Trọng lượng riêng của cỏ khô: khối lượng kiện, cuộn và đống
Khi chuẩn bị thức ăn dự trữ cho mùa đông, điều quan trọng là phải biết khối lượng vì khẩu phần cân đối đúng trong chăn nuôi là điều kiện để tăng khối lượng và số lượng vật nuôi.
Thành phần chính trong thức ăn cho gia súc lớn và nhỏ là cỏ khô. Nó có thể gồm nhiều loại thực vật khác nhau, quyết định giá trị dinh dưỡng và khả năng bảo quản của thức ăn. Để thức ăn thực vật thu gom cho mùa đông chứa nhiều thành phần hữu ích hơn, cần cắt cỏ đúng thời điểm và làm khô khối vật liệu đúng cách. Cỏ đã cắt và phơi khô được gom thành đống, đống dài hoặc ép thành kiện hay cuộn.
Độ ẩm của cỏ khô không chỉ quan trọng đối với khối lượng mà cả việc bảo quản. Khối quá ẩm có thể bị mốc, mất giá trị thức ăn và trong điều kiện bất lợi còn tự nóng lên bên trong đống hoặc cuộn.
Cách xác định khối lượng đống cỏ khô
Cỏ khô được xếp thành đống dài bằng tay. Theo thời gian, nó lún và trở nên đặc hơn. Có thể xác định khối lượng đống nếu biết khối lượng riêng tham khảo hoặc số kilôgam trong 1 m³, cùng thể tích đống. Cần lưu ý rằng giá trị khối lượng sẽ là trung bình vì độ ẩm, chiều cao đống và thời gian lèn đều ảnh hưởng đến khối lượng cỏ khô.
Hãy xem ví dụ.
-
Cỏ khô gồm cây họ hòa thảo-họ đậu gieo trồng sẽ nặng 60 kg/m³ sau tháng đầu bảo quản trong đống, và 70 kg/m³ sau ba tháng lèn.
-
Cỏ hỗn hợp thu hoạch từ đồng cỏ ngập nước nặng 35 kg mỗi mét khối lúc bắt đầu bảo quản và 50 kg sau tháng thứ ba.
-
Cỏ hòa thảo gieo trồng sẽ nặng lần lượt 45 và 60 kg.
Có thể dùng bảng để xác định 1 m³ cỏ khô đặt trong kho hoặc xếp thành đống nặng bao nhiêu tùy theo chiều cao. Nhân các giá trị với diện tích đống hoặc kho sẽ có khối lượng cỏ khô.
Bảng trọng lượng riêng của cỏ khô theo từng loại
| Loại cỏ khô | Chiều cao đống đã xếp (m) | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1,5 | 2 | 2,5 | 3 | 3,5 | 4 | 4,5 | 5 | |
| Cỏ họ đậu gieo trồng | 50–53 | 53–57 | 55–60 | 57–62 | 59–64 | 61–66 | 63–68 | 65–70 | 67–72 |
| Cỏ hòa thảo-họ đậu | 40–47 | 48–50 | 50–52 | 52–54 | 54–56 | 56–58 | 58–61 | 60–64 | 62–67 |
| Cỏ hòa thảo lâu năm | 40–42 | 41–44 | 43–46 | 45–48 | 47–50 | 49–52 | 51–55 | 53–57 | 55–60 |
Cách xác định khối lượng cuộn cỏ khô
Máy cuộn ép chuyên dụng thu gom và ép cỏ đã cắt thành cuộn. Người vận hành cài đặt mật độ nén. Mật độ có thể khác nhau tùy cỏ đã được phơi khô đến mức nào. Kiện được nén với mật độ 100 kg/m³ khi cỏ cần «chín» thêm và thoát bớt độ ẩm. Mật độ tối đa của máy ép cuộn là 200 – 250 kg/m³.
Theo hình dạng có thể là:
-
cuộn,
-
kiện nhỏ,
-
kiện lớn.
Không thể xác định bằng mắt hoặc đo mọi kiện cỏ khô bằng thiết bị chuyên dụng. Kiện và cuộn đã ép rất nặng, đồng thời không thực sự cần thiết vì máy ép tạo ra những kiện tương đối giống nhau.
Để xác định khối lượng cuộn cỏ khô, cần biết chu vi và chiều rộng cuộn. Mật độ nén và chất lượng phơi cỏ cũng có vai trò. Bảng dưới đây nêu một số khối lượng trung bình của cuộn tròn.
Bảng khối lượng cuộn cỏ khô
| Đường kính/chiều dài cuộn (m) | 1,2 | 1,4 | 1,5 |
|---|---|---|---|
| 1,1 | 120–200 | ||
| 1,2 | 150–250 | ||
| 1,4 | 180–270 | 240–330 | |
| 1,45 | 220–375 | ||
| 1,5 | 320–500 | ||
| 1,8 | 450–700 |
Kiện cỏ khô tiêu chuẩn kích thước 905035 cm nặng 15 – 20 kg. Cũng có quy cách nhỏ hơn:
-
385330 cm — khối lượng 5 – 6 kg.
-
525330 cm – khối lượng 10 – 12 kg.
Kiện chữ nhật lớn nặng khoảng 300 – 350 kg tùy chất lượng ép và phơi cỏ.
Khối lượng trung bình được xác định bằng cách lấy thể tích kiện nhân với khối lượng riêng của cỏ ép, bằng 200-250 kg/m³. Để xác định chính xác khối lượng kiện khi mua, nên cân trên bàn cân chuyên dụng.
Câu hỏi thường gặp
1 m³ cỏ khô nặng bao nhiêu?
Khối lượng 1 m³ cỏ khô phụ thuộc vào loại cỏ, độ ẩm và mức độ lèn. Trong đống, giá trị có thể khoảng 35-70 kg/m³, còn cỏ ép thường đặc hơn.
Vì sao kiện cỏ khô có thể có khối lượng khác nhau?
Khối lượng kiện chịu ảnh hưởng của kích thước, mật độ ép, độ ẩm, thành phần cỏ và thời gian bảo quản. Vì vậy, các kiện cùng kích thước không phải lúc nào cũng có cùng khối lượng.
Làm thế nào để biết chính xác hơn khối lượng cỏ khô khi mua?
Cách đáng tin cậy nhất là cân kiện, cuộn hoặc cả lô hàng. Số liệu trong bảng phù hợp để ước tính sơ bộ thể tích và vận chuyển.