VI

Trọng lượng riêng của sàn gỗ công nghiệp và cách tính khối lượng lớp phủ

Sàn gỗ công nghiệp là lớp phủ sàn phổ biến cho không gian nhà ở và công cộng. Vật liệu gồm nhiều lớp, trong đó lớp cốt chịu lực thường là tấm sợi gỗ mật độ cao HDF. MDF có thể được dùng trong những sản phẩm nhẹ hơn, chịu tải ít hơn, nhưng vật liệu lát sàn thường chọn cốt HDF đặc hơn.

Trọng lượng riêng của sàn gỗ công nghiệp trước hết phụ thuộc vào khối lượng riêng của tấm cốt, độ dày tấm và các lớp phủ bổ sung. Lớp trang trí-bảo vệ phía trên thường ảnh hưởng đến khối lượng ít hơn lớp cốt.

Khối lượng riêng và khối lượng của sàn gỗ công nghiệp

Trong dữ liệu tham khảo, các giá trị của MDF và HDF đôi khi bị nhầm với khối lượng 1 m², nhưng khoảng 650-1100 là khối lượng riêng của tấm tính bằng kg/m³. Khối lượng 1 m² lớp phủ được tính riêng: lấy khối lượng riêng nhân với độ dày tấm tính bằng mét.

Khối lượng riêng của lớp cốt sàn gỗ công nghiệp theo loại tấm
Loại tấm phủ laminateKhối lượng riêng tham khảo, kg/m³
MDF650-800
HDF800-1100

Ví dụ, với khối lượng riêng 850 kg/m³ và độ dày tấm 8 mm, khối lượng 1 m² sẽ khoảng 6,8 kg. Trong thực tế, một kiện sàn gỗ công nghiệp thường nặng khoảng 15-18 kg, nhưng giá trị chính xác phụ thuộc vào kích thước thanh, độ dày, số tấm và thành phần lớp cốt.

Chỉ tiêu chất lượng của tấm phủ laminate

Chất lượng sàn gỗ công nghiệp phụ thuộc vào khối lượng riêng và độ bền của lớp cốt, khả năng chống mài mòn của lớp trên, khả năng chống ẩm, độ chính xác hình học và độ tin cậy của hèm khóa. Lớp cốt càng đặc và sợi được ép càng tốt thì lớp phủ càng chịu tải tốt và giữ hình dạng lâu hơn.

Với nơi có nhiều người qua lại, hành lang, sảnh và phòng khách, người ta thường chọn tấm cứng hơn có cốt HDF. Vật liệu ít đặc hơn phù hợp với tấm ốp tường hoặc phòng chịu tải nhỏ.

Khả năng chống ẩm và chống bám bẩn là một chỉ số quan trọng. Lớp bảo vệ phía trên làm giảm mài mòn và giúp dễ vệ sinh, nhưng các mối hèm khóa vẫn là vị trí nhạy cảm. Nếu hình học của tấm bị sai hoặc hèm được làm kém, khe hở, vết mẻ và gãy có thể xuất hiện tại mối nối.

Các chỉ số tính toán cho sàn gỗ công nghiệp

Khi mua, cần tính đúng diện tích lớp phủ và phần dự phòng để cắt. Thông thường, cộng thêm 5-10% vào diện tích thực của phòng; nếu lát chéo hoặc phòng có hình dạng phức tạp, tỷ lệ dự phòng có thể lớn hơn.

Kích thước thanh của các nhà sản xuất khác nhau không giống nhau. Các tấm thường gặp dài khoảng 1210-1380 mm, rộng 190-330 mm và dày 7-12 mm. Kích thước quyết định số tấm trong một kiện và tổng khối lượng của kiện.

Nên xét khối lượng sàn khi vận chuyển, đưa lên tầng và lưu kho. Để ước tính khối lượng lớp phủ, có thể dùng công thức đơn giản: khối lượng 1 m² = khối lượng riêng của vật liệu * độ dày tấm tính bằng mét. Sau đó nhân kết quả với diện tích lớp phủ.

Câu hỏi thường gặp

Trọng lượng riêng của sàn gỗ công nghiệp là bao nhiêu?

Trọng lượng riêng phụ thuộc vào lớp cốt. Khối lượng riêng tham khảo của MDF là 650-800 kg/m³, còn HDF là 800-1100 kg/m³.

1 m² sàn gỗ công nghiệp nặng bao nhiêu?

Khối lượng 1 m² được tính theo công thức: khối lượng riêng × độ dày tấm tính bằng mét. Ví dụ, với 850 kg/m³ và độ dày 8 mm, kết quả khoảng 6,8 kg/m².

Một kiện sàn gỗ công nghiệp nặng bao nhiêu?

Một kiện thường nặng khoảng 15-18 kg, nhưng giá trị chính xác phụ thuộc vào độ dày, kích thước thanh, số tấm và khối lượng riêng của lớp cốt.