VI

Trọng lượng riêng của toluene: khối lượng riêng, tính chất và ứng dụng

Toluene, hay methylbenzene, là chất lỏng không màu có mùi ngọt đặc trưng, quen thuộc trong dung môi, véc-ni và sơn. Nó khó tan trong nước và thuộc nhóm hydrocarbon thơm (arene): về cấu trúc, đây là vòng benzene gắn một nhóm methyl.

Khối lượng riêng và các tính chất khác của toluene

  • Toluene là chất cháy, tạo nhiều muội khi cháy.

  • Hít hơi toluene có thể gây trạng thái say nhẹ.

  • Toluene không có mức nguy cơ gây ung thư như benzene nhưng vẫn là dung môi độc: hơi gây hại cho hệ thần kinh, gan và các cơ quan khác khi phơi nhiễm nhiều hoặc kéo dài.

  • Giống các hydrocarbon thơm khác, toluene nhẹ hơn nước và không tan trong nước.

  • Tan trong cồn, ether và acetone.

  • Cấu trúc của toluene giống benzene, ngoại trừ một nguyên tử được thay bằng nhóm CH3.

  • Tham gia hai loại phản ứng hóa học: phản ứng tại vòng benzene hoặc tại nhóm methyl.

Bảng tính chất vật lý của toluene

Khối lượng riêng (g/cm³) Trọng lượng riêng (kg/m³) Khối lượng 1 mét khối toluene (t) Nhiệt độ nóng chảy (°C) Nhiệt độ sôi (°C)
0,86694 866,9 0,8669 –95 +110,6

Trọng lượng riêng của toluene phụ thuộc vào nhiệt độ chất. Ở 20 °C, khối lượng riêng khoảng 866,9 kg/m³.

Ứng dụng của toluene

Toluene và các hydrocarbon thơm khác được dùng để sản xuất sơn, chất tạo màu, resin, polymer và bán thành phẩm hóa học. Toluene là dung môi của nhiều chất hữu cơ và là nguyên liệu trong tổng hợp hữu cơ công nghiệp.

Dung môi P-4 chứa tỷ lệ toluene lớn. Ngoài hydrocarbon thơm (62% toluene), hỗn hợp còn gồm acetone (26%) và butyl acetate (12%).

Toluene là thành phần của một số nhiên liệu và dung môi, có trong một số loại véc-ni và mực in, đồng thời là nguyên liệu sản xuất benzoic acid, saccharin và nhiều chất khác. Một số dẫn xuất toluene được dùng để sản xuất chất nổ, vì vậy phải tuân thủ yêu cầu an toàn khi làm việc.

Nguy hiểm đối với sức khỏe

Toluene nguy hiểm không chỉ cho sức khỏe con người mà còn cho môi trường. Chất đi vào cơ thể qua da và đường hô hấp. Phơi nhiễm kéo dài và tích tụ chất độc có thể gây bệnh nghiêm trọng của hệ thần kinh, chẳng hạn bệnh não. Toluene, giống các hydrocarbon thơm tương tự, cũng gây hại cho máu và cơ quan tạo máu.

Dấu hiệu ngộ độc toluene gồm buồn nôn, chóng mặt, mất thăng bằng, ý thức và phản ứng chậm. Ngộ độc mạnh, kéo dài có thể gây hậu quả không thể phục hồi và tử vong. Toluene là chất dễ cháy.

Quy tắc làm việc với toluene:

  • sử dụng găng tay cao su,
  • luôn thông gió phòng,
  • không hít hơi,
  • không dùng lửa trần tại nơi làm việc,
  • bảo quản trong bao bì đậy kín, cách xa nguồn nhiệt.

Câu hỏi thường gặp

1 lít toluene nặng bao nhiêu?

Ở 20 °C, khối lượng riêng của toluene khoảng 866,9 kg/m³, nên 1 lít nặng xấp xỉ 0,867 kg. Giá trị thay đổi theo nhiệt độ.

Vì sao khối lượng riêng của toluene phụ thuộc vào nhiệt độ?

Khi nóng lên, chất lỏng nở ra nên khối lượng trong cùng một thể tích giảm. Khi tính chính xác phải nêu nhiệt độ.

Biện pháp an toàn nào quan trọng khi làm việc với toluene?

Toluene dễ cháy và hơi của nó có hại. Phải làm việc ở nơi thông gió, không có lửa trần và bảo vệ da, đường hô hấp theo phiếu an toàn.