VI

Phạm vi ứng dụng của đá dăm trong xây dựng

Đá dăm là vật liệu khoáng rời được sản xuất bằng cách nghiền đá đặc chắc, sỏi hoặc đá cuội. Có nhiều loại như đá dăm granite, sỏi nghiền, đá vôi, diabase và các loại khác. Loại đá gốc, cỡ hạt, cường độ, hàm lượng hạt thoi dẹt, khả năng chống băng giá và cấp phóng xạ quyết định đá dăm có thể được dùng vào công việc nào.

Vật liệu được khai thác và sản xuất tại mỏ đá: đá được tách ra, nghiền trong máy nghiền, sàng phân loại theo cỡ hạt rồi kiểm tra trong phòng thí nghiệm. Có thể đọc thêm về quy trình khai thác trong bài đá dăm được khai thác ở đâu.

Các lĩnh vực ứng dụng chính của đá dăm

Đá dăm được dùng trong bê tông và bê tông cốt thép, xây dựng đường, làm móng, lớp thoát nước, nền đường sắt, chỉnh trang khu vực và thiết kế cảnh quan. Mỗi công việc đòi hỏi những đặc tính vật liệu khác nhau.

Đối với bê tông, thường chọn đá dăm bền và sạch với cỡ hạt phù hợp để các hạt phân bố đều trong hỗn hợp và không cản trở cốt thép. Với móng đường, cường độ, khả năng chống băng giá và chống mài mòn là những yếu tố quan trọng. Khi rải trang trí và làm lối đi, hình thức, kích thước hạt và sự thuận tiện khi thi công lại được quan tâm hơn.

Ứng dụng đá dăm theo cỡ hạt

Cỡ hạt cho biết kích thước các hạt đá dăm. Trong xây dựng thường gặp các cỡ 5–10, 5–20, 10–20, 20–40 và 40–70 mm, ngoài ra còn có đá mạt và các cỡ lớn cho công việc chuyên dụng.

  • Đá mạt và cỡ hạt nhỏ được dùng làm lối đi, lớp đệm, chỉnh trang cảnh quan, rải chống trơn băng, một số hỗn hợp xây dựng và lớp san phẳng.

  • Cỡ 5–20 mm thường được dùng trong bê tông, sản phẩm bê tông cốt thép, xây dựng dân dụng quy mô nhỏ, công trình đường và thi công mặt bằng. Đây là một trong những cỡ đá được sử dụng nhiều nhất.

  • Cỡ 20–40 mm phù hợp cho hệ thoát nước, lớp đệm dưới móng, móng đường, kết cấu bê tông khối lớn và những công việc cần bộ khung đá lớn hơn.

  • Cỡ 40–70 mm được dùng trong móng đường, nền đường sắt, lớp thoát nước lớn, kết cấu rọ đá và các công trình kỹ thuật quy mô lớn.

Ứng dụng đá dăm theo mác cường độ

Mác cường độ cho biết khả năng chống nghiền của đá dăm, được ký hiệu bằng chữ M cùng một chỉ số. Mác càng cao thì vật liệu càng bền, nhưng phải lựa chọn theo mục đích chứ không phải theo nguyên tắc “chỉ số càng lớn thì lúc nào cũng càng tốt”.

  • M200–M400 dùng cho công việc chịu tải nhỏ, rải trang trí, lối đi tạm thời và chỉnh trang khu vực.

  • M600–M800 dùng trong các công việc xây dựng thông thường, lớp đệm, móng đường và kết cấu bê tông chịu tải vừa.

  • M800–M1200 thường được dùng cho bê tông, sản phẩm bê tông cốt thép, xây dựng đường và mặt bằng chịu tải cao.

  • M1200–M1600 dùng cho đường chịu tải lớn, kết cấu bê tông và bê tông cốt thép quan trọng, mặt bằng công nghiệp cùng các công trình kỹ thuật chuyên dụng.

Ứng dụng đá dăm theo cấp

Đối với đá dăm có nguồn gốc từ đá tự nhiên, kiểm soát phóng xạ là yếu tố quan trọng. Thông thường có ba cấp dựa trên hoạt độ hiệu dụng riêng của các đồng vị phóng xạ tự nhiên. Đá dăm cấp I được sử dụng không hạn chế trong công trình nhà ở và công cộng. Cấp II chủ yếu dùng cho công trình đường và công nghiệp. Cấp III chỉ được dùng trong phạm vi hạn chế, thường là ngoài khu dân cư và không dùng cho nơi có người thường xuyên lưu trú.

Khi mua đá dăm để xây nhà, làm móng, trộn bê tông hoặc thi công khuôn viên, cần kiểm tra chứng chỉ chất lượng và kết luận vệ sinh phóng xạ. Điều này đặc biệt quan trọng với đá dăm granite vì chỉ số của các mỏ khác nhau có thể chênh lệch đáng kể.

Cách chọn đá dăm theo công việc

Với bê tông, cường độ, độ sạch, cỡ hạt, hàm lượng hạt thoi dẹt và sự tương thích với mác bê tông thiết kế là các yếu tố quan trọng. Với đường, cần chú ý cường độ, khả năng chống băng giá, chống mài mòn và độ đầm chặt đúng yêu cầu. Với hệ thoát nước, phải xét kích thước hạt và khả năng cho nước đi qua. Với công việc trang trí, hình thức, màu sắc, độ đồng đều và sự thuận tiện khi thi công được ưu tiên.

Đá dăm thực sự là một trong những vật liệu xây dựng được sử dụng nhiều nhất, nhưng không thể chỉ chọn theo giá hoặc tên loại đá. Lựa chọn đúng phụ thuộc vào cỡ hạt, mác cường độ, cấp phóng xạ, mục đích sử dụng và yêu cầu của kết cấu cụ thể.

Câu hỏi thường gặp

Nên chọn loại đá dăm nào cho bê tông?

Đối với bê tông, thường chọn đá dăm sạch có cỡ hạt phù hợp, phổ biến là 5–20 mm, đúng mác cường độ và có hàm lượng hạt thoi dẹt thấp. Với kết cấu quan trọng, đặc tính đá dăm phải đáp ứng thiết kế và chứng chỉ chất lượng của lô hàng.

Cỡ đá dăm nào phù hợp để thoát nước?

Lớp thoát nước thường dùng cỡ hạt lớn hơn, chẳng hạn 20–40 mm hoặc 40–70 mm, để nước dễ đi qua. Kích thước cụ thể phụ thuộc vào cấu tạo hệ thoát nước, nền đất, tải trọng và yêu cầu lọc.

Vì sao cấp phóng xạ quan trọng khi mua đá dăm?

Đá dăm từ đá tự nhiên có thể khác nhau về hàm lượng đồng vị phóng xạ tự nhiên. Vật liệu cấp I thường được yêu cầu cho công trình nhà ở và công cộng, vì vậy cần kiểm tra chứng chỉ chất lượng cùng hồ sơ vệ sinh phóng xạ.