VI

Trọng lượng riêng của sơn: khối lượng 1 lít sơn

Trong xây dựng, sơn không chỉ được dùng để trang trí mà còn để bảo vệ bề mặt khỏi tác động bất lợi của các yếu tố môi trường. Yêu cầu đối với sơn sàn, tường, bộ tản nhiệt và trần sẽ khác nhau. Thành phần hóa học, công dụng và nơi sử dụng cũng không giống nhau.

Các loại sơn

Mọi loại sơn dùng trong xây dựng và hoàn thiện hiện nay có thể chia thành ba nhóm lớn:

  • Sơn nhũ tương.

Nhóm này gồm các thành phần trên cơ sở nhũ tương bền của nước, chất kết dính và chất màu. Tùy theo nền, sơn nhũ tương nước gồm:

  • acrylic,

  • khoáng,

  • silicat,

  • silicone.

Sơn nhũ tương thường dễ thi công hơn: dễ rửa khỏi tay và dụng cụ, khô nhanh, không có mùi khó chịu nồng và tạo kết cấu đẹp. Bề mặt khô có thể chịu ẩm, đặc biệt với sơn có phụ gia chuyên dụng (silicone, latex, thủy tinh lỏng trong sơn silicat). Một số thành phần sơn nước thích hợp để sơn ngoài trời: khả năng chịu băng giá, độ ẩm, tia cực tím và mài mòn phải được kiểm tra theo công dụng cùng đặc tính của loại sơn cụ thể.

Sơn phân tán nước là một loại sơn nhũ tương. Đặc điểm của chúng là khả năng chịu ẩm cao hơn; cần thi công ở nhiệt độ do nhà sản xuất quy định.

  • Sơn alkyd.

Chất kết dính trong nhóm sơn này là nhựa alkyd. Các loại gồm:

  • sơn men,

  • sơn dầu.

Sơn alkyd chịu được tác động khí quyển, ánh sáng và nước. Có thể dùng chúng để sơn bề mặt gỗ, kim loại và bề mặt trát trong hoặc ngoài nhà.

Sơn alkyd và sơn dầu có thể khô lâu hơn thành phần gốc nước. Khi thi công và khô, sơn dung môi thải ra hợp chất hữu cơ bay hơi, vì vậy phải làm việc trong điều kiện thông gió tốt và theo hướng dẫn của nhà sản xuất. White spirit, nhựa thông và các thành phần tương tự được dùng làm dung môi; xăng không phù hợp để pha loãng mọi loại sơn.

  • Sơn silicat. Thành phần cơ sở là thủy tinh lỏng và được pha bằng nước. Nhóm này có thể bao gồm sơn vôi và các loại sơn khoáng khác, chẳng hạn sơn gốc xi măng. Chúng được pha ngay trước khi sử dụng.

Đặc điểm của sơn silicat:

  • tương thích kém với các loại khác,

  • lớp phủ khoáng có độ thấm hơi cao nếu nền phù hợp,

  • thấm ẩm do lớp khô có cấu trúc tơi,

  • chịu được thay đổi nhiệt độ.

Sơn silicat chủ yếu được dùng trên nền khoáng như vữa trát, bê tông, gạch và bề mặt mặt tiền nếu thành phần cụ thể cho phép. Do tính kiềm của thủy tinh lỏng, phải thao tác cẩn thận và bảo vệ da cùng mắt.

Còn có các loại sơn khác vì hiện nay lựa chọn rất đa dạng. Ví dụ, trong cơ sở công nghiệp, thành phần epoxy được dùng tại nơi có độ ẩm cao như khi làm bể bơi, còn sơn polyurethane dành cho lớp phủ cần khả năng chống mài mòn cao.

Có thể phân loại sơn theo nhiều nguyên tắc:

  • theo loại chất kết dính (sơn dầu, silicat, acrylic, silicone, epoxy, v.v.),

  • theo loại chất pha loãng (nước, dung môi),

  • theo phạm vi ứng dụng (công nghiệp, ô tô, mỹ thuật hoặc xây dựng),

  • theo hình thức bề mặt sơn (mờ, bán mờ, bóng),

  • theo công dụng (tùy theo vật liệu bề mặt).

Khối lượng sơn

Khối lượng riêng của sơn là một chỉ số kỹ thuật quan trọng. Mỗi loại có khối lượng riêng riêng. Bảng dưới đây trình bày các giá trị trọng lượng riêng.

Bảng khối lượng sơn

Loại sơn Khối lượng riêng (g/cm³) Trọng lượng riêng (kg/m³) Số lít trong 1 kg
acrylic 1,3-1,4 1300–1400 0,740
silicat 1,15–1,2 1150–1200 0,833
silicone 1,55 1550 0,645
sơn dầu 1,4–2,5 1400–2500 0,52
polyurethane 1,5 1500 0,67
epoxy 1,4 1400 0,714
sơn men 1,2 1200 0,833

Câu hỏi thường gặp

1 lít sơn nặng bao nhiêu?

Khối lượng phụ thuộc vào loại thành phần. Theo bảng, 1 lít sơn acrylic nặng khoảng 1,3-1,4 kg, sơn silicat 1,15-1,2 kg, sơn dầu 1,4-2,5 kg.

Vì sao cùng một thể tích nhưng các loại sơn có khối lượng khác nhau?

Chất kết dính, chất màu, chất độn, dung môi hoặc nước cùng công dụng lớp phủ đều ảnh hưởng đến khối lượng riêng. Vì vậy, để tính chính xác, nên dùng hồ sơ của loại sơn cụ thể.

Cách đổi kilôgam sơn sang lít?

Số lít được tính bằng cách lấy khối lượng chia cho khối lượng riêng. Bảng có giá trị quy đổi ngược: số lít tương ứng với 1 kg của từng loại sơn.