VI

Trọng lượng riêng của tấm lợp kim loại, cách tính khối lượng và tuổi thọ

Mái lợp kim loại giả ngói trở nên phổ biến nhờ ưu điểm về chất lượng và khối lượng. Phương pháp lắp đặt là yếu tố quan trọng khi chọn vật liệu mái. Nhờ những đặc điểm riêng, ngay cả người mới cũng có thể lắp tấm lợp kim loại.

Tấm lợp kim loại là tấm thép mạ kẽm được phủ lớp polymer chống ăn mòn. Phương pháp sản xuất này tạo ra vật liệu bền chắc, có tuổi thọ cao và chịu được biến động nhiệt độ, độ ẩm. Trên thị trường có các lớp phủ polyester, polyester mờ, plastisol, pural và PVDF. Chúng khác nhau về bề ngoài và độ dày lớp phủ. Hiện nay, tấm lợp kim loại bề mặt bóng phổ biến hơn.

Tính khối lượng tấm lợp kim loại

Khi đại tu mái, việc tính trước khối lượng vật liệu lợp rất quan trọng. Các đội xây dựng chuyên nghiệp đo đạc và tính nhu cầu vật liệu ngay từ đầu. Điều này liên quan đến khả năng chịu lực riêng của hệ vì kèo. Nếu bỏ qua phép đo, mái có thể không chịu được tải trọng và việc sửa chữa sẽ thất bại. Nhiều nhà cung cấp còn có thể giao tấm lợp theo kích thước khách hàng cần. Tấm mái càng dài thì mái càng kín và ổn định. Cũng phải tính đến khối lượng mưa tuyết tạo thêm tải trọng cho mái.

Trọng lượng riêng và tuổi thọ của tấm lợp kim loại

Cần hiểu rằng mỗi loại tấm lợp kim loại có tuổi thọ riêng. Bảng dưới đây trình bày các loại chính, khối lượng và thời gian sử dụng.

Khối lượng 1 m² tấm lợp kim loại theo loại
Loại lớp phủKhối lượng tấm lợp kim loại (kg/m²)Tuổi thọ
Polyester3,620 năm
Pural525 năm
PVDF4,535 năm
Plastisol5,530 năm

Khối lượng tấm lợp kim loại phụ thuộc trực tiếp vào độ dày tấm. Polyester có lớp mỏng nhất nên khối lượng khoảng 3,6 kg/m².

Mái thép mạ kẽm phủ plastisol phổ biến nhờ khả năng chịu biến động nhiệt độ và độ ẩm. Trọng lượng riêng của loại tấm này thuộc hàng cao nhất, khoảng 5,5 kg/m². Tấm lợp có lớp mạ kẽm hai mặt được coi là bền chắc và lâu dài hơn. Khối lượng mạ kẽm của tấm thường được nêu tổng cộng cho hai mặt, ví dụ 275 g/m². Loại tấm này có thể sử dụng đến 50 năm.

Nếu cần một kết cấu chắc chắn, dùng nhiều năm mà không phải sửa, nên chọn tấm lợp có lớp mạ kẽm trên 220 g/m². Trong trường hợp này, tiết kiệm chi phí vật liệu có thể ảnh hưởng xấu đến kết quả.

Câu hỏi thường gặp

1 m² tấm lợp kim loại nặng bao nhiêu?

Bài viết đưa ra khoảng tham khảo 3,6-5,5 kg/m² tùy lớp phủ và độ dày tấm. Nên tra khối lượng thực tế trong tài liệu của nhà sản xuất cụ thể.

Khối lượng tấm lợp kim loại phụ thuộc vào yếu tố nào?

Các yếu tố chính là độ dày tấm thép, khối lượng lớp mạ kẽm, loại lớp polymer và biên dạng tấm.

Có thể coi tuổi thọ trong bảng là thời hạn bảo hành không?

Không. Tuổi thọ trong bảng là giá trị tham khảo. Trong thực tế, nó phụ thuộc vào chất lượng thép, lớp kẽm, lớp phủ, việc lắp đặt và điều kiện sử dụng mái.