VI

Vữa trát và bột bả khác nhau thế nào, nên dùng loại nào?

Vữa trát dùng để chỉnh phẳng mặt tường, còn bột bả lấp các khuyết tật nhỏ và tạo bề mặt nhẵn cho lớp hoàn thiện. Nếu tường đã phẳng và chắc, có thể không cần trát. Khi độ chênh lệch mặt phẳng lớn, bả hoàn thiện không thay thế được lớp vữa làm phẳng.

Hai loại vật liệu khác nhau ở đâu?

Vữa trát làm phẳng tạo lớp nền chính trên khối xây, bê tông hoặc nền khác được cho phép. Bả dùng để xử lý tinh hơn: lấp lỗ rỗ, vết lõm nhỏ và dấu dụng cụ. Bài viết so sánh các vật liệu chuẩn bị nền; vữa trang trí tự nó đã là lớp hoàn thiện.

Sự khác biệt nằm ở công dụng, không chỉ ở chất kết dính: thạch cao có thể có trong cả vữa trát lẫn vật liệu bả. Cũng có sản phẩm gốc xi măng và polyme. Các tên gọi “lớp nền”, “hoàn thiện” hay “đa năng” không quy định chung một chiều dày cho phép. Hãy kiểm tra chiều dày tối thiểu, tối đa, loại nền và điều kiện sử dụng trong tài liệu kỹ thuật của từng sản phẩm.

Chọn theo tình trạng tường

Tình trạng hoặc công việc Giải pháp phù hợp Nội dung cần kiểm tra
Sai lệch mặt phẳng lớn Vữa trát làm phẳng hoặc hệ thống chỉnh phẳng khác Chiều dày cho phép và độ tương thích với nền
Mặt phẳng có lỗ rỗ và vết xước nhỏ Bả hoàn thiện Độ nhẵn mà sơn hoặc giấy dán tường yêu cầu
Một số lỗ sâu cục bộ Vật liệu sửa chữa hoặc trám lấp Chiều sâu trám cho phép; vật liệu hoàn thiện không phải lúc nào cũng phù hợp
Mối nối tấm thạch cao Vật liệu xử lý mối nối và băng theo hệ thống Kiểu cạnh tấm và hướng dẫn xử lý mối nối

Độ phẳng và độ nhẵn là hai tính chất khác nhau. Thước thẳng giúp phát hiện sai lệch mặt phẳng, còn ánh sáng chiếu ngang làm lộ vết xước, lỗ rỗ và chỗ chuyển tiếp giữa các vùng đã xử lý. Tường sờ thấy nhẵn vẫn có thể bị cong lệch.

Trình tự thi công

  1. Kiểm tra nền, loại bỏ phần yếu, bụi và chất bẩn. Nếu có ẩm hoặc vết nứt tái diễn, hãy xử lý nguyên nhân trước.
  2. Xác định mặt phẳng cần đạt và độ sâu hư hỏng. Chỉ chọn vật liệu sửa chữa, vữa trát và bả tương thích cho những công đoạn cần thiết.
  3. Chuẩn bị nền, kể cả lớp lót nếu hệ thống yêu cầu. Sửa chữa và làm phẳng, tuân thủ chiều dày và thời gian chờ giữa các lớp của nhà sản xuất.
  4. Khi nền đủ điều kiện cho công đoạn tiếp theo, thi công bả nếu cần bề mặt nhẵn hơn. Để khô, chà nhám khi cần, làm sạch bụi và chuẩn bị cho lớp phủ đã chọn.

Ninh kết không có nghĩa là đã khô hoàn toàn hoặc sẵn sàng sơn. Thời gian phụ thuộc vào thành phần, chiều dày, độ hút nước của nền, nhiệt độ và độ ẩm; không có quy tắc chung “mỗi lớp chờ một ngày”.

Khi nào có thể bỏ một lớp?

Có thể bả không qua lớp trát trên nền đủ phẳng, chắc và tương thích. Sau khi trát cũng không phải lúc nào cần bả toàn bộ: quyết định phụ thuộc vào chất lượng bề mặt và yêu cầu hoàn thiện. Với sơn đòi hỏi chất lượng cao, hãy kiểm tra một vùng thử nhỏ dưới ánh sáng dự kiến sử dụng.

Bả nội thất thông thường không trở nên phù hợp cho mặt ngoài hoặc vùng bị ướt chỉ nhờ có sơn phủ bên trên. Chọn cả hệ thống theo điều kiện sử dụng. Vữa trát và bả đều không ngăn được chuyển vị của nền, cũng không thay thế việc sửa chữa khuyết tật kết cấu.

Bài viết liên quan

Vai trò của chất kết dính được trình bày trong bài ứng dụng của thạch cao. Nếu chỉnh phẳng tường bằng lớp ốp tấm, bài khối lượng tấm thạch cao giúp dự tính khối lượng lớp ốp.

Sơn lót thẩm thấu hay lót tạo bám: nên chọn loại nào?