VI

Trọng lượng riêng của tấm sàn: khối lượng tấm rỗng và tấm đặc

Tấm sàn bê tông cốt thép không phải lúc nào cũng chiếm vị trí chính trong tổng dự toán xây dựng, nhưng không thể bỏ qua khối lượng của bộ phận kết cấu này. Ở giai đoạn lập dự án, cần tính toán tải trọng mà tường và nền móng công trình có thể chịu, sau đó chọn loại sàn tầng phù hợp.

Các loại tấm sàn bê tông cốt thép

Tấm sàn bê tông cốt thép sản xuất hàng loạt được chế tạo theo tiêu chuẩn, bộ bản vẽ sản phẩm hoặc tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất. Để sử dụng an toàn, không chỉ loại và khối lượng tấm quan trọng mà còn phải xét khả năng chịu lực, sơ đồ kê đỡ, cốt thép, mác bê tông và tải trọng thiết kế.

  • Tấm sàn đặc là sản phẩm nguyên khối không có các lỗ rỗng lớn bên trong. Tấm dày 120 mm nặng từ 4300 đến 7100 kg. Mác bê tông càng cao thì độ bền và khối lượng của cấu kiện sàn càng lớn. Tấm sàn dày 160 mm có thể nặng đến 8700 kg.

Tấm sàn đặc còn có một biến thể là cấu kiện bù. Chiều dài của các sản phẩm này bằng chiều dài tiêu chuẩn của tấm nguyên cỡ (1,8 – 5 m), nhưng chiều rộng và khối lượng đều nhỏ hơn đáng kể (đến 1500 kg).

  • Tấm sàn rỗng (tấm nhẹ) có khối lượng nhỏ hơn do phần thân chứa các lỗ công nghệ có hình dạng nhất định. Phổ biến nhất là các khoang tròn đường kính từ 140 đến 159 mm (PK1, PK2); cũng có tấm sàn rỗng với khoang hình elip (PG) và các khoang có hình dạng khác nhau (PB).

Các lỗ rỗng trong thân tấm giúp giảm khối lượng tấm sàn tiêu chuẩn dài 6 mét xuống còn 3 tấn. Ưu điểm của tấm rỗng là khả năng cách nhiệt và cách âm tốt.

  • Sản phẩm bê tông cốt thép có sườn có thể được xếp vào nhóm nguyên khối vì không có khoang bên trong. Các tấm này có khả năng chịu lực cao nhờ các sườn tăng cứng liền khối ở hai bên. Tấm tiêu chuẩn dài 6 mét nặng từ 1500 đến 3000 kg, còn những «tấm khổng lồ» công nghiệp dài 12 mét có khối lượng đến 7000 kg.
  • Tấm sàn bê tông polystyrene là phiên bản tấm sàn nhẹ, trong đó vật liệu cách nhiệt được dùng làm cốt liệu. Độ bền của các tấm này thấp hơn sản phẩm bê tông cốt thép truyền thống, vì vậy tải trọng cho phép phải được kiểm tra theo tài liệu của nhà sản xuất và tính toán thiết kế. Tấm bê tông polystyrene nhẹ hơn tấm đặc truyền thống nhưng có khả năng cách nhiệt cao hơn.

Các loại tấm sàn khác nhau nặng bao nhiêu?

Khối lượng tấm phụ thuộc vào nhiều yếu tố, đặc biệt là mác bê tông được sử dụng, số lượng cấu kiện cốt thép, phần khoét, lỗ rỗng và các yếu tố khác.

Bảng khối lượng trung bình của tấm sàn
Loại sản phẩm bê tông cốt thép Ký hiệu Kích thước (mm) Khối lượng (kg)
Tấm đặc PRTm–3 1600×400×80 85
TP–43–8 4300×800×220 1400
PTP 24–12 2400×1200×120 840
Tấm có sườn 1P7–2 5550×740×400 1500
2PG–5 5970×1490×250 1230
1P3–1 5550×1490×400 2650
Tấm rỗng PK26.10–8 2580×990×220 780
PK30.15–8 2980×1490×220 790
PK50.12–8 4980×1190×220 1320
Tấm bê tông polystyrene 36.10.3 3600×1000×300 1150
42.12.3 4200×1200×300 1610
51.15.3 5100×1500×300 2450

Câu hỏi thường gặp

Một tấm sàn nặng bao nhiêu?

Khối lượng phụ thuộc vào loại tấm, chiều dài, chiều rộng, độ dày, lỗ rỗng và cốt thép. Ví dụ, tấm sàn rỗng tiêu chuẩn thường nặng từ vài trăm kilôgam đến vài tấn.

Vì sao không thể chọn tấm sàn chỉ dựa vào khối lượng?

Khả năng chịu lực, mác bê tông, cốt thép, phương án kê đỡ và tải trọng thiết kế đều quan trọng đối với sàn. Khối lượng giúp lập kế hoạch vận chuyển nhưng không thay thế được tính toán của kỹ sư kết cấu.

Lấy khối lượng chính xác của tấm sàn ở đâu?

Nguồn đáng tin cậy nhất là ký hiệu, hồ sơ sản phẩm và danh mục của nhà sản xuất. Số liệu trong bảng chỉ phù hợp để ước tính sơ bộ khối lượng và việc vận chuyển.