VI

Trọng lượng riêng của gạch xây và sự thay đổi theo từng loại

Gạch xây là một trong những vật liệu xây dựng phổ biến nhất. Đây là đá nhân tạo được sản xuất từ nguyên liệu khoáng: đất sét nung, hỗn hợp silicat trên cơ sở cát và vôi hoặc các thành phần chịu lửa đặc biệt.

Gạch được ưa chuộng nhờ những tính chất chính:

  • cường độ cao;
  • chịu ẩm;
  • chịu băng giá;
  • bền lâu;
  • dễ tiếp cận và có công nghệ xây quen thuộc;
  • khối lượng thuận tiện cho phần lớn công việc xây dựng.

Khối lượng theo từng loại gạch

Khối lượng gạch phụ thuộc vào nguyên liệu, khối lượng riêng, kích thước và sự hiện diện của lỗ rỗng. Với cùng kích thước, gạch đặc luôn nặng hơn gạch rỗng vì một phần thể tích trong sản phẩm rỗng là các khoang không khí.

Trọng lượng riêng và khối lượng 1 m³ gạch theo từng loại
Loại gạchTrọng lượng riêng (t/m³)Khối lượng 1 m³ (kg)
Gạch gốm đỏTừ 1,6 đến 1,9Từ 1600 đến 1900
Gạch samot và gạch chịu lửaKhoảng 1,85Khoảng 1850
Gạch silicatTừ 1,8 đến 2,0Từ 1800 đến 2000
Gạch rỗng nhẹKhoảng 0,8-1,2Khoảng 800-1200

Gạch gốm đỏ có thể là gạch đặc, gạch rỗng hoặc gạch ốp. Gạch đặc đơn tiêu chuẩn thường nặng khoảng 3,3-3,6 kg, gạch rỗng khoảng 2,3-2,5 kg, còn sản phẩm ốp có thể nhẹ hơn do mỏng hơn hoặc có lỗ rỗng.

Gạch samot và gạch chịu lửa thường nặng hơn gạch gốm thông thường vì được thiết kế làm việc ở nhiệt độ cao và có khối lượng riêng lớn hơn. Chúng được dùng trong lò, lò sưởi, buồng đốt và các kết cấu khác cần khả năng chịu lửa.

Gạch silicat được sản xuất từ hỗn hợp cát-vôi. Loại này thường có khối lượng riêng và khối lượng cao. Một viên gạch silicat đặc đơn tiêu chuẩn có thể nặng khoảng 4-4,3 kg, nhưng giá trị chính xác phụ thuộc vào định dạng và độ rỗng.

Trong tính toán xây dựng, gạch trắng thường được hiểu là gạch silicat. Khối lượng phụ thuộc vào việc sản phẩm là gạch xây thông thường, gạch ốp, gạch đặc hay gạch rỗng: loại đặc thông thường nặng hơn, còn gạch rỗng và gạch ốp có thể nhẹ hơn đáng kể.

Nếu tính cả khối xây chứ không chỉ từng viên gạch, cần cộng thêm khối lượng vữa và xét chiều dày mạch. Vì vậy, khối lượng khối xây thường khác khối lượng tham khảo của 1 m³ gạch riêng lẻ.

Bảng số 2 (bảng khối lượng gạch)

Bảng dưới đây trình bày khối lượng tham khảo của một viên gạch. Các giá trị này phục vụ tính nhanh, nhưng khi mua hàng, xây và vận chuyển, tốt nhất nên dùng dữ liệu trong hồ sơ của nhà sản xuất cụ thể.

Khối lượng tham khảo của một viên gạch
Loại gạchKhối lượng tham khảo 1 viên, kgGhi chú
Gạch gốm đặc đơn tiêu chuẩn3,3-3,6Phụ thuộc vào khối lượng riêng của nguyên liệu và độ ẩm
Gạch gốm rỗng đơn tiêu chuẩn2,3-2,5Lỗ rỗng làm giảm khối lượng sản phẩm
Gạch silicat đặc đơn tiêu chuẩn4,0-4,3Thường nặng hơn gạch gốm
Gạch ốp hoặc gạch rỗng1,4-3,2Khoảng giá trị phụ thuộc vào định dạng và độ rỗng

Khối lượng thể tích và trọng lượng riêng của gạch

Khối lượng thể tích của gạch phụ thuộc vào cấu trúc vật liệu. Gạch đặc có giá trị cao hơn, còn gạch rỗng và gạch xốp có giá trị thấp hơn. Khối lượng thể tích trung bình của gạch đặc có thể vào khoảng 1800 kg/m³, còn sản phẩm xốp và rỗng thấp hơn đáng kể.

Khi tính khối xây, điều quan trọng là phải xét không chỉ khối lượng của bản thân viên gạch mà còn cả vữa, độ ẩm vật liệu, kiểu xây và số lượng mạch. Vì vậy, để tính toán xây dựng chính xác, nên sử dụng dữ liệu của nhà sản xuất loại gạch cụ thể và các tiêu chuẩn thiết kế.

Câu hỏi thường gặp

1 m³ gạch xây nặng bao nhiêu?

Khối lượng 1 m³ phụ thuộc vào loại gạch: gạch gốm đỏ thường nặng 1600-1900 kg/m³, gạch silicat 1800-2000 kg/m³, còn gạch rỗng nhẹ khoảng 800-1200 kg/m³.

Một viên gạch nặng bao nhiêu?

Gạch gốm đặc đơn tiêu chuẩn thường nặng khoảng 3,3-3,6 kg, loại rỗng khoảng 2,3-2,5 kg. Gạch silicat đặc có thể nặng khoảng 4-4,3 kg.

Vì sao gạch rỗng nhẹ hơn gạch đặc?

Trong gạch rỗng, một phần thể tích là các khoang không khí. Với cùng kích thước tổng thể, điều này làm giảm khối lượng sản phẩm và khối lượng thể tích của vật liệu.