Trọng lượng riêng của đồng thau, tính chất, ưu điểm và cách tính
Trong các kim loại màu tinh khiết, chủ yếu chỉ nhôm và đồng được dùng trong xây dựng, công nghiệp. Chúng có các đặc tính rất phù hợp với loại công việc tương ứng. Tuy nhiên, hợp kim trên nền những vật liệu này ngày càng phổ biến. Một trong các hợp kim đồng là đồng thau. Đây là hợp kim hai hoặc nhiều thành phần trên nền đồng, trong đó kẽm là nguyên tố hợp kim hóa chính. Nickel, thiếc, mangan, chì, sắt và các phụ gia khác ít được dùng hơn.
Bảng trọng lượng riêng của đồng thau
Phương pháp sản xuất, trạng thái và cách gia công hợp kim ảnh hưởng lớn đến trọng lượng riêng. Các yếu tố này tạo ra chênh lệch nhưng sai số không lớn. Trọng lượng riêng trung bình của đồng thau từ 8,4 đến 8,85 g/cm³.
Bảng dưới đây trình bày trọng lượng riêng theo loại và khối lượng một mét khối để thuận tiện tính toán.
Bảng khối lượng đồng thau
| Vật liệu | Trọng lượng riêng (g/cm³) | Khối lượng một mét khối (kg) |
| Đồng thau đúc | Từ 8,3 đến 8,5 | Từ 8300 đến 8500 |
| Đồng thau đúc dạng thỏi | Từ 8,3 đến 8,5 | Từ 8300 đến 8500 |
| Đồng thau gia công áp lực | Từ 8,4 đến 8,85 | Từ 8400 đến 8850 |
Tính chất của đồng thau
Đồng thau dùng trong xây dựng chứa từ 60 đến 80% đồng và từ 20 đến 40% kẽm. Đồng thau cứng hơn đồng, có màu vàng pha xanh lục. Vật liệu chịu tác động khí quyển tốt hơn đồng nhưng sẽ sẫm màu ở trạng thái thông thường nếu không phủ véc-ni. Các đặc tính chính gồm:
- Khối lượng riêng thường khoảng 8400-8850 kg/m³; một số mác đúc khoảng 8300-8500 kg/m³
- Nhiệt dung riêng ở 20 °C là 0,377 kJ/(kg*K)
- Nhiệt độ nóng chảy thay đổi theo tỷ lệ kẽm, trung bình từ 880 đến 950 °C. Thông số phụ thuộc vào tỷ lệ mọi thành phần.
Ưu điểm của đồng thau
Đồng thau là hợp kim đàn hồi, chống ăn mòn tốt. Chi tiết làm từ vật liệu này bền lâu và đáng tin cậy.
Đồng thau đặc biệt được đánh giá cao trong sản xuất thiết bị lạnh và công nghiệp thực phẩm vì bảo đảm thiết bị hoạt động liên tục, hiệu quả, đồng thời giảm chi phí đáng kể so với dùng đồng. Nó cũng thường được dùng trong công nghiệp ô tô, đóng tàu và hàng không.
Trong xây dựng, đồng thau được dùng rộng rãi để sản xuất thiết bị ống nước, khắc, hoàn thiện mặt tiền và nội thất công trình.
Các ưu điểm chính khác:
- có thành phần hợp kim ổn định trên nền đồng và kẽm;
- chống ăn mòn tốt trong điều kiện sử dụng thông thường;
- chịu không khí ẩm và hơi tốt hơn;
- phù hợp với chi tiết tiếp xúc nước và môi trường lỏng khác nếu chọn đúng mác.
Câu hỏi thường gặp
Trọng lượng riêng của đồng thau là bao nhiêu?
Trọng lượng riêng trung bình khoảng 8,4-8,85 g/cm³. Giá trị cụ thể phụ thuộc vào thành phần hợp kim, hàm lượng kẽm và cách gia công.
1 m³ đồng thau nặng bao nhiêu?
1 m³ đồng thau nặng khoảng 8400-8850 kg. Với đồng thau đúc, bảng nêu khoảng 8300-8500 kg/m³.
Vì sao khối lượng riêng của đồng thau thay đổi?
Đồng thau là hợp kim đồng-kẽm có thể bổ sung nickel, thiếc, mangan, chì hoặc sắt. Thành phần và cách gia công khác nhau làm khối lượng riêng của các mác khác nhau.