Trọng lượng riêng của textolite: khối lượng 1 m³, khối lượng riêng và bảng giá trị
Textolite là vật liệu kết cấu và cách điện dạng lớp. Vật liệu được sản xuất bằng cách tẩm vải với chất kết dính polymer, sau đó ép định hình. Chất kết dính có thể là nhựa phenolic, bakelite, polyester hoặc các loại nhựa khác.
Vật liệu được dùng để chế tạo bánh răng, bạc lót, ổ trượt, linh kiện kỹ thuật điện, vô tuyến điện và những sản phẩm khác cần có độ bền cơ học cùng đặc tính cách điện.
Các mác textolite khác nhau sử dụng vải có kiểu dệt và mật độ khác nhau. Độ bền, độ dai va đập, khả năng chống tách lớp và khối lượng riêng của vật liệu thành phẩm phụ thuộc vào vật liệu nền, loại chất kết dính và chế độ ép.
Textolite được sản xuất dưới dạng tấm, bản, thanh và các loại phôi khác. Độ dày của vật liệu dạng tấm có thể chênh lệch đáng kể tùy theo mác và mục đích sử dụng.
Bảng trọng lượng riêng của textolite
Dưới đây là các giá trị tham khảo trung bình. Khối lượng riêng chính xác phụ thuộc vào mác textolite, loại vải, lượng chất kết dính và công nghệ sản xuất.
| Vật liệu | Khối lượng riêng, g/cm³ | Khối lượng 1 m³, kg |
|---|---|---|
| Textolite | 1,3-1,6 | 1300-1600 |
Với nhiều mác textolite thông dụng, khối lượng riêng thực tế gần với khoảng 1300-1450 kg/m³ hơn, nhưng trong tính toán người ta thường sử dụng khoảng tham khảo rộng hơn là 1300-1600 kg/m³.
Cách tính trọng lượng riêng
Trọng lượng riêng là tỷ số giữa trọng lượng của vật liệu và thể tích của nó. Chỉ số này được tính theo công thức:
γ = ρ × g
trong đó:
γ— trọng lượng riêng;ρ— khối lượng riêng của vật liệu;g— gia tốc trọng trường, xấp xỉ 9,81 m/s2.
Kết quả được biểu thị bằng N/m³. Nếu lấy khối lượng riêng của textolite bằng 1300-1600 kg/m³, trọng lượng riêng của nó sẽ vào khoảng 12,8-15,7 kN/m³.
Khối lượng riêng của textolite
Khối lượng riêng cho biết lượng khối lượng vật liệu chứa trong một mét khối. Với textolite, chỉ số này phụ thuộc vào thành phần, mật độ vải, lượng nhựa, độ ẩm và mức độ ép.
Trong các phép tính kỹ thuật, nên sử dụng số liệu của mác và nhà sản xuất cụ thể. Nếu không có những dữ liệu đó, có thể lấy khoảng tham khảo 1300-1600 kg/m³.
Kết luận
Khối lượng của 1 m³ textolite thường được lấy trong khoảng 1300-1600 kg. Để tính toán chính xác hơn, cần xét đến mác vật liệu, loại vải gia cường và khối lượng riêng thực tế ghi trong tài liệu kỹ thuật.
Câu hỏi thường gặp
1 m³ textolite nặng bao nhiêu?
Trong tính toán thường dùng khoảng 1300-1600 kg/m³, còn khối lượng riêng thực tế của nhiều mác thông dụng gần với khoảng 1300-1450 kg/m³ hơn.
Khối lượng riêng của textolite phụ thuộc vào yếu tố nào?
Khối lượng riêng phụ thuộc vào loại vải, chất kết dính, lượng nhựa, chế độ ép và mác vật liệu. Vì vậy, giá trị của các phôi khác nhau có thể không giống nhau.
Làm thế nào để tính chính xác hơn khối lượng tấm textolite?
Cần nhân chiều dài, chiều rộng và chiều dày của tấm với khối lượng riêng của mác cụ thể. Nếu có tài liệu của nhà sản xuất, nên dùng khối lượng riêng ghi trong tài liệu đó.