VI

Trọng lượng riêng của polyethylene: khối lượng 1 m³, khối lượng riêng và bảng tra

Polyethylene là một trong những vật liệu polyme phổ biến nhất thế giới. Vật liệu được dùng để sản xuất màng, bao bì, ống, bồn chứa, lớp cách điện cáp và nhiều sản phẩm khác.

Lưu ý. Trong đời sống, polyethylene đôi khi bị gọi nhầm là “cellophane”. Thực tế đây là hai vật liệu khác nhau.

Bảng khối lượng riêng của polyethylene

Mặc dù người dùng thường tìm kiếm “trọng lượng riêng của polyethylene”, bảng dưới đây trình bày khối lượng riêng của vật liệu và khối lượng tương ứng của một mét khối.

Vật liệu Khối lượng riêng (g/cm³) Khối lượng 1 m³ (kg)
Polyethylene 0,910–0,976 910–976

Tính trọng lượng riêng

Trọng lượng riêng được tính theo công thức:

γ = ρ × g

trong đó γ là trọng lượng riêng, ρ là khối lượng riêng của vật liệu, còn g là gia tốc trọng trường (9,81 m/s²).

Trong thực tế, phần lớn phép tính sử dụng khối lượng riêng theo kg/m³.

Khối lượng riêng của polyethylene

Khối lượng riêng của polyethylene chủ yếu phụ thuộc vào mác vật liệu, độ kết tinh và nhiệt độ. Đối với phần lớn các mác công nghiệp, giá trị nằm trong khoảng 0,913–0,973 g/cm³.

Cách sử dụng số liệu trong thực tế

Các giá trị trong bảng phù hợp để tính sơ bộ khối lượng, thể tích, vận chuyển và so sánh vật liệu. Nếu phép tính liên quan đến mua hàng, thiết kế, lựa chọn thiết bị hoặc công trình xây dựng quan trọng, cần đối chiếu số liệu với hồ sơ vật liệu, điều kiện đo và tài liệu của nhà sản xuất.

Cần lưu ý rằng khối lượng riêng và khối lượng có thể thay đổi do nhiệt độ, thành phần, chất độn, mác vật liệu và phương pháp đo. Vì vậy, nên dùng số liệu tham khảo để định hướng chứ không phải làm nguồn duy nhất cho phép tính chính xác.

Kết luận

Một mét khối polyethylene thường nặng 910–976 kg, tương ứng với khối lượng riêng 0,910–0,976 g/cm³.

Câu hỏi thường gặp

Polyethylene có khối lượng riêng bao nhiêu?

Đối với phần lớn các mác polyethylene công nghiệp, khối lượng riêng nằm trong khoảng 0,910–0,976 g/cm³, tương đương 910–976 kg/m³.

Khối lượng riêng của LDPE và HDPE khác nhau thế nào?

Polyethylene mật độ thấp thường nhẹ hơn, còn polyethylene mật độ cao có độ kết tinh và khối lượng riêng lớn hơn. Giá trị chính xác phụ thuộc vào từng mác.

Tính khối lượng của chi tiết polyethylene như thế nào?

Nhân thể tích chi tiết với khối lượng riêng của mác polyethylene đã chọn. Để tính chính xác, cần lấy số liệu từ hồ sơ kỹ thuật của vật liệu.