Trọng lượng riêng của tuyết: khối lượng và khối lượng riêng của 1 m³
Tuyết là một dạng giáng thủy gồm những tinh thể băng nhỏ. Tuyết rơi xuống bề mặt đất và là hiện tượng quen thuộc trong mùa đông.
Đối với xây dựng, tuyết không chỉ là hiện tượng tự nhiên mà còn là một yếu tố tải trọng. Điều này đặc biệt liên quan đến mái nhà, mái che và những kết cấu khác có thể phải chịu một khối lượng tuyết đáng kể vào mùa đông.
Khi thi công mái, cần xét đến khối lượng tuyết để tính đúng tải trọng lên lớp mái và các bộ phận chịu lực của công trình.
Bảng trọng lượng riêng của tuyết
Rất khó tự xác định chính xác trọng lượng riêng của tuyết trong điều kiện thực địa. Chỉ số này phụ thuộc vào độ ẩm, nhiệt độ, mức độ nén chặt và tuổi của lớp tuyết phủ.
Dưới đây là các giá trị trung bình về khối lượng riêng và khối lượng 1 m³ tuyết.
| Loại tuyết | Trọng lượng riêng / khối lượng riêng, g/cm³ | Khối lượng 1 m³, kg |
|---|---|---|
| Tuyết khô | 0,125 | 125 |
| Tuyết ướt | đến 0,95 | đến 950 |
| Tuyết khô xốp mới rơi | 0,030–0,060 | 30–60 |
| Tuyết ướt mới rơi | 0,060–0,150 | 60–150 |
| Tuyết mới rơi đã lún | 0,2–0,3 | 200–300 |
| Tuyết do gió vận chuyển | 0,2–0,3 | 200–300 |
| Tuyết khô cũ đã lún | 0,3–0,5 | 300–500 |
| Tuyết hạt khô | 0,5–0,6 | 500–600 |
| Tuyết ướt cũ | 0,6–0,8 | 600–800 |
| Tuyết hạt ướt | 0,4–0,8 | 400–800 |
| Băng sông băng | 0,8–0,96 | 800–960 |
Cách tính trọng lượng riêng của tuyết
Trọng lượng riêng là tỷ số giữa trọng lượng của chất và thể tích của nó. Có thể biểu diễn bằng công thức:
γ = ρ × g
trong đó:
γ— trọng lượng riêng;ρ— khối lượng riêng;g— gia tốc trọng trường, xấp xỉ 9,81 m/s².
Kết quả thường được đo bằng N/m³.
Khối lượng riêng của tuyết
Khối lượng riêng của tuyết cho biết lượng tuyết chứa trong một mét khối. Chỉ số này thay đổi rất nhiều tùy theo trạng thái của tuyết.
Tuyết xốp mới rơi có thể chỉ nặng 30–60 kg trên 1 m³, trong khi tuyết ướt hoặc tuyết cũ bị nén chặt nặng hơn nhiều lần.
Vì sao tuyết ướt nặng hơn
Khi nhiệt độ tăng, tuyết bắt đầu ngấm nước và bị nén chặt. Vì vậy, khối lượng riêng tăng lên và tải trọng tác dụng lên bề mặt cũng lớn hơn.
Do đó, tuyết ướt nguy hiểm cho mái nhà và mái che hơn nhiều so với tuyết khô mới rơi.
Kết luận
Khối lượng 1 m³ tuyết có thể từ 30 kg đối với tuyết xốp mới rơi đến 950 kg đối với tuyết đặc và rất ướt.
Trong tính toán xây dựng, cần xét không chỉ sự hiện diện của tuyết mà còn cả trạng thái của nó: khô, ướt, mới rơi hay đã bị nén chặt.
Câu hỏi thường gặp
1 m³ tuyết nặng bao nhiêu?
Khối lượng 1 m³ có thể từ 30-60 kg đối với tuyết khô mới rơi đến hàng trăm kilôgam đối với tuyết ướt và bị nén chặt. Bài viết cung cấp các khoảng giá trị tham khảo.
Vì sao tuyết ướt nặng hơn tuyết khô rất nhiều?
Tuyết ướt chứa nước và bị nén chặt hơn. Do đó, khối lượng riêng và tải trọng của nó lên mái tăng lên nhiều lần.
Có thể dùng khối lượng trung bình của tuyết để tính toán mái không?
Có thể dùng để ước tính sơ bộ, nhưng tính toán thiết kế phải xét đến vùng khí hậu, tiêu chuẩn tải trọng tuyết và trạng thái của lớp tuyết phủ.