VI

Trọng lượng riêng của mùn và phân ủ: khối lượng 1 m³

Khái niệm «canh tác hữu cơ» xuất hiện ngày càng nhiều trong các tài liệu về công nghệ nông nghiệp. Những hệ thống này cố gắng giảm sự phụ thuộc vào phân khoáng và tăng cường sử dụng các nguồn dinh dưỡng hữu cơ cho cây trồng, trong đó có mùn.

Mùn là khối vật liệu tơi, đồng nhất, xốp, màu nâu, có mùi đất (không có mùi amoniac), thu được sau khi quá trình hoai mục của phân chuồng hoàn tất. Trong điều kiện tự nhiên, quá trình ủ phân kéo dài từ một năm rưỡi đến hai năm. Khi quá trình hoai mục kết thúc, 1 m³ mùn (phân ủ) sẽ nặng 500 – 800 kg.

Bảng trọng lượng riêng của mùn (phân ủ)

Khối lượng riêng của mùn (phân ủ) (g/cm³) Trọng lượng riêng của mùn (kg/m³) Số tấn trong 1 m³ mùn
0,5–0,8 500–800 0,5–0,8

Mùn (phân ủ) có ích gì?

Mùn chất lượng cao được hình thành do chất hữu cơ phân hủy với sự tham gia của vi sinh vật. Nó chứa các nguyên tố dinh dưỡng ở dạng cây có thể hấp thụ, cải thiện cấu trúc đất và giúp giữ ẩm. Các hạt mùn vẫn tơi xốp vì giữa chúng còn có những khoảng không khí. Bổ sung mùn vào đất cát và đất sét nghèo dinh dưỡng có thể cải thiện tính chất vật lý và nguồn dinh dưỡng cho cây, nhưng liều lượng phải được lựa chọn dựa trên loại cây trồng, thành phần đất và chất lượng của chính loại phân bón đó.

Mùn được khuyến nghị dùng làm lớp phủ. Đất dưới lớp phủ này nóng lên và nguội đi chậm hơn, mất ít độ ẩm hơn; giun đất và vi sinh vật có ích cư trú trong các lớp đất phía trên, ngang vùng rễ của cây trồng trong vườn và vườn rau, qua đó cung cấp chất dinh dưỡng cho cây. Khi trời nóng, lớp phủ bằng mùn không bị quá nhiệt và không làm cháy phần gốc sát rễ, nhờ đó giúp ngăn cây nhiễm tác nhân gây bệnh.

Sau khi tưới hoặc mưa, các chất dinh dưỡng trong mùn (phân ủ) dần đi trực tiếp vào vùng rễ. Mùn (phân ủ) cũng được dùng làm một thành phần của giá thể khi ươm cây giống.

Cần lưu ý rằng mùn (phân ủ) có thể có đặc tính và hàm lượng các chất khác nhau, đồng thời tác động khác nhau đến cây trồng và đất. Những chỉ số này phụ thuộc vào nguyên liệu dùng để làm mùn: phân bò, phân ngựa, phân gia súc nhỏ, phân gia cầm hoặc tàn dư thực vật. Thức ăn của vật nuôi và vật liệu lót chuồng cũng là những thành phần quan trọng. Rơm và than bùn hút ẩm, giúp giữ các hợp chất nitơ và giảm thất thoát amoniac nếu được bảo quản đúng cách.

Cách làm mùn (phân ủ)

Trong điều kiện tự nhiên, phân chuồng được thu gom cùng vật liệu lót sẽ biến thành mùn sau 1,5 – 2 năm khi để thành đống hoặc trong thùng chuyên dụng. Có thể xác định độ chín bằng mắt thường; khi đó thể tích sẽ giảm 2 – 3 lần. Nếu chất thải vật nuôi được thu gom không có hoặc có ít vật liệu lót, cần xếp chúng trong thùng thành từng lớp xen kẽ với rơm hoặc than bùn. Nên phủ vật liệu lợp mái hoặc màng lên trên để nước mưa không rửa trôi chất dinh dưỡng. Để thúc đẩy quá trình phân hủy, cần làm ẩm và đảo khối vật liệu bằng chĩa. Thùng ủ mùn phải có lỗ để không khí đi vào và lượng ẩm dư thoát ra.

Nếu chỉ cần một lượng nhỏ phân bón, có thể mua sản phẩm đóng bao tại các cửa hàng chuyên dụng. Khối lượng mùn (phân ủ) trong bao có thể khác nhau, dao động từ 10 đến 70 kg. Giá phân bón tự nhiên đóng bao cao hơn đáng kể so với loại bán rời. Nếu muốn tiết kiệm, bạn có thể mua phân chuồng tươi trực tiếp tại các cơ sở chăn nuôi và tự ủ mùn tại khu vườn của mình.

Câu hỏi thường gặp

1 m³ mùn hoặc phân ủ nặng bao nhiêu?

Thông thường, 1 m³ mùn hoặc phân ủ nặng khoảng 500-800 kg. Giá trị này phụ thuộc vào độ ẩm, thành phần, mức độ hoai mục và độ nén của vật liệu.

Vì sao thể tích mùn giảm trong quá trình ủ?

Trong quá trình hoai mục, chất hữu cơ phân hủy, một phần độ ẩm thoát đi và khối vật liệu được nén lại; thể tích ban đầu của phân chuồng hoặc đống ủ có thể giảm 2-3 lần.

Có thể dùng mùn làm loại phân bón duy nhất không?

Mùn cải thiện cấu trúc đất và bổ sung chất dinh dưỡng, nhưng lượng bón nên được xác định theo loại cây trồng, tình trạng đất và khuyến nghị kỹ thuật canh tác.