VI

Tính chất của đá vỏ sò: các loại, mác và ứng dụng

Đá vỏ sò là đá vôi tự nhiên có nguồn gốc trầm tích. Nó được hình thành từ phần hóa thạch của vỏ sinh vật biển và chủ yếu gồm canxi cacbonat. Trong xây dựng, vật liệu được đánh giá cao nhờ trọng lượng nhỏ, độ xốp, dễ gia công và khả năng cách nhiệt tốt.

Giống mọi loại đá tự nhiên, đá vỏ sò không đồng nhất. Cường độ, khối lượng riêng, màu sắc và độ hút nước phụ thuộc vào mỏ, lớp khai thác và từng lô cụ thể. Vì vậy, khi chọn đá, điều quan trọng là không chỉ xem hình thức mà còn phải kiểm tra mác cường độ, hình học khối và tài liệu của nhà cung cấp.

Đá vỏ sò là gì?

Đá vỏ sò là đá vôi xốp có các vỏ sò và mảnh vỏ xen lẫn. Nó còn được gọi là đá vỏ hoặc đá Crimea khi nói đến vật liệu từ các mỏ tương ứng.

Vật liệu dễ cưa và gia công, vì vậy từ lâu đã được dùng để xây tường, vách ngăn, hàng rào, ốp và trang trí. Nhờ các lỗ rỗng, tường đá vỏ sò giữ nhiệt tốt, nhưng chính độ xốp này cũng làm tăng khả năng hút nước. Tường ngoài thường cần được bảo vệ khỏi ẩm kéo dài bằng cách trát, ốp, xử lý kỵ nước hoặc áp dụng biện pháp bảo vệ kết cấu.

Các mác đá vỏ sò theo cường độ

Các mác M15, M25 và M35 thường gặp nhất trên thị trường. Chữ số trong mác thể hiện cường độ nén tham khảo của đá theo kgf/cm². Chỉ số thực tế phải được xác nhận bằng hồ sơ hoặc thử nghiệm lô hàng.

Mác đá vỏ sò Cường độ tham khảo Đặc điểm và ứng dụng
M15 khoảng 15 kgf/cm² Đá xốp và nhẹ hơn. Phù hợp với vách ngăn không chịu tải, hàng rào và kết cấu ít quan trọng.
M25 khoảng 25 kgf/cm² Mác phổ biến nhất cho tường nhà thấp tầng, vách ngăn và công trình phụ.
M35 khoảng 35 kgf/cm² Đá đặc và bền hơn. Dùng ở nơi cần khả năng chịu lực cao, nhưng khả năng cách nhiệt thường thấp hơn.

Mác càng cao thì đá thường càng đặc và bền. Tuy vậy, đá vỏ sò đặc hơn thường nặng hơn và giữ nhiệt kém hơn loại xốp.

Những tính chất chính của đá vỏ sò

  • Thành phần tự nhiên. Đá chủ yếu gồm canxi cacbonat và thuộc nhóm đá vôi tự nhiên.
  • Trọng lượng nhỏ so với nhiều vật liệu đá đặc. Điều này giảm tải trọng lên móng và giúp việc xây dễ dàng hơn.
  • Cách nhiệt và cách âm. Cấu trúc xốp giúp giữ nhiệt và giảm một phần sự truyền tiếng ồn.
  • Dễ gia công. Khối dễ cưa, cắt và căn chỉnh tại công trường.
  • Khả năng thấm hơi. Tường đá vỏ sò có thể cho hơi nước đi qua, nhưng các lớp hoàn thiện phải được lựa chọn phù hợp với đặc điểm này.
  • Độ hút nước. Do xốp, đá có thể hút ẩm mạnh, vì vậy mặt tiền, chân tường và khu vực ẩm cần được bảo vệ.
  • Không cháy. Đá vỏ sò không cháy, nhưng tính chất có thể suy giảm khi liên tục chịu nhiệt độ cao.
  • Chống mục và ăn mòn. Là vật liệu khoáng, nó không mục và không gỉ.

Đá vỏ sò được dùng ở đâu?

Đá vỏ sò được dùng trong xây dựng thấp tầng cho tường ngoài và trong, vách ngăn, hàng rào, công trình phụ và hoàn thiện trang trí. Mác đặc hơn phù hợp với vị trí chịu tải lớn, còn mác xốp hơn dành cho kết cấu cần ưu tiên cách nhiệt và trọng lượng nhỏ.

Để khối xây bền lâu, cần tính đến độ ẩm, khả năng chịu băng giá, chất lượng vữa và việc bảo vệ mặt tiền. Trong kết cấu quan trọng, mác đá vỏ sò và tải trọng cho phép phải được kiểm tra theo dự án chứ không chỉ dựa vào bảng tham khảo. Xem thêm về cách sử dụng thực tế trong bài viết ứng dụng của đá vỏ sò.

Câu hỏi thường gặp

Đá vỏ sò có những tính chất chính nào?

Đá vỏ sò được đánh giá cao nhờ thành phần tự nhiên, cấu trúc xốp, khối lượng nhỏ, khả năng cách nhiệt và cách âm, dễ gia công và không cháy. Tuy nhiên, do hút nước nên đá cần được bảo vệ tại khu vực ẩm.

Mác đá vỏ sò nào tốt hơn cho xây dựng?

Tường thấp tầng thường dùng khối đồng nhất, bền hơn, chẳng hạn M25 hoặc M35, nhưng lựa chọn cuối cùng phụ thuộc vào dự án, tải trọng, độ ẩm và chất lượng của lô cụ thể.

Vì sao phải bảo vệ đá vỏ sò khỏi độ ẩm?

Đá có cấu trúc xốp và có thể hút nước. Nếu không hoàn thiện, xử lý kỵ nước, bảo vệ chân tường và thoát nước đúng cách, độ ẩm cùng băng giá có thể làm giảm độ bền lâu của khối xây.