Trọng lượng riêng của sơn men, khối lượng 1 lít sơn PF-115
Sơn men, nói chính xác hơn là sơn phủ men, đã trải qua nhiều thay đổi từ khi xuất hiện đến nay, nhưng về cơ bản vẫn là loại vật liệu sơn quen thuộc. Thành phần nền gồm:
-
chất tạo màng (véc-ni),
-
dung môi (có thể là nhựa thông hoặc solvent, nhưng white spirit được dùng phổ biến nhất),
-
sắc tố (tạo cho sơn men nhiều màu khác nhau),
-
phụ gia và chất độn đặc biệt tạo nên nhiều tính chất và mở rộng phạm vi sử dụng.
Nhiều loại sơn men, đặc biệt là hợp chất dùng dung môi hữu cơ, phát ra hơi có hại và có nguy cơ cháy. Phải làm việc ở nơi thông gió, không có lửa trần và tuân thủ hướng dẫn của nhà sản xuất.
Các loại và đặc tính của sơn men
Tùy loại nền (các biến thể khác nhau của véc-ni acrylic), sơn men được chia thành nhiều loại. Mỗi loại có đặc điểm và phạm vi ứng dụng phù hợp riêng.
Sơn men alkyd có khả năng chịu tác động khí quyển cao. Ngoại lệ là sơn men alkyd pentaphthalic PF-266 quen thuộc tại không gian hậu Xô Viết. Mác này chịu mài mòn tốt nhưng rất nhạy với biến động nhiệt độ, độ ẩm và các tác động khí quyển khác. Vì vậy, PF-266 chỉ dùng trong nhà, chẳng hạn để sơn sàn.
Khác với loại trên, PF-115 phổ biến hơn và được sử dụng rộng rãi trong sinh hoạt. Một lít sơn này thường nặng khoảng 1,1-1,2 kg; giá trị chính xác phụ thuộc vào màu, thành phần và nhà sản xuất.
Bảng trọng lượng riêng của sơn men PF-115
| Tên vật liệu | Khối lượng 1 lít (kg) | Số lít trong 1 kg | Khối lượng riêng (g/cm³) |
|---|---|---|---|
| Sơn men PF-115 | 1,1 – 1,2 | 0,8-0,9 | 1,1 – 1,2 |
Sơn được sản xuất trên nền véc-ni alkyd và có các tính chất:
-
chịu tác động khí quyển,
-
chịu mài mòn và chất tẩy rửa,
-
chịu chất mài nhẹ và dầu khoáng,
-
tạo bề mặt bóng, sáng và bền,
-
lớp phủ bền 4 – 6 năm ngoài trời và đến 15 năm trong nhà.
Chất lượng lớp phủ phụ thuộc vào điều kiện sấy sơn. Để lớp phủ sử dụng lâu, cần sấy ở nhiệt độ khoảng 100 °C. Nếu sơn khô trong điều kiện tự nhiên, độ bền khí hậu, độ cứng và độ bền lớp phủ giảm đáng kể.
Một loại lớp phủ mới khác đã trở nên phổ biến nhờ đặc tính sử dụng là sơn men acrylic-polyurethane. Sơn khô nhanh tự nhiên ở nhiệt độ phòng, tạo lớp trang trí bền chắc, lâu dài, đẹp mắt, chịu tác động khí quyển và tia cực tím, chống mài mòn, có thể pha loãng bằng nước. Nên thi công trên bề mặt đã sơn lót. Trọng lượng riêng của loại sơn này cao hơn một chút so với loại pentaphthalic. Khối lượng 1 lít sơn men trên nền phân tán acrylic-polyurethane là 1,2 đến 1,3 kg.
Câu hỏi thường gặp
1 lít sơn men PF-115 nặng bao nhiêu?
Thông thường 1 lít sơn men PF-115 nặng khoảng 1,1-1,2 kg. Giá trị chính xác phụ thuộc vào màu, lượng sắc tố, dung môi và nhà sản xuất.
Vì sao một lít sơn men nặng hơn một kilôgam?
Khối lượng riêng của sơn men PF-115 cao hơn nước nên một lít có thể nặng hơn 1 kg.
Có thể tính định mức sơn men chỉ theo khối lượng không?
Nên xét cả khối lượng và định mức trên m² được khuyến nghị trong tài liệu vật liệu. Độ dày lớp, bề mặt nền và phương pháp thi công ảnh hưởng đáng kể đến lượng dùng thực tế.