VI

Trọng lượng riêng của natri, tính chất, ứng dụng và bảng giá trị

Natri là nguyên tố hóa học thuộc nhóm một của bảng tuần hoàn và là một trong các kim loại kiềm. Do hoạt tính hóa học cao, nó không tồn tại ở dạng tự do trong tự nhiên nhưng phổ biến trong các hợp chất, trước hết là natri chloride, nước biển và nhiều khoáng vật.

Natri kim loại là kim loại mềm màu trắng bạc. Do phản ứng mạnh với không khí và độ ẩm, nó thường được bảo quản dưới một lớp dầu hỏa hoặc trong môi trường bảo vệ khác.

Bảng trọng lượng riêng của natri

Khối lượng riêng chính xác của natri được xác định theo dữ liệu tham khảo hoặc phép đo trong phòng thí nghiệm. Ở nhiệt độ khoảng 20 °C, khối lượng riêng của natri xấp xỉ 0,97 g/cm³. Điều đó có nghĩa là 1 m³ natri nặng khoảng 970 kg.

Trọng lượng riêng và khối lượng 1 m³ natri

Vật liệu Trọng lượng riêng (g/cm³) Khối lượng 1 m³ (kg)
Natri 0,97 970

Tính chất của natri

Natri rất mềm và dẻo: mặt cắt mới của kim loại có ánh kim đặc trưng nhưng nhanh chóng xỉn màu trong không khí. Nhiệt độ nóng chảy của natri khoảng 97,8 °C, còn nhiệt độ sôi khoảng 883 °C.

Kim loại dễ bị oxy hóa trong không khí và phản ứng mạnh với nước, giải phóng hydro và tạo chất kiềm. Phản ứng có thể đi kèm sự tỏa nhiệt và bốc cháy, vì vậy natri kim loại cần được xử lý và bảo quản cẩn thận.

Natri phản ứng với nhiều phi kim và tạo thành nhiều hợp chất quan trọng. Hợp chất được biết đến nhiều nhất là natri chloride, tức muối ăn thông thường.

Vai trò sinh học của natri

Ion natri có trong mô, cơ quan và dịch sinh học của sinh vật sống. Cùng với kali, natri tham gia duy trì cân bằng nước-điện giải và hoạt động bình thường của tế bào.

Các chức năng chính của natri trong cơ thể:

  • tham gia hình thành điện thế màng và dẫn truyền xung thần kinh;
  • duy trì áp suất thẩm thấu của máu và dịch gian bào;
  • tham gia cân bằng acid-base và cân bằng nước;
  • tham gia vận chuyển các chất qua màng tế bào;
  • ảnh hưởng đến hoạt động của cơ và một số hệ enzyme.

Ứng dụng của natri

Natri được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp hóa chất, luyện kim, năng lượng và phòng thí nghiệm. Ý nghĩa chính của natri kim loại gắn với khả năng khử mạnh và độ dẫn nhiệt cao.

Các lĩnh vực ứng dụng chính:

  • dùng trong công nghiệp hóa chất và hóa học điều chế như chất khử mạnh;
  • sản xuất pin natri-lưu huỳnh;
  • dùng trong một số hệ truyền nhiệt và chất tải nhiệt chuyên dụng;
  • sử dụng trong đèn phóng điện natri áp suất thấp và cao;
  • dùng trong phòng thí nghiệm và tổng hợp hữu cơ;
  • sản xuất các hợp chất natri, gồm natri chloride, natri hydroxide, natri carbonate và những chất khác.

Câu hỏi thường gặp

Trọng lượng riêng của natri là bao nhiêu?

Ở nhiệt độ khoảng 20 °C, khối lượng riêng của natri xấp xỉ 0,97 g/cm³, tức khoảng 970 kg/m³.

1 m³ natri nặng bao nhiêu?

1 m³ natri kim loại nặng khoảng 970 kg. Giá trị chính xác phụ thuộc vào nhiệt độ và độ tinh khiết của kim loại.

Vì sao natri kim loại được bảo quản dưới dầu hỏa?

Natri phản ứng mạnh với không khí và độ ẩm; khi gặp nước, nó giải phóng hydro và tạo chất kiềm. Môi trường bảo vệ làm giảm sự tiếp xúc của kim loại với oxy và nước.