Trọng lượng riêng của PVC: khối lượng 1 m³, khối lượng riêng và bảng giá trị
PVC (polyvinyl chloride) là polymer nhiệt dẻo của vinyl chloride. Tùy thành phần và phụ gia, vật liệu có thể trong suốt, bán trong suốt hoặc đục. PVC được sản xuất bằng phương pháp polymer hóa huyền phù, nhũ tương hoặc polymer hóa khối vinyl chloride.
Vật liệu có khả năng chịu phần lớn acid, kiềm, dầu khoáng và nhiều dung môi. Ngoài ra, PVC có cơ tính tốt, khả năng chịu lạnh tương đối thấp và thuộc nhóm vật liệu khó cháy, có khả năng tự tắt sau khi nguồn lửa được loại bỏ.
Khả năng chịu lửa và khoảng nhiệt độ làm việc của PVC phụ thuộc vào công thức, chất hóa dẻo và chất độn. Khi bị nung nóng mạnh hoặc cháy, vật liệu có thể giải phóng các sản phẩm phân hủy ăn mòn; vì vậy, với ứng dụng quan trọng phải căn cứ vào tài liệu của mác cụ thể.
PVC được dùng rộng rãi để sản xuất ống, tấm, nhiều loại màng gồm màng trần căng, da nhân tạo, linoleum, vật liệu dán cạnh, sợi polyvinyl chloride, profile cửa sổ và cửa đi, cùng nhiều phụ kiện và chi tiết quần áo.
Khi làm việc với PVC, cần xét đến tính chất vật lý. Một trong những đặc tính chính là khối lượng riêng, dùng để xác định khối lượng của thể tích vật liệu cần thiết.
Bảng trọng lượng riêng của PVC
Mặc dù nhiều người tìm “trọng lượng riêng của PVC”, trong thực tế tính toán thường dùng khối lượng riêng của vật liệu. Không thể xác định chỉ số này trong điều kiện gia dụng vì phép đo được thực hiện trong phòng thí nghiệm. Tuy vậy, các giá trị tham khảo trung bình đã được biết rõ.
Trọng lượng riêng và khối lượng 1 m³ PVC
| Vật liệu | Khối lượng riêng (g/cm³) | Khối lượng 1 m³ (kg) |
|---|---|---|
| PVC | 1,34–1,40 | 1340–1400 |
Giá trị phụ thuộc vào mác vật liệu, lượng chất độn, chất hóa dẻo và nhiệt độ.
Tính trọng lượng riêng
Trọng lượng riêng là tỷ số giữa trọng lượng của vật liệu và thể tích, được xác định theo công thức:
γ = ρ × g
trong đó:
- γ — trọng lượng riêng;
- ρ — khối lượng riêng;
- g — gia tốc trọng trường (9,81 m/s²).
Trong xây dựng và công nghiệp thực tế, khối lượng riêng biểu thị bằng kg/m³ được sử dụng phổ biến hơn.
Nếu cần xác định khối lượng tấm PVC, trước hết tính thể tích (chiều dài × chiều rộng × độ dày), sau đó nhân thể tích thu được với khối lượng riêng của vật liệu.
Khối lượng riêng của PVC
Khối lượng riêng cho biết khối lượng vật liệu chứa trong một mét khối. Chỉ số này phụ thuộc vào nhiệt độ, công thức vật liệu và các phụ gia.
Với phần lớn mác PVC cứng, khối lượng riêng nằm trong khoảng 1,34–1,40 g/cm³, tương ứng 1340–1400 kg/m³.
Kết luận
Khối lượng riêng trung bình của PVC khoảng 1,34–1,40 g/cm³, còn khối lượng một mét khối vật liệu khoảng 1340–1400 kg. Các giá trị này phù hợp cho tính toán kỹ thuật sơ bộ, nhưng khi thiết kế nên dùng đặc tính kỹ thuật của đúng mác PVC.
Câu hỏi thường gặp
1 m³ PVC nặng bao nhiêu?
Bài viết dùng giá trị tham khảo 1340-1400 kg/m³ cho các mác PVC cứng. Giá trị chính xác phụ thuộc vào công thức, chất hóa dẻo, chất độn và dữ liệu kỹ thuật của mác cụ thể.
Vì sao khối lượng riêng của PVC có thể khác nhau?
Khối lượng riêng thay đổi theo thành phần: PVC cứng và PVC hóa dẻo, lượng chất độn cùng phụ gia tạo ra các giá trị tính toán khác nhau.
Làm thế nào để tính khối lượng tấm PVC?
Nhân chiều dài, chiều rộng và độ dày tấm, sau đó nhân thể tích thu được với khối lượng riêng của mác PVC đã chọn.
PVC có an toàn khi bị nung nóng không?
Đặc tính sử dụng phụ thuộc vào công thức. Khi quá nhiệt hoặc cháy, PVC có thể giải phóng sản phẩm phân hủy ăn mòn, nên phải xét tài liệu vật liệu và điều kiện sử dụng của sản phẩm cụ thể.