VI

Khối lượng thể tích và trọng lượng riêng của gỗ theo loài

Gỗ đã được sử dụng trong xây dựng từ thời xa xưa và đến nay vẫn rất phổ biến nhờ các đặc tính kỹ thuật tốt. Bản thân gỗ là vật liệu tự nhiên có cấu trúc, gồm các tế bào gỗ và khoảng rỗng quanh tế bào. Vì vậy, không thể bảo đảm một phần gỗ sẽ hoàn toàn giống một phần khác có cùng kích thước. Trong quá trình thi công, câu hỏi về số lượng cần thiết, tổng khối lượng gỗ và khối lượng một mét khối thường xuyên xuất hiện.

Khối lượng gỗ: tươi, 100%, 80%, 70%
Loài gỗTươi100%80%70%
Thông rụng lá9401100990930
Dương700760690650
Dẻ gai96011101000950
Du94011001100930
Sồi99011601160990
Trăn1060133013301130
Vân sam Na Uy740750750640
Óc chó91010001000850
Đoạn760830830710
Keo trắng1030133013301190
Alder (tống quán sủi)810880880750
Phong87011601160990
Tần bì96011501150930
Linh sam Siberia680630630540
Thông Scots820850850720
Linh sam Caucasus720730730620
Thông Siberia760730730620
Bạch dương87010501050890
Dương lá rung760830830710
Khối lượng gỗ ở độ ẩm 60%, 50%, 40%, 30%
Loài gỗ60%50%40%30%
Thông rụng lá880820770710
Dương610570540500
Dẻ gai890830780720
Du880820770710
Sồi930870820760
Trăn1000990930860
Vân sam Na Uy600560520490
Óc chó800750700650
Đoạn660620580540
Keo trắng1060990930860
Alder (tống quán sủi)700660620570
Phong930870820760
Tần bì920860800740
Linh sam Siberia510470440410
Thông Scots680640590550
Linh sam Caucasus580550510480
Thông Siberia580550510480
Bạch dương840790730680
Dương lá rung660620580540
Khối lượng gỗ ở độ ẩm 25%, 20%, 15%
Loài gỗ25%20%15%
Thông rụng lá700690670
Dương480470460
Dẻ gai710690680
Du690680660
Sồi740720700
Trăn840830810
Vân sam Na Uy470460450
Óc chó630610600
Đoạn540530500
Keo trắng840830810
Alder (tống quán sủi)560540530
Phong740720700
Tần bì730710690
Linh sam Siberia400390380
Thông Scots540520510
Linh sam Caucasus460450440
Thông Siberia460450440
Bạch dương670650640
Dương lá rung530510500

Tùy loại công việc xây dựng, gỗ cần được đo theo những cách khác nhau. Khối lượng riêng ảnh hưởng đặc biệt lớn đến khối lượng 1 m³ gỗ, vì vậy để giải quyết đúng bài toán phải xác định giá trị khối lượng riêng. Có hai loại:

— Trọng lượng riêng, tức khối lượng riêng của chất gỗ

— Khối lượng thể tích, tức khối lượng riêng của vật thể có cấu trúc

Chất gỗ là khối lượng vật liệu rắn của gỗ khi không tính các khoảng rỗng tự nhiên. Loại khối lượng riêng này được đo trong phòng thí nghiệm vì cần những phép đo bổ sung không thể thực hiện trong điều kiện thông thường. Với gỗ thuộc mọi loại và loài cây, đại lượng này được xem là hằng số 1540 kg/m³.

Khối lượng riêng của bản thân gỗ có thể được xác định khá dễ trong điều kiện bình thường. Chỉ cần cân một mẩu gỗ và đo thể tích, rồi xử lý số liệu bằng công thức: ρ = M/V, trong đó ρ là khối lượng riêng của gỗ, M là khối lượng và V là thể tích chiếm chỗ.

Bảng khối lượng thể tích của 1 m³ gỗ theo độ ẩm

Như đã nói, khối lượng riêng của chất gỗ là hằng số. Tuy nhiên, gỗ có cấu trúc sợi đa bào phức tạp. Thành tế bào bằng chất gỗ đóng vai trò bộ khung của cấu trúc. Mỗi loài cây có cấu trúc, hình dạng và kích thước tế bào khác nhau, vì vậy trọng lượng riêng và khối lượng 1 m³ cũng khác nhau.

Độ ẩm cũng ảnh hưởng lớn đến thay đổi trọng lượng riêng của gỗ. Do cấu trúc vật liệu, độ ẩm tăng thì khối lượng riêng của gỗ cũng tăng. Quy luật này không áp dụng cho khối lượng riêng của chất gỗ.

Các bảng trên trình bày trọng lượng riêng của gỗ có xét đến độ ẩm vật liệu và cho biết khối lượng tham khảo của 1 m³ gỗ.

Câu hỏi thường gặp

Vì sao khối lượng 1 m³ gỗ khác nhau giữa các loài?

Các loài có cấu trúc, độ rỗng và tỷ lệ chất gỗ rắn khác nhau. Vì vậy, sồi, trăn hoặc keo thường nặng hơn vân sam, linh sam hoặc dương lá rung.

Độ ẩm ảnh hưởng thế nào đến khối lượng gỗ?

Độ ẩm càng cao thì tế bào và khoảng rỗng trong gỗ càng chứa nhiều nước, vì vậy khối lượng một mét khối càng lớn.

Có thể xem khối lượng riêng của chất gỗ là hằng số không?

Trong tính toán thực tế, giá trị thường được lấy khoảng 1540 kg/m³. Tuy nhiên, khối lượng thể tích của gỗ thực thay đổi do độ rỗng, độ ẩm và cấu trúc của từng loài.