VI

Trọng lượng riêng của caprolon: khối lượng tấm và thanh

Các polymer công nghệ cao được sử dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp. Chúng cạnh tranh với kim loại và trong một số nhiệm vụ có thể thuận tiện hơn nhờ khối lượng thấp, khả năng chống ăn mòn và đặc tính chống ma sát tốt. Caprolon là một trong những polymer như vậy.

Đặc tính của caprolon

Ở trạng thái tự nhiên, vật liệu này có màu trắng ngả vàng, nhưng khi bổ sung phụ gia đặc biệt, nó có thể được nhuộm nhiều màu khác nhau. Vật liệu không có mùi và trong điều kiện sử dụng bình thường không thải ra chất độc. Khi quá nhiệt và phân hủy nhiệt, polymer có thể giải phóng các sản phẩm nguy hiểm, vì vậy việc gia công phải tuân thủ các yêu cầu an toàn.

Caprolon là chất điện môi rất tốt, chịu được môi trường kiềm, cồn, sản phẩm dầu mỏ, môi trường mặn và axit yếu; vật liệu dễ gia công cơ khí nguội, phù hợp để đúc, có tuổi thọ dài và có thể làm việc không cần bôi trơn tại các vị trí ma sát. Nhờ những đặc tính này, nó có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp:

  • kỹ thuật điện,

  • trạm khai thác dầu,

  • công nghiệp khai khoáng,

  • chế tạo máy bay, chế tạo máy,

  • luyện kim,

  • công nghiệp thực phẩm,

  • nông nghiệp,

  • ngành giày dép và các lĩnh vực sản xuất khác.

Đặc điểm nổi bật của vật liệu là độ bền và khả năng chống mài mòn. Đặc tính chống ma sát này cho phép dùng caprolon để chế tạo ổ trục, các cụm chuyển động của thiết bị động lực, động cơ và những bộ phận khác. Một ưu điểm bổ sung là giúp giảm đáng kể chi phí và khối lượng kết cấu.

Các dạng và khối lượng caprolon

Caprolon nhẹ hơn thép, đồng thiếc từ 6 – 7 lần, rẻ hơn hơn 2 lần và dễ gia công hơn nhiều. Tùy biến thể, khối lượng riêng nằm trong khoảng từ 1,14 đến 1,16 g/cm³. Điều này có nghĩa là thay thế ổ trục kim loại trên tàu chở hàng có thể làm kết cấu nhẹ đi hàng nghìn kg. Polymer được sản xuất dưới dạng thanh, tấm và khối.

Các thanh có đường kính khác nhau được dùng để chế tạo chi tiết đối xứng tròn bằng cách khoan, phay, tiện và mài. Chúng hấp thụ tốt tải trọng va đập, có khả năng chịu nhiệt và độ bền cơ học cao so với nhiều loại nhựa phổ biến.

Mỗi nhà sản xuất cung cấp phôi caprolon theo thông số riêng. Tùy đường kính, khối lượng thanh caprolon có thể dao động từ 0,12 kg/m khi đường kính 10 mm đến 674 kg/m khi đường kính 815 mm. Khối lượng caprolon dạng tấm cũng phụ thuộc vào độ dày. Phôi vuông kích thước 1000х1000 mm được sản xuất với độ dày từ 6 đến 300 mm. Khối lượng 1 m² có thể nằm trong khoảng từ 8,5 đến 382 kg.

Bảng khối lượng và thông số caprolon theo các dạng khác nhau
Dạng sản xuất của caprolon Kích thước phôi Kích thước phôi Khối lượng phôi (kg)
Tấm 6 1000х1000 6,9
8 1000х1000 9,2
10 1000х1000 11,5
1400х1000 16,1
15 1400х1000 24,15
thanh 10 1000 0,09
50 1000 2,26
230 700 33,43
440 500 87,39

Cần lưu ý rằng khối lượng của 1 m thanh caprolon thường được tính cho các kích thước tiêu chuẩn. Phôi có đường kính lớn có thể được sản xuất với chiều dài ngắn hơn, vì vậy tốt nhất nên kiểm tra khối lượng thực tế theo dữ liệu của nhà sản xuất.

Câu hỏi thường gặp

Caprolon có khối lượng riêng bao nhiêu?

Đối với caprolon không có chất độn, khoảng thường dùng là 1,14-1,16 g/cm³. Giá trị chính xác phụ thuộc vào mác vật liệu, công nghệ sản xuất và các chất độn có thể có.

Cách tính khối lượng tấm hoặc thanh caprolon?

Khối lượng được tính theo thể tích và khối lượng riêng của phôi: lấy thể tích nhân với khối lượng riêng. Với tấm và thanh mua sẵn, nên đối chiếu bảng của nhà sản xuất.

Vì sao khối lượng caprolon khác thép và đồng thiếc?

Caprolon thuộc nhóm polyamide và có khối lượng riêng thấp hơn nhiều so với thép hoặc đồng thiếc. Vì vậy, chi tiết làm từ nó nhẹ hơn, nhưng tính phù hợp còn phụ thuộc vào tải trọng, nhiệt độ và điều kiện ma sát.