Trọng lượng riêng của đá marble, khối lượng riêng, đặc điểm và ứng dụng
Đá marble là đá biến chất có màu trắng hoặc bề mặt lấp lánh. Thành phần của đá gồm calcite, tức calcium carbonate, cùng một lượng nhỏ tạp chất khoáng và hợp chất hữu cơ. Marble hình thành trong quá trình biến đổi cấu trúc biến chất của đá vôi. Hàm lượng tạp chất ảnh hưởng đến kết cấu bề ngoài và những đặc trưng riêng của marble. Nhiều loại marble có các dải màu sáng nổi bật, gọi là cipollino. Loại tạp chất chiếm tỷ lệ lớn hơn tạo cho marble màu sắc đặc trưng:
- Oxide sắt - sắc gỉ, hồng và đỏ
- Sulfide sắt - xanh lam và đen
- Silicate sắt - xanh lục
- Hydroxide sắt, carbonate và hợp chất mangan - màu nâu
- Bitum và graphite - sắc xanh lam, đen và xám
Hoa văn của đá marble phụ thuộc vào hướng cắt và trở nên sáng rõ hơn đáng kể sau khi đánh bóng.
Trọng lượng riêng và khối lượng riêng của đá marble
Cần tính khối lượng đá marble và khối lượng riêng ngay từ đầu công việc xây dựng. Đo đúng và xác định trọng lượng riêng của đá marble sẽ giúp tạo nên kết cấu chắc chắn, bền lâu. Kích thước hình học và khối lượng chính của đá marble cùng các tấm làm từ đá được trình bày trong bảng.
| Đá marble | Khối lượng đá marble trên m² | Khối lượng 1 m³ đá marble |
| Dày 20 mm | 51 - 54 kg | 2550 - 2700 kg |
| Dày 30 mm | 76,5 - 81 kg | 2550 - 2700 kg |
| Dày 40 mm | 102 - 108 kg | 2550 - 2700 kg |
Marble là loại đá cứng và đặc. Độ cứng thường khoảng 3-4 theo thang Mohs, còn khối lượng riêng của phần lớn loại đá ốp lát nằm trong khoảng 2,55-2,70 g/cm³.
Marble chủ yếu được dùng làm vật liệu hoàn thiện cho không gian nội và ngoại thất. Việc chế tạo bia mộ, tượng đài và tượng hoành tráng bằng marble cũng rất phổ biến. Trong công tác hoàn thiện bên trong và ngoài công trình, xây lò sưởi, làm tượng đài phun nước, cầu thang và lớp phủ sàn, người ta thường dùng gạch ốp marble. Các công việc này có thể dùng đá nghiền, đá xay và đá xẻ. Đá vụn marble và cát mịn được dùng làm cốt liệu cho hỗn hợp bê tông, mosaic đá và vữa trát. Trong nông nghiệp có sử dụng bột marble.
Ngoài xây dựng, marble còn được dùng trong kỹ thuật điện: đá marble calcite tinh khiết được sử dụng khi lắp bảng thiết bị, bảng điều khiển và bảng phân phối.
Trong công tác ốp lát và lát gạch, các loại đá biến chất có độ cứng trung bình thường được sử dụng:
- Đá marble.
- Đá vôi marble.
- Dolomite có cấu trúc đặc.
- Hợp chất carbonate.
Câu hỏi thường gặp
1 m³ đá marble nặng bao nhiêu?
Bài viết dùng khoảng 2550-2700 kg/m³ cho phần lớn loại đá marble ốp lát. Giá trị chính xác phụ thuộc vào mỏ khai thác, thành phần khoáng vật và độ rỗng của đá.
1 m² tấm đá marble nặng bao nhiêu?
Khối lượng phụ thuộc vào độ dày: tấm 20 mm nặng khoảng 51-54 kg/m², 30 mm — 76,5-81 kg/m², 40 mm — 102-108 kg/m².
Vì sao khối lượng riêng của các loại đá marble khác nhau?
Đá marble có thể chứa calcite, dolomite và tạp chất khoáng. Sự khác nhau về thành phần, độ rỗng và cấu trúc tạo ra chênh lệch về khối lượng riêng và khối lượng tấm.