VI

Trọng lượng riêng của quặng cromit: khối lượng riêng và khối lượng 1 m³

Quặng cromit là nguyên liệu khoáng tự nhiên chứa crom ở nồng độ công nghiệp. Thành phần chính của loại quặng này thường là các khoáng vật thuộc nhóm spinel crom, bao gồm cromit và những biến thể có thành phần gần giống. Có nhiều hợp chất crom tự nhiên đã được biết đến, nhưng chỉ nguyên liệu có hàm lượng crom đủ để khai thác và chế biến có lãi mới được xem là quặng công nghiệp.

Tùy theo thành phần, người ta phân biệt các loại sau:

  • cromit chính danh, hiếm gặp ở dạng tinh khiết trong tự nhiên, FeCr 2 O 4, hàm lượng crom trên 46%,

  • alumochromite Fe (Cr, Al) 2 O 4, hàm lượng crom trên 37%,

  • magnochromite (Mg, Fe)Cr 2 O 4, trên 42%,

  • chrompicotite (Mg, Fe)(Cr, Al)2O4, trên 33%.

Thành phần hóa học của các nhóm nêu trên không đồng nhất, hàm lượng Cr2O3 có thể khác nhau rất nhiều. Vì vậy, tùy theo tỷ lệ phần trăm của hợp chất này, quặng cromit được chia thành các loại (cấp):

  • dưới 40%,

  • 40–45%,

  • 45–50%,

  • trên 50%.

Trọng lượng riêng của quặng cromit

Khối lượng riêng của quặng cromit phụ thuộc vào thành phần và cấp quặng. Với quặng cấp thấp, giá trị tham khảo có thể nằm trong khoảng 3,8–4,0 g/cm³, còn quặng cấp cao khoảng 4,3–4,6 g/cm³. Khối lượng riêng của một số spinel crom có thể đạt 5 g/cm³ hoặc hơn.

Quặng cromit được dùng để sản xuất ferrocrom và các hợp kim ferro khác, điều chế hợp chất crom, vật liệu chịu lửa, chất màu và một số sản phẩm hóa học.

Cromit

Khoáng vật chứa crom có màu đen sắt pha nâu. Nó có ánh kim và đặc tính từ yếu.

Đây là đá có nguồn gốc magma, thường đi kèm serpentine, serpentinite và các silicat sắt-magiê khác. Các mỏ cromit công nghiệp lớn được khai thác tại Nam Phi, Kazakhstan, Ấn Độ và nhiều quốc gia khác.

Khối lượng riêng là 4,5 – 4,8 g/cm³. Độ cứng – 5,5.

Alumochromite

Khoáng vật chứa crom màu đen, cấu trúc hạt, các mảnh mỏng có ánh đỏ khi soi qua. Thuộc nhóm oxit và có thành phần gồm oxit sắt hóa trị hai, mangan, oxit nhôm, sắt, niken, titan, vanadi cùng một số nguyên tố khác. Khoáng vật có ánh kim bóng mỡ, vết vỡ không đều và vạch màu nâu.

Trọng lượng riêng của alumochromite là 4,5 – 4,8 g/cm³. Độ cứng – 5,8 – 6.

Chrompicotite

Khoáng vật màu nâu đen, dạng hạt và hiếm hơn là dạng tinh thể, có vạch nâu cùng ánh kim hoặc ánh mỡ. Vết vỡ không đều, khoáng vật giòn. Tinh thể có thể mang dạng bát diện. Trong các mỏ, nó thường xuất hiện cùng serpentine và serpentinite.

Khối lượng riêng của chrompicotite – 4,5 – 4,8 g/cm³. Độ cứng 5,5 – 7,5.

Magnochromite

Về hình thức, khoáng vật này ít khác với các spinel crom khác nhưng có một đặc điểm phân biệt: khác với các khoáng vật mô tả ở trên, magnochromite có vạch màu nâu sẫm chứ không phải nâu.

Trọng lượng riêng của magnochromite – 4,2 – 5,1 g/cm³. Độ cứng – 5,5 – 7.

Bảng trọng lượng riêng và khối lượng riêng của quặng cromit

Tên khoáng vật Công thức hóa học Khối lượng riêng (g/cm³) Trọng lượng riêng (kg/m³) Khối lượng quặng cromit (t/m³)
Cromit FeCr2O4 4,5 – 4,8 4500–4800 4,5–4,8
Alumochromite Fe (Cr, Al)2O4 4,5 – 4,8 4500–4800 4,5 – 4,8
Chrompicotite (Mg, Fe)(Cr, Al)2O4 4,5 – 4,8 4500–4800 4,5 – 4,8
Magnochromite (Mg, Fe)Cr2O4 4,2 – 5,1 4200–5100 4,2 – 5,1

Quặng cromit được đánh giá cao không chỉ như một nguồn crom mà còn là nguyên liệu cho vật liệu chịu lửa. Tính chất của quặng khi nung phụ thuộc vào thành phần khoáng vật, hàm lượng MgO, Al2O3, FeO, Cr2O3 và tạp chất, vì vậy trong tính toán công nghệ, cần sử dụng dữ liệu của lô hàng cụ thể hoặc kết quả phân tích phòng thí nghiệm.

Không thể đưa ra một nhiệt độ nóng chảy chung cho quặng cromit: đây không phải chất tinh khiết mà là hỗn hợp tự nhiên của spinel crom và các khoáng vật đi kèm. Trong tính toán thực tế, khối lượng riêng, hàm lượng Cr2O3, độ chịu lửa, thành phần hạt và yêu cầu của quy trình sản xuất cụ thể quan trọng hơn.

Câu hỏi thường gặp

1 m³ quặng cromit nặng bao nhiêu?

Khối lượng phụ thuộc vào thành phần và cấp quặng. Quặng cấp thấp có giá trị khoảng 3,8-4,0 g/cm³, còn cromit đặc hơn có thể có giá trị cao hơn.

Vì sao khối lượng riêng của quặng cromit khác nhau?

Quặng cromit chứa nhiều spinel crom và các tạp chất sắt, magie, nhôm cùng những nguyên tố khác, vì vậy khối lượng riêng thay đổi.

Quặng cromit được dùng ở đâu?

Quặng được dùng để sản xuất crom, hợp kim ferro, vật liệu chịu lửa, hợp chất hóa học và chất màu.