VI

Trọng lượng riêng của đất đen theo trạng thái

Nền đất tốt là điều kiện quan trọng để trồng cây nông nghiệp, thảm cỏ và cây cảnh. Đất đen thường được dùng cho những mục đích này vì chứa chất dinh dưỡng và thành phần hữu cơ cần cho độ phì. Đất có thể được dùng nguyên chất hoặc trộn với vật liệu khác để cải thiện thành phần đất.

Đất đen đặc biệt cần thiết sau công tác xây dựng, khi đất tại khu vực bị lẫn tạp chất, nén chặt hoặc bạc màu. Khi mua và giao vật liệu, cần biết 1 m³ đất đen nặng bao nhiêu vì điều này quyết định khối lượng đặt hàng, việc vận chuyển và chi phí.

Trong tính toán sinh hoạt và xây dựng, trọng lượng riêng của đất đen thường được hiểu là khối lượng riêng hoặc khối lượng thể tích: tỷ số giữa khối lượng vật liệu và thể tích chiếm chỗ. Giá trị phụ thuộc vào thành phần khoáng, lượng chất hữu cơ, độ ẩm, độ tơi và mức độ nén. Vì vậy, khối lượng đất đen không cố định: đất khô, tơi, ẩm và ướt có các chỉ số khác nhau.

Trọng lượng riêng và khối lượng thể tích của đất đen theo trạng thái
Trạng thái đất đenKhối lượng riêng / khối lượng thể tích, t/m³Khối lượng 1 m³, kgThể tích gần đúng trong 1 tấn, m³
Đất đen khô hoặc tơi1,0 - 1,21000 - 12000,83 - 1,00
Đất đen dẻo, không có rễ và tạp chất lớn1,25 - 1,351250 - 13500,74 - 0,80
Đất đen có rễ và tàn dư thực vật1,25 - 1,401250 - 14000,71 - 0,80
Đất đen cứng, không dẻo, ít ẩm1,2 - 1,31200 - 13000,77 - 0,83
Đất đen ẩm có độ ẩm trung bình1,3 - 1,451300 - 14500,69 - 0,77
Đất đen ướt hoặc bị nén mạnh1,5 - 1,651500 - 16500,61 - 0,67

Khối lượng đất đen khác nhau đáng kể theo trạng thái vật liệu:

  • đất đen nằm tự nhiên;
  • đất đen trong khối đặc cần đào;
  • đất đen đã đào ở trạng thái nghiền hoặc tơi;
  • đất đen khô;
  • đất đen ướt;
  • đất được đầm chặt riêng.

Như vậy, khối lượng riêng của vật liệu và tỷ lệ độ ẩm giữ vai trò lớn đối với trọng lượng riêng của đất đen.

Khối lượng 1 m³ đất đen theo độ ẩm

Rất khó xác định chính xác khối lượng một mét khối đất đen nếu không biết độ ẩm và khối lượng riêng. Vật liệu có thể tơi hoặc bị nén, khô hoặc ướt, sạch hoặc lẫn rễ và tàn dư thực vật.

Khi tính sơ bộ, khối lượng trung bình của 1 m³ đất đen thường được lấy trong khoảng 1000 - 1300 kg. Với đất khô tơi, giá trị có thể thấp hơn; với đất đen ẩm hoặc bị nén, khối lượng một mét khối có thể gần 1500 - 1650 kg. Khi tính vận chuyển, tải trọng xe hoặc thể tích chính xác, nên dùng bảng và hỏi nhà cung cấp về trạng thái vật liệu.

Câu hỏi thường gặp

1 m³ đất đen nặng bao nhiêu?

Khi tính sơ bộ, 1 m³ đất đen thường được lấy trong khoảng 1000-1300 kg. Đất đen ẩm, ướt hoặc bị nén có thể nặng khoảng 1500-1650 kg/m³.

Vì sao khối lượng đất đen thay đổi nhiều?

Khối lượng chịu ảnh hưởng của độ ẩm, độ tơi, mức độ nén, lượng chất hữu cơ, thành phần khoáng, rễ và tàn dư thực vật. Vì vậy, vật liệu khô tơi nhẹ hơn vật liệu ướt, bị nén.

Làm thế nào để tính thể tích đất đen khi đặt theo tấn?

Chia khối lượng cho khối lượng riêng của trạng thái đã chọn. Ví dụ, với 1,25 t/m³, một tấn chiếm khoảng 0,8 m³.