VI

Trọng lượng riêng của đá cát kết, tính chất, ưu điểm và bảng số liệu

Đá cát kết là đá trầm tích phân lớp, gồm các hạt đá như canxit, thạch anh, mica và fenspat. Vật liệu hình thành do một lượng lớn cát bị nén dưới áp suất cao. Chất gắn kết có thể là silica, cacbonat, oxit sắt, khoáng vật sét và những loại xi măng khác; chính thành phần chất gắn kết, hạt và lỗ rỗng quyết định cường độ cùng khối lượng riêng của đá cát kết. Đây là một trong những vật liệu đẹp nhất trong tự nhiên nhờ sự kết hợp đa dạng của màu sắc, sắc độ và hình dạng.

Bảng trọng lượng riêng của đá cát kết

Khối lượng vật liệu này phụ thuộc vào trọng lượng riêng. Do là vật liệu phức tạp, không thể xác định trọng lượng riêng của đá cát kết trong điều kiện hiện trường. Quy trình này được thực hiện tại các phòng thí nghiệm hóa học chuyên dụng. Tuy nhiên, trọng lượng riêng trung bình đã được biết và nằm trong khoảng từ 2,2 đến 2,5 g/cm³.

Để giúp tính khối lượng và trọng lượng riêng của đá cát kết dễ dàng hơn, bảng dưới đây trình bày các giá trị này cùng phép tính theo nhiều hệ đơn vị.

Trọng lượng riêng và khối lượng 1 m³ đá cát kết theo các đơn vị đo
Vật liệuTrọng lượng riêng (g/cm³)Khối lượng 1 m³ (kg)
Đá cát kếtTừ 2,2 đến 2,5Từ 2200 đến 2500

Tính chất của đá cát kết

Như đã nêu, đá cát kết có phổ màu và sắc độ rộng, cùng nhiều kết cấu và hình dạng đa dạng. Màu đá có thể mang các sắc trắng, xám, nâu, cũng như đen và đỏ.

Những tính chất chính gồm:

  • Độ hút nước phụ thuộc vào độ rỗng và cấu trúc. Các loại đá xây dựng đặc thường có độ hút nước thấp, còn đá tơi hơn có thể cao hơn rõ rệt.
  • Cường độ nén tốt. Khoảng giá trị từ 30 đến 100 MPa.
  • Đá cát kết là đá khoáng không cháy, nhưng khả năng chịu nhiệt phụ thuộc vào thành phần khoáng vật, độ rỗng và chế độ nung.
  • Độ rỗng thay đổi rất nhiều: đá ốp đặc có thể chỉ vài phần trăm, còn loại tơi hơn lên đến hàng chục phần trăm.

Độ cứng và khối lượng riêng của đá cát kết phụ thuộc vào hàm lượng vỏ sò, thạch anh và hạt silica. Khi hàm lượng silic cao, loại vật liệu này có cấu trúc đặc; hàm lượng chất gắn kết chứa sắt và vôi cao làm nó kém bền và cứng hơn, còn hàm lượng chất gắn kết sét và thạch cao tăng cao khiến vật liệu không thể dùng trong xây dựng do cường độ rất thấp.

Đá cát kết thường được chia thành hai nhóm:

  • Đá cát kết chưa gia công, gồm các biến thể: đá tự nhiên thô, đá hộc cát kết và đá phiến phẳng.
  • Đá cát kết đã gia công, gồm tấm dày từ 10 đến 25 mm và đá khối.

Ưu điểm của đá cát kết

Đá cát kết rất phổ biến trong số các vật liệu xây dựng nhờ đặc tính riêng. Các ưu điểm chính gồm:

  • Chất lượng trang trí cao
  • Độ bền lâu lớn nếu lựa chọn đúng loại đá và tuân thủ điều kiện sử dụng
  • Dễ gia công, cho phép mài và cưa vật liệu xây dựng này
  • Ít cần chăm sóc, nhưng với hoàn thiện bên ngoài, thi công đúng, bảo vệ mạch và chọn loại chịu băng giá rất quan trọng
  • Là vật liệu khoáng tự nhiên, nhưng mức thân thiện môi trường khi sử dụng phụ thuộc vào khai thác, gia công và vận chuyển
  • Chi phí tương đối thấp
  • Nền khoáng không cháy
  • Khả năng chịu băng giá tốt ở các loại đặc, chống băng giá
  • Bề mặt chống mài mòn và chống trượt

Tuy nhiên, như mọi vật liệu, đá cát kết cũng có nhược điểm. Nhược điểm chính là khối lượng lớn của vật liệu xây dựng này.

Câu hỏi thường gặp

1 m³ đá cát kết nặng bao nhiêu?

Với khối lượng riêng từ 2,2 đến 2,5 g/cm³, một mét khối đá cát kết nặng khoảng 2200-2500 kg. Giá trị chính xác phụ thuộc vào thành phần, độ rỗng và độ ẩm của đá.

Vì sao khối lượng riêng của đá cát kết khác nhau theo từng loại đá?

Đá cát kết có thể chứa thạch anh, canxit, fenspat, chất gắn kết sét và sắt. Nền khoáng vật cùng độ rỗng khác nhau tạo ra sự chênh lệch đáng kể về khối lượng riêng.

Có thể dùng khối lượng trong bảng để mua đá cát kết không?

Có thể dùng để ước tính sơ bộ, nhưng khi giao hàng và lập dự toán, nên hỏi nhà cung cấp về khối lượng riêng, kích thước tấm, độ dày và độ ẩm của loại đá cát kết cụ thể.