VI

Trọng lượng riêng của vữa vôi, thành phần, ứng dụng và tính chất

Trong công tác xây và trát, người ta sử dụng nhiều loại vữa trên nền vôi. Vữa vôi được đánh giá cao nhờ tính dẻo, dễ thi công và khả năng thấm hơi, nhưng thường kém vữa xi măng và vữa xi măng-vôi về độ bền cũng như khả năng chịu ẩm.

Vữa vôi chủ yếu được dùng để trát bề mặt bê tông, gạch và gỗ ở cả bên trong lẫn bên ngoài. Các loại vữa này có độ dẻo rất tốt, bám dính tốt với mọi loại bề mặt và rất bền trong điều kiện khô ráo.

Bảng trọng lượng riêng của vữa vôi

Khối lượng vữa vôi không chỉ phụ thuộc vào các thành phần mà còn vào độ ẩm và kích thước hạt của cốt liệu. Loại vật liệu xây dựng này có cấu trúc phức tạp nên khó tính khối lượng nếu không có thiết bị chuyên dụng. Tuy nhiên, dựa vào trọng lượng riêng của vữa vôi từ 1,7 đến 1,9 g/cm³, có thể tính khối lượng 1 m³ vữa. Bảng dưới đây trình bày khối lượng một mét khối vữa vôi theo các hệ đơn vị để thuận tiện sử dụng.

Trọng lượng riêng của vữa vôi theo đơn vị đo
Vật liệuTrọng lượng riêng (t/m³)Khối lượng 1 m³ (kg)
Vữa vôiTừ 1,7 đến 1,9Từ 1700 đến 1900

Thành phần và ứng dụng của vữa vôi

Về thành phần, vữa vôi là hỗn hợp nước với vôi tôi; tùy loại công việc xây dựng, xi măng được bổ sung theo các điều kiện và tỷ lệ cần thiết. Đây là vật liệu đa dụng vì có thể tạo ra những tính chất mong muốn bằng cách thêm phụ gia. Hỗn hợp vữa vôi với cát rất phù hợp cho công tác trong nhà, còn hỗn hợp vữa vôi với xi măng phù hợp cho mặt tiền.

Vữa vôi còn được chia thành vữa đơn và vữa hỗn hợp. Vữa đơn loại này chỉ chứa một chất kết dính, còn vữa hỗn hợp có thể chứa nhiều loại chất kết dính.

Tính chất của vữa vôi

Vữa vôi không khí đóng rắn nhờ quá trình khô và carbonate hóa: vôi phản ứng với carbon dioxide trong không khí. Trong môi trường ẩm thiếu không khí, quá trình này diễn ra kém hơn. Nếu thành phần có xi măng hoặc vôi thủy lực, vữa có thể tăng cường độ cả trong điều kiện ẩm, nhưng điều này phụ thuộc vào công thức cụ thể.

Các loại vữa này khác nhau về độ béo và gồm:

  • Vữa vôi gầy. Loại vữa này dùng cho công tác sơn nhờ độ co ngót khi đóng rắn thấp.
  • Vữa vôi vừa. Đây là lựa chọn cân bằng giữa các loại, có độ co ngót vừa phải và ít phụ gia.
  • Vữa vôi béo. Loại này được sản xuất với lượng lớn chất kết dính, nhờ đó có độ dẻo cao và thuận tiện nhất khi thi công.

Vữa vôi cũng khác nhau về khối lượng riêng. Khi pha loại vữa này với cát, độ rỗng của cát giữ vai trò lớn. Độ rỗng càng cao thì khối lượng riêng của vữa càng thấp, do đó khối lượng cũng giảm.