Trọng lượng riêng của đồng, tính chất, ứng dụng và bảng giá trị
Đồng là nguyên tố thuộc chu kỳ bốn, nhóm mười một của bảng tuần hoàn. Ở dạng đơn chất, đồng là kim loại chuyển tiếp dẻo có sắc hồng hoặc vàng.
Đồng là một trong những vật liệu đầu tiên được con người làm chủ nhờ nhiệt độ nóng chảy tương đối thấp và dễ tìm. Đây là một trong bảy kim loại đã được biết từ thời cổ đại. Đồng tự sinh gặp phổ biến hơn sắt, bạc hoặc vàng. Tên hóa học Cuprum bắt nguồn từ tên đảo Cyprus.
Bảng trọng lượng riêng của đồng
Với đồng tinh khiết ở nhiệt độ phòng, khối lượng riêng thường dùng là khoảng 8,96 g/cm³. Giá trị này tương ứng với khối lượng 1 m³ khoảng 8960 kg. Hợp kim đồng, vật đúc và sản phẩm cán có tạp chất có thể khác, nên khi tính chính xác phải dùng đúng mác vật liệu.
Bảng dưới đây trình bày trọng lượng riêng và khối lượng đồng theo các đơn vị để tính thuận tiện hơn.
| Vật liệu | Trọng lượng riêng (g/cm³) | Khối lượng 1 m³ (kg) |
| Đồng | Từ 8,96 | Từ 8960 |
Tính chất của đồng
Đồng là kim loại dẻo có sắc hồng hoặc vàng. Khi tương tác với không khí, bề mặt được phủ màng oxide màu đỏ hoặc vàng nhạt, còn khi nhìn xuyên qua có màu xanh lam-lục.
Cùng với cesium, vàng và osmi, đồng là kim loại có màu rõ rệt, khác màu bạc hoặc xám của phần lớn kim loại khác. Đồng có mạng tinh thể lập phương tâm mặt.
Vật liệu có độ dẫn điện rất cao, đứng thứ hai sau bạc, đồng thời dẫn nhiệt tốt. Đồng có hệ số nhiệt điện trở cao và thuộc nhóm chất nghịch từ.
Đồng còn được dùng trong hợp kim với kẽm tạo đồng thau, với thiếc tạo đồng thiếc, với nickel tạo đồng-nickel và một số hợp kim khác.
Nguyên tố này ít chịu tác động của không khí khi không có carbon dioxide và độ ẩm. Đồng là chất khử yếu, không phản ứng với nước và hydrochloric acid loãng. Nó có thể đi vào dung dịch dưới tác động của acid không oxy hóa khi có oxy, cũng như trong môi trường ammonia và cyanide. Đồng dễ bị oxy hóa bởi nitric acid, sulfuric acid đậm đặc, oxy, chalcogen, oxide phi kim, nước cường toan và halogen. Khi nung nóng, nó phản ứng với hydrogen halide.
Đồng được sử dụng rộng rãi từ thời xa xưa. Những tính chất đặc trưng vẫn thuộc hàng tốt nhất, khiến đồng trở thành một trong những vật liệu được dùng nhiều nhất. Các lĩnh vực chính gồm:
- dùng trong kỹ thuật điện để chế tạo nhiều loại dây điện, cáp và vật dẫn khác;
- dùng để chế tạo thiết bị tản nhiệt và bộ trao đổi nhiệt;
- sản xuất ống đồng;
- dùng trong nhiều loại hợp kim;
- dùng trong hợp kim trang sức;
- dùng làm ma trận dẫn điện, dẫn nhiệt cao, chất ổn định hoặc vỏ trong cáp siêu dẫn và thiết bị nhiệt độ cực thấp;
- dùng làm chất xúc tác acetylene;
- được dùng rộng rãi trong kiến trúc.
Câu hỏi thường gặp
1 m³ đồng nặng bao nhiêu?
Với khối lượng riêng khoảng 8,96 g/cm³, một mét khối đồng nặng xấp xỉ 8960 kg. Giá trị của hợp kim sẽ khác.
Vì sao đồng thường được dùng trong kỹ thuật điện?
Đồng có độ dẫn điện và dẫn nhiệt rất cao, dễ gia công và phù hợp cho dây dẫn, thanh cái cùng bộ phận trao đổi nhiệt.
Làm thế nào để tính khối lượng chi tiết bằng đồng?
Xác định thể tích chi tiết rồi nhân với khối lượng riêng của đồng hoặc hợp kim đồng cụ thể. Với sản phẩm phức tạp, cân trực tiếp sẽ chính xác hơn.