản xuất. Trong xây dựng có cả polycarbonate đặc và dạng rỗng. Nhờ khả năng chịu va đập cao, tấm đặc có thể thay thế kính silicate thông thường, còn tấm rỗng được đánh giá cao nhờ khối lượng nhỏ và các khoang khí cách nhiệt.

Những ưu điểm chính của vật liệu gồm khả năng chịu va đập cao, khối lượng nhỏ, độ trong suốt, tính linh hoạt và khả năng chống tia cực tím khi có lớp bảo vệ thích hợp. Đặc tính cháy phụ thuộc vào mác tấm và được xác nhận bằng chứng chỉ; vì vậy, khi dùng cho mái che, mái nhà và công trình công cộng, cần kiểm tra cấp an toàn cháy của vật liệu cụ thể.

Polycarbonate được dùng trong xây dựng, sản xuất ô tô, y tế, điện tử, quang học, sản xuất đồ thể thao và nhiều ngành khác.

Bảng khối lượng polycarbonate rỗng

Các giá trị dưới đây áp dụng cho tấm rỗng nhẹ. Không thể dùng chúng để tính polycarbonate đặc có cùng độ dày.

Vật liệu Khối lượng tấm tham khảo (g/m²) Khối lượng 1 m² (kg)
Polycarbonate rỗng 4 mm 650 0,7
Polycarbonate rỗng 6 mm 1300 1,2
Polycarbonate rỗng 8 mm 1500 1,4
Polycarbonate rỗng 10 mm 1700 1,6

Tính trọng lượng riêng

Trọng lượng riêng là tỷ số giữa trọng lượng của chất và thể tích mà nó chiếm.

γ = ρ × g

trong đó γ là trọng lượng riêng, ρ là khối lượng riêng, g là gia tốc trọng trường (9,81 m/s²).

Trong thực tế tính toán tấm, khối lượng 1 m² hoặc khối lượng riêng của vật liệu theo kg/m³ thường được sử dụng nhiều hơn.

Khối lượng riêng của polycarbonate

Khối lượng riêng của polycarbonate đặc thường gần 1200 kg/m³, hay 1,2 g/cm³. Vì vậy, có thể ước tính thuận tiện khối lượng tấm đặc theo độ dày: mỗi milimét độ dày tương ứng khoảng 1,2 kg/m². Ví dụ, tấm đặc 4 mm nặng khoảng 4,8 kg/m², còn tấm 10 mm khoảng 12 kg/m².

Polycarbonate rỗng nhẹ hơn vì một phần thể tích là các khoang khí. Khối lượng thực tế phụ thuộc vào cấu trúc tấm, số lớp thành, độ dày vách ngăn và nhà sản xuất.

Cách sử dụng số liệu trong thực tế

Các giá trị trong bảng phù hợp để tính sơ bộ khối lượng, thể tích, vận chuyển và so sánh vật liệu. Nếu phép tính liên quan đến mua sắm, thiết kế, lựa chọn thiết bị hoặc công tác xây dựng quan trọng, phải đối chiếu số liệu với tài liệu vật liệu, điều kiện đo và hồ sơ của nhà sản xuất.

Cần lưu ý rằng khối lượng riêng và khối lượng có thể thay đổi do nhiệt độ, thành phần, lớp chống UV, cấu trúc tấm, mác vật liệu và phương pháp đo. Vì vậy, số liệu tham khảo nên được dùng làm mốc, không phải nguồn duy nhất cho phép tính chính xác.

Kết luận

Khối lượng một mét vuông polycarbonate không chỉ phụ thuộc vào độ dày mà còn vào loại tấm. Polycarbonate rỗng nhẹ hơn đáng kể so với loại đặc, nên khi tính toán không được nhầm lẫn hai loại này.

Câu hỏi thường gặp

1 m² polycarbonate nặng bao nhiêu?

Với tấm rỗng, khối lượng phụ thuộc vào cấu trúc và độ dày: bảng đưa ra giá trị khoảng 0,7-1,6 kg/m². Tấm đặc nặng hơn nhiều: với khối lượng riêng khoảng 1200 kg/m³, tấm 10 mm nặng khoảng 12 kg/m².

Vì sao bảng không phù hợp với polycarbonate đặc?

Các giá trị 0,7-1,6 kg/m² đặc trưng cho tấm rỗng nhẹ. Polycarbonate đặc không có khoang khí nên khối lượng được tính theo khối lượng riêng và độ dày.

Làm thế nào để tính khối lượng tấm đặc?

Nhân độ dày tính bằng milimét với khoảng 1,2 kg/m². Ví dụ, tấm 4 mm nặng khoảng 4,8 kg/m², còn 6 mm khoảng 7,2 kg/m².