Trọng lượng riêng của phấn, tính chất và bảng tính khối lượng
Phấn được sử dụng khá thường xuyên trong xây dựng. Đây là một loại đá cacbonat, thành phần chủ yếu là canxit, ngoài ra còn có một lượng nhỏ tạp chất dolomit, chất hữu cơ nguồn gốc sinh vật và các hạt cát lẫn sét. Trong phấn tinh khiết, những thành phần sau cùng chiếm dưới 5 phần trăm.
Bảng trọng lượng riêng của phấn
Phấn là đá cacbonat xốp, vì vậy khi tính toán, người ta thường dùng số liệu tham khảo thay vì cố xác định khối lượng riêng theo vẻ ngoài của vật liệu. Chỉ số thực tế phụ thuộc vào độ bền, độ rỗng, độ ẩm và cỡ hạt. Trọng lượng riêng trung bình của phấn nằm trong khoảng từ 1,4 đến 2,7 g/cm³. Cụ thể, phấn có độ bền thấp có trọng lượng riêng từ 1,4 đến 1,55 g/cm³, phấn ít bền khoảng 1,8 g/cm³, phấn có độ bền trung bình khoảng 2,4 g/cm³, còn phấn đặc, bền chắc từ 2,69 đến 2,72 g/cm³.
Để giúp tính trọng lượng riêng và khối lượng thể tích xốp của phấn dễ dàng hơn, bảng trực quan dưới đây trình bày các giá trị tương ứng.
| Vật liệu | Trọng lượng riêng của phấn (g/cm³) (ở trạng thái tự nhiên) | Khối lượng thể tích xốp (g/cm³) |
| Phấn có độ bền thấp | Từ 1,4 đến 1,55 | Từ 1,4 đến 1,44 đối với dạng cục và từ 1,12 đến 1,2 đối với dạng bột |
| Phấn ít bền | 1,8 | |
| Phấn có độ bền trung bình | 2,4 | |
| Phấn đặc, bền chắc | Từ 2,69 đến 2,72 |
Tính chất của phấn
Xét về nguồn gốc, vật liệu này thuộc nhóm đá vôi, mà đá vôi lại được chia thành các loại hóa sinh, sinh vật và vụn. Các loại này rất khác nhau về đặc tính cơ lý và tính chất. Phấn, cũng như đá vỏ sò, thuộc nhóm đá vôi có nguồn gốc sinh vật.
Phấn là loại đá màu trắng, liên kết yếu, trong đó phần lớn thành phần là canxit (khoảng từ 91 đến 98,5 phần trăm). Một số loại phấn có thể chứa canxit dạng bột với kích thước dưới 0,01 mm và các mảnh vỏ cực nhỏ chiếm khoảng 60 phần trăm thành phần.
Phấn được xem là đá vôi chuyển tiếp giữa đá vôi có nguồn gốc sinh vật và đá vôi hóa sinh. Trọng lượng riêng trung bình của phấn từ 1,4 đến 2,72 g/cm³, còn khối lượng thể tích khoảng 1,51 g/cm³. Phấn tự nhiên có thể có độ ẩm và độ rỗng cao: một số tài liệu tham khảo đưa ra giá trị khoảng 32 phần trăm độ ẩm và 44 phần trăm độ rỗng. Theo thang độ cứng khoáng vật, phấn thuộc nhóm đá mềm vì thành phần chủ yếu là canxit.
Phấn tự nhiên không chịu được băng giá vì sau một vài chu kỳ đóng băng và tan băng, nó vỡ thành nhiều mảnh kích thước từ 1 đến 3 mm. Đôi khi đây được xem là một đặc tính tích cực của phấn, vì trong quá trình này, tác dụng trung hòa đất của nó được duy trì trong thời gian dài.
Các loại phấn
Ban đầu, người ta cho rằng phấn là một khối đá có tính chất vật lý và thành phần hóa học giống nhau ở mọi nơi phân bố. Tuy nhiên, trong quá trình khai thác mạnh vật liệu này, người ta phát hiện các đặc tính đó thay đổi tùy theo loại phấn. Vì vậy, trước khi khai thác tại mỏ, việc lập bản đồ địa chất-công nghệ được tiến hành để sau đó chỉ khai thác loại phấn đạt chất lượng.
Phấn thường được phân loại theo độ bền. Theo đó, có các loại sau:
- phấn có độ bền thấp
- phấn ít bền
- phấn có độ bền trung bình
- phấn đặc, bền chắc
Câu hỏi thường gặp
Phấn có trọng lượng riêng bao nhiêu?
Trọng lượng riêng của phấn phụ thuộc vào độ bền và độ rỗng. Bài viết nêu khoảng từ 1,4-1,55 g/cm³ đối với phấn có độ bền thấp đến 2,69-2,72 g/cm³ đối với phấn đặc, bền chắc.
Trọng lượng riêng khác khối lượng thể tích xốp của phấn như thế nào?
Trọng lượng riêng nói đến bản thân vật liệu ở trạng thái tự nhiên, còn khối lượng thể tích xốp tính cả khoảng trống giữa các cục hoặc hạt bột. Vì vậy, phấn dạng bột có thể có khối lượng thể tích xốp thấp hơn.
Khối lượng riêng của phấn phụ thuộc vào những yếu tố nào?
Khối lượng riêng của phấn phụ thuộc vào độ rỗng, độ ẩm, độ bền, cỡ hạt và hàm lượng tạp chất dolomit, hạt sét và hạt cát.