VI

Trọng lượng riêng của paraffin, tính chất, ứng dụng và bảng giá trị

Paraffin là hỗn hợp các hydrocarbon no ở thể rắn, chủ yếu được sản xuất từ dầu mỏ và sản phẩm chế biến đá phiến dầu. Các chất paraffin cũng có thể xuất hiện trong một số loại nhựa, hắc ín và sáp tự nhiên.

Tùy theo thành phần và tỷ lệ hydrocarbon nhẹ với nặng, paraffin có thể ở dạng rắn, mềm, lỏng hoặc vi tinh thể. Tính chất của nó phụ thuộc vào mác, mức độ tinh chế và hàm lượng dầu.

Bảng trọng lượng riêng của paraffin

Khối lượng của paraffin phụ thuộc vào khối lượng riêng, thành phần và hàm lượng dầu. Để tính toán sơ bộ thường dùng khoảng 0,87-0,92 g/cm³. Điều đó có nghĩa là 1 m³ paraffin nặng xấp xỉ 870-920 kg.

Trọng lượng riêng của paraffin và khối lượng 1 m³
Vật liệuTrọng lượng riêng (g/cm³)Khối lượng 1 m³ (kg)
Paraffin0,87-0,92870-920

Tính chất của paraffin

Paraffin thường là chất giống sáp có màu trắng hoặc hơi trong. Ở trạng thái nóng chảy, nó có độ nhớt tương đối thấp. Vật liệu trơ về mặt hóa học với nhiều thuốc thử và khó tan trong nước.

Nhiệt độ nóng chảy của paraffin thường nằm trong khoảng 45 đến 65 °C, nhưng giá trị chính xác phụ thuộc vào mác và thành phần. Quá trình oxy hóa paraffin có thể tạo ra những sản phẩm dùng để sản xuất chất tẩy rửa, chất bôi trơn, mỹ phẩm và hợp chất kỹ thuật.

Theo mục đích sử dụng và mức độ tinh chế, paraffin được chia thành một số nhóm:

  • mác thực phẩm và y tế tinh chế cao;
  • mác kỹ thuật tinh chế cao cho sản xuất phi thực phẩm;
  • paraffin kỹ thuật đã tinh chế;
  • paraffin chuyên dụng, gồm loại dùng cho diêm và hợp chất có hàm lượng dầu cao.

Ứng dụng của paraffin

Paraffin được dùng trong nhiều lĩnh vực sản xuất và đời sống. Các hướng chính gồm:

  • sản xuất nến và diêm;
  • chế tạo chất bôi trơn và hợp chất bảo vệ;
  • sử dụng trong mỹ phẩm và sản xuất vaseline;
  • dùng trong liệu pháp paraffin và các thủ thuật y tế;
  • sản xuất hợp chất đóng gói, tẩm thấm và chống thấm;
  • chế tạo giấy sáp, lớp phủ, bút sáp, chất đánh bóng và hợp chất cách điện;
  • dùng trong sáp bôi ván trượt tuyết và ván snowboard;
  • sử dụng trong phòng thí nghiệm và một số quy trình kỹ thuật.

Khi làm việc với paraffin nóng chảy, cần lưu ý nguy cơ cháy và tuân thủ chế độ nhiệt, vì quá nhiệt có thể làm hơi và vật liệu bốc cháy.

Câu hỏi thường gặp

1 m³ paraffin nặng bao nhiêu?

Với khối lượng riêng khoảng 0,87-0,92 g/cm³, một mét khối paraffin nặng xấp xỉ 870-920 kg. Giá trị của từng mác thay đổi theo thành phần và hàm lượng dầu.

Khối lượng riêng của paraffin phụ thuộc vào yếu tố nào?

Khối lượng riêng chịu ảnh hưởng của thành phần phân đoạn hydrocarbon, mức độ tinh chế, nhiệt độ, độ kết tinh và hàm lượng dầu. Vì vậy, trong sản xuất cần dùng số liệu của mác cụ thể.

Vì sao phải cẩn thận khi đun nóng paraffin?

Paraffin dễ cháy, còn việc làm khối nóng chảy quá nhiệt có thể khiến hơi bốc cháy. Khi làm việc cần tuân thủ chế độ nhiệt và yêu cầu an toàn phòng cháy.