Trọng lượng riêng của ván dăm, phân loại, đặc tính, khối lượng và khối lượng riêng
Ván dăm là tấm vật liệu làm từ dăm gỗ. Vật liệu có kết cấu mịn, được dùng trong xây dựng, sửa chữa và sản xuất đồ nội thất. Ván phải đáp ứng các yêu cầu nghiêm ngặt: sản phẩm loại một không được có vết sẫm màu, vết nứt, chỗ gãy hay hư hỏng rõ rệt khác. Ngoài hình thức, ván dăm phải đáp ứng yêu cầu về độ bền, độ đàn hồi, khả năng chống ẩm và hàm lượng formaldehyde.
Các loại ván dăm và đặc tính vật lý
Ván dăm được sản xuất từ gỗ nghiền nhỏ, trộn với nhựa kết dính rồi ép. Dăm dùng cho ván được tạo ra theo nhiều dạng:
- dăm dạng cánh;
- dăm kim;
- dăm vuông.
Khi kết cấu thô hơn, tấm có thể kém bền trước hiện tượng sứt mẻ và nứt. Để các hạt liên kết tốt hơn, người ta bổ sung nhiều nhựa hơn, khiến khối lượng riêng của ván dăm thường tăng.
Hiện nay, vật liệu xây dựng và nội thất thân thiện với môi trường được ưa chuộng hơn, nên các nhà sản xuất cố gắng giảm tỷ lệ nhựa kết dính. Tuy nhiên, việc giảm hàm lượng nhựa có thể làm giảm khối lượng riêng và độ bền của tấm, vì vậy đặc tính của từng tấm phụ thuộc vào công nghệ sản xuất.
Người mua thường chọn vật liệu đặc hơn: sản phẩm làm từ đó chắc hơn, giữ liên kết tốt hơn và có thể chịu được việc tháo lắp nhiều lần. Nhược điểm của ván dăm đặc là dụng cụ cắt mòn nhanh hơn và khó xẻ sạch không sứt mẻ.
Khối lượng và khối lượng riêng của ván dăm
| Độ dày ván dăm | Kích thước tấm | Độ ẩm | Sai lệch | Trọng lượng riêng của ván dăm, kg/m³ | Phạm vi ứng dụng |
| 8 mm | 3060 x 1830 mm; 2750 x 1830 mm; 2440 x 1830 mm | Từ 5% đến 7% | Đến 0,5 mm | 650 - 850 | Công tác xây dựng và sửa chữa: sàn, trần, sàn tầng; sản xuất kết cấu đồ nội thất. |
| 10 mm | |||||
| 16 mm | |||||
| 18 mm | |||||
| 22 mm | |||||
| 25 mm | |||||
| 26 mm |
Trọng lượng riêng của ván dăm dày 16 mm và 18 mm thường nằm trong khoảng 650 - 850 kg/m³, nhưng có thể chênh lệch tùy theo cấp ván, độ ẩm, thành phần và công nghệ sản xuất. Khối lượng riêng của tấm càng cao thì vật liệu càng bền và khối lượng càng lớn. Khi tính toán có thể lấy mốc tấm ván dăm 16 mm nặng khoảng 58,7 kg, còn tấm 18 mm khoảng 71,4 kg nếu kích thước và khối lượng riêng phù hợp với khoảng tiêu chuẩn đã nêu.
Câu hỏi thường gặp
Khối lượng riêng của ván dăm là bao nhiêu?
Với ván dăm thông thường, người ta hay dùng giá trị tham khảo 650-850 kg/m³. Giá trị chính xác phụ thuộc vào cấp ván, độ ẩm, thành phần chất kết dính và công nghệ ép.
Một tấm ván dăm 16 mm nặng bao nhiêu?
Bài viết nêu giá trị tham khảo khoảng 58,7 kg cho tấm ván dăm 16 mm có kích thước và khối lượng riêng tương ứng. Nếu kích thước hoặc khối lượng riêng khác, cần tính lại.
Vì sao ván dăm đặc hơn lại nặng và khó gia công hơn?
Khi khối lượng riêng lớn hơn, tấm giữ liên kết tốt và thường bền hơn, nhưng tạo tải lớn hơn lên phụ kiện và làm dụng cụ cắt mòn nhanh hơn khi xẻ.