VI

Đá dăm được khai thác ở đâu? Khai thác và sản xuất đá dăm

Đá dăm là một trong những vật liệu xây dựng phi kim loại được sử dụng nhiều nhất. Nó được dùng để làm móng, xây đường ô tô, sản xuất bê tông, tạo hệ thống thoát nước cho khu đất và trong thiết kế cảnh quan.

Bài viết này hữu ích cho những ai muốn hiểu đá dăm có nguồn gốc từ đâu và trải qua các công đoạn nào trước khi được giao đến công trình.

Khai thác đá dăm

Vậy đá dăm được khai thác ở đâu, đến công trường bằng cách nào và được sản xuất ra sao? Nguồn chính là các mỏ đá khai thác những loại đá đặc như granite, đá vôi, đá sỏi, dolomit, basalt và các vật liệu phù hợp để nghiền khác. Mỏ thường được đặt càng gần hộ tiêu thụ lớn càng tốt vì vận chuyển vật liệu rời nặng ảnh hưởng đáng kể đến giá cuối cùng.

Hãy đi thẳng vào quá trình khai thác đá dăm. Tại mỏ, khu vực đá trước hết được bóc phủ và chuẩn bị, sau đó tiến hành khoan; nếu đá đủ bền thì thực hiện nổ mìn làm tơi khối. Trong khi nổ, hoạt động tại khu vực nguy hiểm được dừng lại và nhân viên được đưa ra khỏi vùng thi công. Những hoạt động này được thực hiện theo thiết kế công nghệ và quy tắc an toàn công nghiệp.

Cần hiểu rằng công tác khoan nổ, bốc xếp và nghiền tại mỏ do chuyên gia đã qua đào tạo thực hiện bằng thiết bị chuyên dụng.

Sau vụ nổ thu được những cục đá lớn. Các mảnh quá cỡ được đập thêm bằng búa thủy lực nếu cần, sau đó đá được chất lên xe ben hoặc băng tải và đưa đến dây chuyền nghiền-sàng.

Sản xuất đá dăm

Tiếp theo, đá được dỡ vào phễu tiếp nhận và đưa vào máy nghiền. Chính ở công đoạn này, đá dăm thuộc nhiều cỡ hạt khác nhau được tạo ra. Cỡ hạt là khoảng kích thước hạt đá dăm. Có cỡ chính và cỡ phụ; 5–20 mm là một trong những loại được dùng nhiều nhất. Nó được sử dụng trong bê tông, nền đường và những hỗn hợp xây dựng khác. Máy nghiền gồm loại hàm, côn, va đập, búa và trục; chúng khác nhau về nguyên lý phá vỡ đá và phạm vi ứng dụng.

Để có thành phẩm, vật liệu được phân loại. Công đoạn này diễn ra trên sàng rung có một hoặc nhiều tầng lưới, chia vật liệu theo kích thước hạt. Nhờ vậy thu được từng cỡ đá dăm và đá mạt riêng.

Việc phân loại được tiến hành qua nhiều giai đoạn. Trước hết, cục lớn được tách khỏi hạt nhỏ. Vật liệu không đạt kích thước quy định được đưa đi nghiền lại. Sau đó, đá mạt được tách khỏi đá dăm. Đá mạt là phần hạt mịn từ quá trình nghiền, thường dưới 5 mm, có vẻ ngoài giống cát thô. Nó rẻ hơn đá dăm nhưng cũng được sử dụng rộng rãi: sản xuất gạch lát vỉa hè, xây dựng đường, làm lớp đệm, vật liệu chống trơn băng và một số hỗn hợp xây dựng.

Phạm vi ứng dụng của đá dăm phụ thuộc vào đặc tính. Chúng gồm cường độ, khả năng chịu băng giá, độ dẹt, độ hút nước, hàm lượng hạt bụi và sét, thành phần hạt cùng chỉ số an toàn bức xạ. Những tính chất này được xác định bằng phương pháp phòng thí nghiệm theo các tiêu chuẩn hiện hành. Theo an toàn bức xạ, đá dăm được chia thành các cấp: vật liệu cấp một thường được phép dùng cho xây dựng nhà ở và công trình công cộng; cấp hai dùng cho đường và một số công trình phi dân dụng; cấp ba dành cho xây dựng đường ngoài khu dân cư cùng những phạm vi sử dụng hạn chế khác.

Trọng lượng riêng của đá dăm

Trọng lượng riêng của cát

Phạm vi ứng dụng của đá dăm

Mô tả đá dăm granite và đặc điểm

Câu hỏi thường gặp

Đá dăm thường được khai thác ở đâu?

Đá dăm được khai thác và sản xuất tại các mỏ đá, nơi khai thác granite, đá vôi, dolomit, basalt, đá sỏi và những vật liệu phù hợp để nghiền khác. Mỏ thường nằm gần các hộ tiêu thụ lớn vì chi phí vận chuyển ảnh hưởng mạnh đến giá.

Làm thế nào để sản xuất đá dăm đúng cỡ từ đá nguyên khai?

Đá trước hết được tách khỏi khối, sau đó nghiền trong máy nghiền và phân loại trên sàng. Vật liệu không đạt kích thước quy định được đưa trở lại để nghiền lần nữa, còn đá dăm thành phẩm được chia theo cỡ hạt.

Cần kiểm tra những đặc tính nào của đá dăm trước khi sử dụng?

Đối với xây dựng, cường độ, khả năng chịu băng giá, độ dẹt, thành phần hạt, hàm lượng hạt bụi và sét, độ hút nước cùng an toàn bức xạ đều quan trọng. Công trình quan trọng nên dùng vật liệu có chứng nhận chất lượng.