VI

Trọng lượng riêng của axit: khối lượng axit trong 1 ml và 1 m³

Axit là một trong những nhóm hợp chất hóa học được con người sử dụng nhiều nhất. Tồn tại ở nhiều trạng thái tập hợp khác nhau, chúng xuất hiện khắp nơi trong đời sống:

  • trong sản xuất phân bón và dược phẩm,
  • khi tinh chế sản phẩm dầu mỏ,
  • trong công nghiệp thực phẩm,
  • khi sản xuất chất nổ, chất màu và chất tẩy rửa,
  • trong các quá trình làm khô và làm sạch,
  • trong sản xuất ắc quy, v.v.

Axit cũng giữ vai trò quan trọng trong các quá trình tự nhiên của sinh vật sống. Hãy xem xét chi tiết hơn những loại axit thường gặp trong đời sống hằng ngày.

Axit hydrochloric

HCl, hay axit hydrochloric, còn gọi là axit clohydric, là chất lỏng ăn mòn trong suốt, không màu, gồm khí hydro chloride hòa tan trong nước. Khi chất đậm đặc tiếp xúc với không khí, nó bắt đầu «bốc khói».

HCl được sử dụng rộng rãi trong luyện kim và mạ điện. Nó cũng có trong thực phẩm dưới dạng phụ gia E507 – chất điều chỉnh độ axit. Axit hydrochloric còn có trong dịch vị, còn các chế phẩm y tế trên cơ sở axit này chỉ được dùng theo chỉ định của bác sĩ.

Axit đậm đặc có thể gây bỏng hóa chất nghiêm trọng. Khi làm việc với nó, cần tuân thủ quy tắc an toàn và dùng phương tiện bảo hộ. Chất này phản ứng với chất oxy hóa mạnh và tạo ra clo độc. Trọng lượng riêng (khối lượng riêng) của axit hydrochloric là 1,19 g/cm³.

Axit sulfuric

H2SO4 là axit mạnh hơn axit hydrochloric. Chất đậm đặc ăn mòn và than hóa nhiều vật liệu hữu cơ, đồng thời hút nước mạnh. Trong điều kiện thông thường, đây là chất lỏng không màu, sánh như dầu và không có mùi rõ rệt; nếm thử là nguy hiểm. Trọng lượng riêng của axit sulfuric khoảng 1,84 g/cm³ đối với dung dịch đậm đặc.

Phạm vi ứng dụng khá rộng: luyện kim, khai thác khoáng sản, sản xuất phân bón, ắc quy, chất nổ, sử dụng trong công nghiệp dệt, da, dầu mỏ, v.v.

Phần lớn sản lượng axit sulfuric trên thế giới được dùng để sản xuất phân khoáng. Bản thân axit sulfuric là chất ăn mòn, nguy hiểm đối với sức khỏe con người và môi trường. Mức nguy hiểm phụ thuộc vào nồng độ, đường tiếp xúc và thời gian tiếp xúc, vì vậy khi làm việc với axit sulfuric, phải tuân theo phiếu an toàn hóa chất.

Axit nitric

HNO3 có thể trộn với nước theo mọi tỷ lệ. Trong công nghiệp, nó được dùng để sản xuất phân bón, chất màu, dược phẩm, trong tổng hợp hữu cơ, nghề kim hoàn và các lĩnh vực khác. Trọng lượng riêng của axit nitric là 1,51 g/cm³.

Axit nitric đậm đặc là chất ăn mòn nguy hiểm, có thể gây tổn thương hóa học nghiêm trọng cho mô. Cấp nguy hiểm phụ thuộc vào nồng độ và hệ thống quy chuẩn, vì vậy cần xem phiếu an toàn của sản phẩm cụ thể.

Axit orthophosphoric

H3PO4 thuộc nhóm axit vô cơ có độ mạnh trung bình. Ở dạng tinh khiết, nó là chất kết tinh không màu, hòa tan tốt trong nước. Dung dịch nước 85% có độ sánh như xi-rô và trong đời sống thường được gọi là axit orthophosphoric hoặc axit phosphoric. Ở trạng thái lỏng, trọng lượng riêng của axit orthophosphoric khoảng 1,685 g/cm³ đối với dung dịch 85%.

Nó được dùng trong luyện kim (hàn, xử lý chống ăn mòn), công nghiệp thực phẩm (chất điều chỉnh độ axit E338), để giảm độ axit và phòng ngừa sỏi tiết niệu trong chăn nuôi, trong nha khoa làm chất xoi mòn men răng trước khi trám và trong một số thành phần làm trắng răng.

Bảng khối lượng riêng và khối lượng axit

Tên chất Công thức hóa học Khối lượng riêng (g/cm³) Trọng lượng riêng (kg/m³) Số gam trong 1 ml
axit hydrochloric HCl 1,19 1190 1,19
axit sulfuric H2SO4 1,84 1840 1,84
axit nitric HNO3 1,51 1510 1,51
axit orthophosphoric H3PO4 1,68 1680 1,68

Câu hỏi thường gặp

Vì sao khối lượng riêng của axit phụ thuộc vào nồng độ?

Phần lớn axit trong sinh hoạt và công nghiệp được dùng dưới dạng dung dịch nước. Khi nồng độ và nhiệt độ thay đổi, khối lượng của 1 ml và 1 m³ dung dịch cũng thay đổi.

1 ml axit nặng bao nhiêu?

Theo số liệu trong bảng, 1 ml nặng xấp xỉ số gam được ghi ở cột khối lượng riêng: axit hydrochloric khoảng 1,19 g, axit sulfuric khoảng 1,84 g, axit nitric khoảng 1,51 g.

Có thể trộn axit và nước khi chưa chuẩn bị không?

Không. Axit đậm đặc nguy hiểm và có thể nóng lên rất mạnh khi pha loãng. Cần làm việc theo phiếu an toàn hóa chất và sử dụng phương tiện bảo hộ.