Trọng lượng riêng của amiăng, khối lượng, đặc tính và các loại
Amiăng không chỉ được sử dụng trong xây dựng mà trước đây còn có mặt ở nhiều lĩnh vực. Thuật ngữ «amiăng» bao gồm các khoáng vật khác nhau về thành phần và tính chất, có khả năng tạo thành sợi mịn, đồng thời có độ bền, khả năng chịu nhiệt, tính kiềm và độ đàn hồi tốt. Amiăng là khoáng vật có cấu trúc sợi, gồm các nhóm amphibole và serpentine, sở hữu một số đặc tính như khả năng tách thành sợi mềm, mịn và có thể xoắn thành chỉ. Thành phần của các loại amiăng khác nhau có thể chứa hợp chất magie, natri và sắt.
Độ bền của amiăng và đặc tính sinh học của nó trong môi trường được chi phối bởi chiều dài cùng đường kính bó sợi. Sợi có thể dài đến vài centimét, còn đường kính trong phần lớn trường hợp không vượt quá một milimét. Nhờ đặc điểm sau, sợi tinh thể amiăng được xem là một dạng polymer khoáng.
Bảng trọng lượng riêng của amiăng
Khối lượng riêng của amiăng phụ thuộc đáng kể vào loại khoáng vật. Khi tính vật liệu dạng khối, khoảng tham khảo thường dùng là 2,1-3,3 g/cm³, tương ứng khối lượng một mét khối từ 2100 đến 3300 kg/m³. Giá trị chính xác được xác định theo loại amiăng và dữ liệu phòng thí nghiệm. Bảng dưới đây cung cấp khối lượng amiăng để tham khảo:
| Loại amiăng | Trọng lượng riêng của amiăng (kg/m³) | Màu sắc |
| Chrysotile | 2490 - 2530 | Amiăng trắng |
| Crocidolite | 3200 - 3300 | Amiăng xanh |
| Amosite | 3100 - 3300 | Amiăng nâu |
Các loại amiăng
Như đã nêu trên, amiăng được chia thành nhiều loại và gồm các nhóm amphibole cùng serpentine khác nhau về kiểu cấu trúc tinh thể. Cụ thể:
- Khoáng vật serpentine có cấu trúc lớp hoặc phiến, chẳng hạn chrysotile
- Amphibole có cấu trúc chuỗi, chẳng hạn crocidolite, tremolite, amosite, anthophyllite và actinolite
Màu sắc sản phẩm khác nhau tùy loại amiăng. Chính đặc điểm này được dùng để đặt tên phân biệt. Amiăng có các loại chính sau:
- Amiăng trắng - chrysotile, màu trắng có thể thay đổi nhẹ về sắc độ. Loại này khác các loại khác ở sự hiện diện thực tế của sắt và một số nguyên tố khác trong thành phần. Sợi amiăng trắng rỗng, có dạng ống. Nóng chảy ở 1550 °C. Có khả năng cách nhiệt cao nhưng khả năng chịu axit và dẫn nhiệt thấp.
- Amiăng xanh - crocidolite, luôn có màu xanh do các ion sắt trong lớp sợi trên bề mặt. Độ dày của loại này là 0,9-1,8 µm. Độ bền không kém amiăng trắng và thuộc nhóm cao nhất trong các loại amiăng. Nóng chảy trong khoảng nhiệt độ từ 930 đến 1150 °C. Chiều dài sợi trung bình là 20 mm nhưng đôi khi đạt 50 mm hoặc hơn.
- Amiăng nâu - amosite, màu nâu có thể thay đổi nhẹ về sắc độ. Nó có sợi rất dài, khoảng 100-250 mm, với độ dày từ 0,7 đến 0,2 µm. Điểm khác biệt chính so với chrysotile là khả năng tách sợi kém hơn một bậc.
Khả năng chịu nhiệt và độ bền hóa học của sợi là những đặc tính quan trọng của amiăng, nhưng chúng khác nhau theo từng loại. Chrysotile chịu axit kém hơn, còn các loại amphibole thường chống axit tốt hơn. Tuy nhiên, mọi loại amiăng đều nguy hiểm khi phát sinh bụi, vì vậy không được cắt, khoan hoặc tháo dỡ vật liệu cũ chứa amiăng nếu không tuân thủ quy tắc an toàn.
Câu hỏi thường gặp
1 m³ amiăng nặng bao nhiêu?
Khoảng tham khảo trong bài viết là 2100-3300 kg/m³. Giá trị chính xác phụ thuộc vào loại khoáng vật, cấu trúc sợi và trạng thái vật liệu.
Amiăng nguy hiểm như thế nào?
Nguy hiểm liên quan đến việc hít phải các sợi amiăng mịn. Chúng có thể đi vào phổi, vì vậy việc cắt, khoan và tháo dỡ vật liệu chứa amiăng đòi hỏi các quy tắc an toàn đặc biệt.
Có thể tự làm việc với amiăng cũ không?
Điều này tiềm ẩn rủi ro đối với công việc gia đình. Nếu vật liệu phát sinh bụi, vỡ hoặc cần tháo dỡ, tốt nhất nên liên hệ chuyên gia và tuân thủ yêu cầu vệ sinh tại địa phương.