VI

Trọng lượng riêng của đá granite, đặc tính, phân loại và cách tính khối lượng

Mọi người làm trong ngành xây dựng đều biết granite là vật liệu xây dựng bền chắc. Granite là một trong những loại đá phổ biến nhất, thuộc đá magma tinh thể dạng hạt, cấu tạo khối. Vật liệu hình thành khi magma nguội và đông cứng ở độ sâu lớn. Granite cũng có thể hình thành qua biến chất, tức quá trình granite hóa nhiều loại đá.

Bảng trọng lượng riêng của granite

Khối lượng granite phụ thuộc vào thông số cắt, kích thước và khối lượng của khối đá tạo ra khi gia công. Kích thước trung bình của vật liệu đã gia công từ 0,5х1,9 m đến 2,5х3 m. Độ dày tiêu chuẩn của sản phẩm granite là 20 và 30 mm. Khi biết kích thước, độ dày và trọng lượng riêng trung bình từ 2700 đến 3000 kg/m³, có thể tính khối lượng sản phẩm. Ví dụ, với sản phẩm kích thước 2500х1800х20 mm, nhân các chỉ số: 2,5*1,8*0,02*2,9 = 0,261 t = 261 kg. Đây là khối lượng granite cần xác định.

Bảng dưới đây trình bày khối lượng granite trên một mét vuông để thuận tiện:

Trọng lượng riêng và khối lượng 1 m² granite theo độ dày đá
Vật liệuĐộ dày đá (mm)Khối lượng 1 m² (kg)Trọng lượng riêng, kg/m³
Granite20552700-3000
3083
40110
50138
60165
70193
80220
90248
100275

Đặc tính của granite

Granite phổ biến trong xây dựng nhờ độ bền rất cao. So với đối thủ gần nhất là marble, granite thường bền hơn rõ rệt và chống mài mòn tốt hơn. Điều này liên quan đến thành phần khoáng, trong đó có thạch anh và feldspar. Granite chịu được băng giá và gia nhiệt trong điều kiện xây dựng thông thường, nhưng khi chịu nhiệt mạnh do cháy hoặc công nghiệp, đá có thể xuất hiện vi nứt. Nhiệt độ nóng chảy của granite khô thường khoảng 1215 - 1260 °C.

Độ hút nước cũng ảnh hưởng lớn đến độ bền lâu. Chỉ số này của granite thường thấp nhưng không bằng không và phụ thuộc vào mỏ, độ rỗng, mức độ nứt cùng cách gia công bề mặt. Đá càng đặc và hút nước càng ít thì phạm vi dùng trong xây dựng, ốp lát, lát nền và sản phẩm ngoài trời càng rộng.

Các loại granite

Granite được chia nhóm theo kích thước hạt:

  • Hạt mịn, kích thước hạt không quá 2 mm. Đây là loại được ưa chuộng và đắt nhất vì có độ bền cao, chống phá hủy tốt và thường hút nước thấp.
  • Hạt trung bình, kích thước từ 2 đến 5 mm. Đây là lựa chọn cân bằng, có đặc tính hơi kém loại hạt mịn nhưng tốt hơn loại hạt thô.
  • Hạt thô, kích thước trên 5 mm. Loại này chịu lửa kém. Ở nhiệt độ trên 600 °C, vật liệu dễ hư hỏng và tăng thể tích.

Câu hỏi thường gặp

1 m³ granite nặng bao nhiêu?

Trong tính toán thường dùng khối lượng riêng khoảng 2700-3000 kg/m³. Giá trị chính xác phụ thuộc vào mỏ, thành phần khoáng, độ rỗng và mức độ nứt của đá.

1 m² granite dày 20 mm nặng bao nhiêu?

Với khối lượng riêng trung bình 2700-3000 kg/m³, một mét vuông tấm dày 20 mm nặng khoảng 55 kg. Với độ dày 30 mm, giá trị tham khảo khoảng 83 kg/m².

Làm thế nào để tính khối lượng tấm granite?

Đổi chiều dài, chiều rộng và độ dày sang mét, nhân với nhau rồi nhân với khối lượng riêng. Ví dụ: 2,5 × 1,8 × 0,02 × 2900 ≈ 261 kg.