VI

Trọng lượng riêng của vật liệu chống thấm: các loại và khối lượng

Không có công trình xây dựng kiên cố nào, dù là hệ thống ngầm, công trình kỹ thuật hay nhà ở, có thể thiếu vật liệu chống thấm. Bảo vệ các cấu kiện khỏi nước ngầm, nước ngưng tụ và độ ẩm khí quyển là một trong những giai đoạn quan trọng nhất vì vật liệu xây dựng đều tương tác với độ ẩm ở mức độ nhất định. Sự đa dạng của các loại chống thấm cho phép lựa chọn vật liệu phù hợp với điều kiện sử dụng cụ thể.

Các loại vật liệu chống thấm

Có các công nghệ sau:

  • sử dụng bên trong và bên ngoài;

  • loại sơ cấp và thứ cấp – được dùng trong quá trình xây dựng hoặc thi công khi hoàn thiện nội thất;

  • tùy đặc điểm nơi sử dụng – loại chịu áp và không áp, làm kín vị trí mối nối, thi công tổng thể hoặc trên bề mặt;

  • chống mao dẫn ngăn độ ẩm dâng lên theo mao quản trong vật liệu xây dựng như gạch hoặc bê tông;

  • tùy theo phương pháp thi công (dạng cuộn, quét phủ, phun, bơm, rải, màng, kết cấu, v.v.).

Trước khi bắt đầu xây dựng, dự toán công việc được lập và những phép tính khối lượng vật liệu cần thiết được thực hiện. Dữ liệu này cần để phân bố đúng tải trọng lên móng, tính chiều sâu móng và các yếu tố công nghệ khác.

Trọng lượng riêng của vật liệu chống thấm

Vật liệu chống thấm chiếm tỷ lệ tương đối nhỏ trong tổng khối lượng kết cấu, nhưng khối lượng của chúng vẫn cần được tính đến. Hãy xem xét những loại vật liệu chính, đặc điểm, khối lượng thể tích và trọng lượng riêng.

Bảng so sánh khối lượng trung bình của các loại vật liệu chống thấm

Loại vật liệu Khối lượng lớp phủ trên 1 m² (g), 1 lớp
Bitum 1000 – 3000
Tấm lợp bitum 500 — 1700
Màng 92 – 132
Tấm bentonite 4000 – 6000

Chống thấm quét phủ

Đây là nhiều loại mastic dùng ở mặt ngoài móng, mối nối tường khối, mái và để xử lý bên trong tầng hầm, phòng tắm. Chúng là các chất chứa bitum có tuổi thọ tương đối ngắn và chu kỳ đóng băng ngắn.

Tuổi thọ của mastic polymer-bitum phụ thuộc vào thành phần, nền, độ dày lớp, khả năng bảo vệ khỏi hư hỏng cơ học và điều kiện sử dụng.

Theo tính toán, khối lượng 1 m² mastic bitum-polymer nằm trong khoảng 1-5,5 kg tùy theo vật liệu nền, nơi sử dụng và độ dày lớp.

Chống thấm dán

Nhóm này gồm tấm lợp bitum quen thuộc và nhiều vật liệu chứa bitum trên cơ sở sợi thủy tinh, polyester, v.v. Chúng được đặt trên nhiều loại nền để chống thấm mái và móng. Nên sử dụng kết hợp với phương tiện bổ sung.

Tấm lợp bitum là một ví dụ. Khối lượng và khối lượng riêng của vật liệu chống thấm này phụ thuộc vào mác, lớp nền và độ dày.

Chống thấm dạng màng

Được dùng khi lắp mái, xây phòng tắm hơi và là màng một hoặc nhiều lớp có lớp phủ bổ sung. Màng cản hơi-chống thấm phản xạ có khối lượng từ 92 đến 132 g/m² được xem là không thấm nước.

Các lỗ trên màng cho phép bề mặt «thở» và giúp duy trì chế độ ẩm bình thường của kết cấu. Theo thời gian, khả năng dẫn qua lỗ có thể giảm. Với hệ mái dưới tấm lợp bitum gợn sóng, ngói kim loại và các lớp phủ khác, phải chọn màng theo dự án và khuyến nghị của nhà sản xuất chứ không chỉ theo khối lượng bề mặt.

Chống thấm lắp ghép

Nhóm này gồm các tấm bentonite, là kết cấu ba lớp gồm bìa cứng và vải địa kỹ thuật với lớp hạt đất sét bentonite ở giữa. Khối lượng vật liệu dao động từ 3 đến 5,5 kg trên m². Nó được dùng tại nơi bê tông và các vật liệu khác tiếp xúc với đất.

Câu hỏi thường gặp

1 m² vật liệu chống thấm nặng bao nhiêu?

Khối lượng phụ thuộc vào loại vật liệu và độ dày lớp. Bảng nêu các giá trị tham khảo: lớp phủ bitum thường khoảng 1000-3000 g/m² mỗi lớp, màng khoảng 92-132 g/m², tấm bentonite khoảng 4000-6000 g/m².

Vì sao không thể dùng một trọng lượng riêng chung cho mọi vật liệu chống thấm?

Chống thấm có thể ở dạng cuộn, quét phủ, màng, phun, bơm, rải hoặc lắp ghép. Những vật liệu này khác nhau về nền, độ dày, lớp gia cường và định mức sử dụng, vì vậy khối lượng phải được tính theo hệ thống cụ thể.

Cần dùng dữ liệu nào để tính chính xác?

Đối với phép tính quan trọng, cần dùng hồ sơ vật liệu: khối lượng trên 1 m², độ dày, số lớp, định mức mastic và điều kiện thi công. Số liệu trong bảng chỉ phù hợp để ước tính sơ bộ.