VI

Trọng lượng riêng của đá tự nhiên: khối lượng 1 m³ và khối lượng riêng

Đá tự nhiên là đá cứng hoặc khoáng vật có nguồn gốc tự nhiên, không bao gồm kim loại và cát. Đây là một trong những vật liệu xây dựng và ốp lát lâu đời nhất mà con người đã dùng cho cầu, nhà ở, đền thờ và mặt tiền. Nhờ kết cấu tự nhiên và nhiều sắc độ khác nhau, đá được dùng để hoàn thiện nhà ở, đền thờ, cung điện, dinh thự và công trình công cộng.

Trong xây dựng hiện đại, đá tự nhiên thường được dùng làm vật liệu ốp lát cả bên ngoài lẫn bên trong. Vật liệu này được ưa chuộng trong lĩnh vực đó nhờ có nhiều màu sắc, hoa văn và họa tiết, có thể phối hợp phù hợp với hầu hết mọi loại nhà hoặc không gian.

Những tính chất chính của đá tự nhiên gồm khả năng chống mài mòn rất tốt, khả năng chịu băng giá và độ ẩm cao.

Bảng trọng lượng riêng của đá tự nhiên

Bảng dưới đây trình bày tất cả các chỉ số cần thiết, trong đó có trọng lượng riêng của đá tự nhiên, giúp đơn giản hóa các phép tính cần thực hiện.

Trọng lượng riêng và khối lượng 1 m³ đá tự nhiên theo đơn vị đo

Vật liệu Trọng lượng riêng (g/cm³) Độ cứng theo thang Mohs Khối lượng 1 m³ (kg)
Nhóm thạch anh 2,6 7 2650
Nhóm aluminosilicate Từ 2,5 đến 2,76 6 Từ 2550 đến 2760
Nhóm silicate sắt-magnesi Từ 3,2 đến 3,6 7 Từ 3200 đến 3600
Nhóm carbonate 2,7 3 2700
Nhóm sulfate 2,3 2 2300

Với bảng này, bạn cũng có thể tính gần đúng một thông số như khối lượng của đá tự nhiên.

Tính trọng lượng riêng

Trong các phép tính khối lượng đá tự nhiên thực tế, người ta thường sử dụng khối lượng riêng của vật liệu và khối lượng của một mét khối. Các giá trị trong bảng mang tính tham khảo: khối lượng riêng thực tế phụ thuộc vào loại đá, độ rỗng, độ ẩm và mỏ khai thác cụ thể.

Khối lượng riêng của vật liệu là khối lượng tính bằng kilôgam trên một mét khối. Với đá tự nhiên, thông số này phụ thuộc vào loại đá, thành phần khoáng vật, độ rỗng, độ ẩm và mỏ khai thác. Trong tính toán thực tế, khối lượng riêng có thể nằm trong một khoảng rộng, từ đá xốp nhẹ đến đá magma và đá biến chất đặc chắc, vì vậy cần tra khối lượng của một mét khối theo đúng vật liệu cụ thể.

Câu hỏi thường gặp

1 m³ đá tự nhiên nặng bao nhiêu?

Khối lượng phụ thuộc vào loại đá. Theo bảng, các nhóm phổ biến có giá trị tham khảo từ 2300 đến 3600 kg/m³, còn đá xốp hơn có thể nhẹ hơn.

Vì sao khối lượng riêng của đá tự nhiên chênh lệch nhiều?

Khối lượng riêng chịu ảnh hưởng của thành phần khoáng vật, độ rỗng, mức độ nứt, độ ẩm và mỏ khai thác. Ngay cả những loại đá cùng tên cũng có thể mang giá trị khác nhau.

Nên dùng số liệu nào cho công tác ốp lát hoặc móng?

Với lớp ốp trang trí, số liệu tham khảo thường là đủ; nhưng với kết cấu chịu lực, cần có đặc tính của loại đá cụ thể và tính toán thiết kế.