VI

Trọng lượng riêng của củi: khối lượng một mét khối theo loại gỗ

Việc chuyển sang nguồn năng lượng thay thế khiến chúng ta chú ý đến gỗ, vật liệu tổ tiên đã dùng để sưởi nhà và nấu ăn. Bếp, lò sưởi, nồi hơi nhiên liệu rắn đều cần gỗ, cụ thể là củi. Nhưng thực vật khác nhau; các loài cây có cấu trúc và thành phần hóa học khác nhau nên khác về nhiệt trị, khối lượng, khối lượng riêng và độ ẩm.

Củi nặng bao nhiêu?

Làm thế nào để xác định khối lượng 1 mét khối củi? Củi mới chặt hay đã phơi khô có khác nhau không? Kiến thức về trọng lượng riêng, độ ẩm và những đặc điểm khác của gỗ sẽ giúp giải đáp.

Trên lãnh thổ nước ta có hơn 200 loài cây gỗ và cây bụi. Chúng cháy khác nhau: có loại nhanh, loại chậm, loại tỏa nhiều nhiệt và loại ít hơn. Khi chọn gỗ đốt, nên ưu tiên cây tuổi trung bình, không quá non hoặc quá già. Chúng cháy lâu nhất và tỏa nhiều nhiệt hơn.

Lượng nhiệt tỏa ra còn phụ thuộc trực tiếp vào khối lượng riêng và độ khô. Gỗ có độ ẩm 15 – 20% được coi là phù hợp nhất để đốt, trong khi cây vừa chặt chứa ít nhất 50% độ ẩm. Một phần nhiệt dùng để làm nước bay hơi nên hiệu suất củi ẩm thấp hơn đáng kể. Củi khô cũng nhẹ hơn nhiều so với củi ẩm.

Khối lượng gỗ phụ thuộc vào:

  • cấu tạo tế bào gỗ và lượng ẩm trong tế bào,
  • khối lượng riêng của gỗ,
  • bộ phận cây (cành là phần nặng nhất, gốc thân nhẹ nhất),
  • hàm lượng muối và nhựa.

Có thể xác định khối lượng củi bằng thực nghiệm: cân một miếng gỗ nhỏ có thể tích đã biết rồi tính khối lượng riêng bằng tỷ số khối lượng trên thể tích. Tuy nhiên, không phải lúc nào cách này cũng thuận tiện.

Bảng giá trị khối lượng trung bình giúp tính đơn giản hơn. Các giá trị được nêu quy ước cho vật liệu có độ ẩm 15 – 20%. Trong thực tế, thay đổi độ ẩm làm thay đổi rõ rệt khối lượng và khối lượng thể tích vì lượng nước trong gỗ tăng hoặc giảm.

Bảng một số giá trị tham khảo về khối lượng riêng của gỗ và khối lượng củi khi chất xe

Loài cây Trọng lượng riêng g/cm³ Trọng lượng riêng kg/m³ Khối lượng củi khi chất xe kg/m³
Tần bì, dẻ gai 0,68 650 – 750 480
Bạch dương 0,65 620 – 650 450
Sồi 0,71 650 – 800 470
Thông rụng lá 0,66 580 – 635 420
Thông 0,52 480 – 520 360
Vân sam 0,45 420 – 450 330
Keo 0,69 650 – 750 460
Du 0,65 620 – 660 440
Dương lá rung 0,48 460 – 550 350

Loại củi nào tốt nhất để đốt?

Về nhiệt trị, củi sồi được coi là tối ưu nhất, tiếp theo là bạch dương, dương lá rung và thông.

  • Sồi chứa ít nhựa, tạo củi đặc, cháy lâu và tỏa nhiệt cao. Mọi loại củi chỉ được đốt khi hệ thống hút khói và thông gió hoạt động tốt vì quá trình cháy không hoàn toàn tạo khí carbon monoxide nguy hiểm.
  • Củi bạch dương cháy lâu, đều nhưng chứa nhiều chất nhựa và làm muội bám trong ống khói.
  • Gỗ lá kim cũng ít được dùng hơn do hàm lượng nhựa cao.
  • Không nên dùng củi dương vì tạo mùi đắng khó chịu và ít nhiệt.

Tốt nhất nên dùng củi từ cây lá rộng có trọng lượng riêng cao. Củi nên khô, không phải mới chặt. Hãy nhớ rằng khi mua củi ẩm, bạn trả nhiều hơn cho khối lượng nhưng nhận ít nhiệt hơn.

Câu hỏi thường gặp

1 m³ củi nặng bao nhiêu?

Khối lượng phụ thuộc vào loài cây, độ ẩm và cách xếp. Củi gỗ lá rộng khô thường nặng hơn gỗ lá kim, còn củi mới chặt nặng hơn rõ rệt so với củi có độ ẩm 15-20%.

Vì sao củi ẩm cho ít nhiệt hơn?

Một phần năng lượng dùng để làm nước bay hơi, nên củi ẩm cháy kém, tạo nhiều khói hơn và cho ít nhiệt hữu ích hơn.

Khi mua, khối lượng hay thể tích xếp quan trọng hơn?

Cả hai đều quan trọng. Khối lượng cho biết lượng gỗ và nước, còn thể tích xếp phụ thuộc vào chiều dài khúc củi, độ chặt khi xếp và khoảng rỗng giữa chúng.