VI

Trọng lượng riêng của nhũ tương bitum, khối lượng một lít

Trong ngành xây dựng và xây dựng đường, bitum từ lâu đã chứng minh hiệu quả. Nó được dùng làm chất kết dính, nhưng ở trạng thái tự nhiên rất nhớt và không thể trực tiếp thực hiện chức năng này. Có ba cách để làm bitum trở nên lỏng:

  • gia nhiệt đến 200 °C,

  • pha loãng bằng dung môi là các sản phẩm chưng cất dầu mỏ,

  • nhũ hóa bằng cách trộn bitum với nước và chất nhũ hóa chuyên dụng để hai chất lỏng không phân lớp.

Phương pháp thứ nhất tiêu tốn nhiều năng lượng và phải làm việc với vật liệu nóng; phương pháp thứ hai sử dụng dung môi và đòi hỏi an toàn cao hơn. Vì vậy, trong xây dựng và làm đường, phương án thứ ba là nhũ tương bitum thường được lựa chọn.

Thành phần và đặc tính của nhũ tương bitum

Nhũ tương bitum là hỗn hợp đồng nhất của hai chất không hòa tan vào nhau: bitum và nước. Chất hoạt động bề mặt được bổ sung trong quá trình sản xuất ngăn các hạt bitum kết tụ. Tính chất nhũ tương phụ thuộc vào tỷ lệ bitum, nước, chất nhũ hóa và phụ gia biến tính. Latex cùng các phụ gia polymer khác có thể tăng độ đàn hồi và độ bền lớp phủ, nhưng không phải là thành phần nền bắt buộc của mọi nhũ tương.

Theo phương pháp sản xuất, có:

  • nhũ tương thuận (hạt bitum phân tán trong nước), được dùng phổ biến hơn,

  • nhũ tương nghịch (hạt nước phân bố đều trong bitum).

Theo tỷ lệ bitum trong thành phần:

  • bão hòa (trên 70%),

  • cô đặc (từ 40% đến 70%),

  • nồng độ thấp (tỷ lệ bitum dưới 40%).

Nhóm 2 và 3 được sử dụng nhiều nhất.

Khi tuân thủ hướng dẫn của nhà sản xuất, nhũ tương bitum thường an toàn hơn bitum nóng hoặc hợp chất chứa nhiều dung môi, nhưng không thể coi là hoàn toàn vô hại. Sau khi thi công, nhũ tương thấm tốt vào mọi lỗ rỗng và chỗ không bằng phẳng của lớp phủ, nhanh khô nhờ nước bay hơi, còn bitum tạo một lớp bền chắc trên bề mặt.

Nếu thành phần nhũ tương được pha đúng và tuân thủ mọi quy chuẩn công nghệ, nó không chảy lan mà nhanh chóng được cốt liệu hấp thụ. Nhũ tương bitum có thể giảm lượng bitum dùng trong xây dựng đường gần 30%. Trọng lượng riêng trung bình của nhũ tương bitum là 1,05 kg/dm³.

Khối lượng riêng của nhũ tương bitum được trình bày trong bảng

ChấtKhối lượng riêng
t/m³kg/m³kg/lg/cm³
Nhũ tương bitum1,0510501,051,05

Những tính chất này mở rộng phạm vi ứng dụng so với bitum nóng và hợp chất dùng dung môi. Ngoài xây dựng đường và sửa mái, nhũ tương bitum còn được dùng để chống thấm nhiều nút kết cấu, kể cả trong nhà nếu hướng dẫn của nhà sản xuất cho phép dùng thành phần cụ thể đó.

Câu hỏi thường gặp

1 lít nhũ tương bitum nặng bao nhiêu?

Khối lượng 1 lít phụ thuộc vào thành phần và tỷ lệ bitum. Để tính tham khảo, hãy dùng khối lượng riêng trong bảng hoặc tài liệu kỹ thuật của nhũ tương cụ thể.

Vì sao khối lượng riêng của nhũ tương bitum thay đổi?

Khối lượng riêng chịu ảnh hưởng của tỷ lệ bitum, lượng nước, chất nhũ hóa, phụ gia và nhiệt độ vật liệu.

Nhũ tương bitum thuận tiện hơn bitum nóng ở điểm nào?

Có thể thi công ở nhiệt độ thấp hơn, thấm vào nền dễ hơn và giảm chi phí gia nhiệt, nhưng vẫn phải tuân thủ hướng dẫn của nhà sản xuất.