VI

Trọng lượng riêng của kính hữu cơ: khối lượng 1 m² tấm

Kính hữu cơ (Plexiglas, polymethyl methacrylate, kính acrylic) đã được sản xuất và sử dụng rộng rãi trong xây dựng và đời sống hơn 70 năm. Về bản chất, đây là một loại nhựa có một số đặc tính kỹ thuật khác với kính silicat. Vật liệu thuộc nhóm nhựa nhiệt dẻo: khi nung nóng, tấm có thể được tạo hình theo hình học định trước nếu tuân thủ chế độ gia công và khuyến nghị của nhà sản xuất.

Cho đến nay, kính hữu cơ vẫn rất phổ biến trên toàn thế giới nhờ có nhiều ưu điểm. Vật liệu có:

  • độ truyền sáng cao (như kính thông thường),

  • khả năng tán xạ ánh sáng (đối với kính mờ),

  • độ bền cơ học (kính hữu cơ bền hơn kính silicat vài lần khi chịu uốn và va đập, nhưng chỉ số này phụ thuộc vào loại vật liệu và phương pháp thử),

  • trọng lượng nhẹ (khối lượng riêng của kính hữu cơ khoảng 1,19 g/cm³ hay 1190 kg/m³, vì vậy tấm thường nhẹ hơn kính silicat có cùng độ dày),

  • không có mùi rõ rệt trong điều kiện sử dụng thông thường,

  • chịu được sự dao động nhiệt độ,

  • dễ gia công,

  • tùy từng loại, vật liệu có thể cho một phần tia UV đi qua; cũng có các loại tấm được bảo vệ chống tia UV,

  • khả năng chống tác động hóa học và sinh học,

  • đặc tính cách điện cao,

  • dễ tái chế.

Nhược điểm của vật liệu gồm:

  • dễ bắt lửa,

  • bề mặt có thể bị hư hỏng,

  • trong quá trình tạo hình nhiệt, ứng suất bên trong có thể phát triển tại vị trí uốn và làm xuất hiện các vết nứt nhỏ.

Kính hữu cơ có thể được dùng trong nhà nếu đáp ứng các yêu cầu đối với vật liệu và điều kiện vận hành. Plexiglas tương đối dễ bắt lửa nên không thể xem là vật liệu không cháy; khi lựa chọn, cần tính đến yêu cầu phòng cháy và khuyến nghị của nhà sản xuất.

Acrylic có thể được nhuộm nhiều màu và có mức độ tán xạ ánh sáng khác nhau. Tuổi thọ phụ thuộc vào chủng loại, độ dày, khả năng ổn định trước tia UV và điều kiện sử dụng, vì vậy cần xem thời hạn bảo hành cùng tải trọng cho phép trong tài liệu của nhà sản xuất.

Trọng lượng riêng và khối lượng 1 m² kính hữu cơ theo độ dày
Vật liệu Trọng lượng riêng (kg/m³) Độ dày tấm (mm) Khối lượng 1 m² (kg)
Kính hữu cơ 1190 3 3,6
4 4,77
5 5,95
6 7,14
8 9,52
10 11,9
12 14,29
20 23,8

So với các loại nhựa trong suốt tương tự, polycarbonate đặc thường chịu tải va đập tốt hơn, còn kính hữu cơ được đánh giá cao nhờ độ trong suốt, độ cứng và khả năng gia công bề mặt tốt.

Các loại kính hữu cơ

Kính hữu cơ được sản xuất bằng hai phương pháp:

  • phương pháp đúc khối, rót chất nóng chảy vào giữa hai tấm kính silicat làm khuôn,

  • phương pháp đùn (ép chất nóng chảy qua thiết bị đùn).

Vật liệu thu được khác nhau về phạm vi độ dày và khổ tấm. Kính hữu cơ đúc cũng ít giãn hơn loại đùn. Kính hữu cơ được sản xuất bằng các phương pháp khác nhau có thể khác nhau về độ ổn định kích thước khi nhiệt độ thay đổi, chất lượng bề mặt và khả năng gia công cơ khí. Plexiglas đúc thường dễ đánh bóng hơn và thích hợp hơn với gia công phức tạp, còn loại đùn thường được chọn cho sản phẩm hàng loạt cần độ dày tấm ổn định hơn.

Câu hỏi thường gặp

Kính hữu cơ có khối lượng riêng bao nhiêu?

Khi tính toán, người ta thường dùng khối lượng riêng khoảng 1190 kg/m³, tức 1,19 g/cm³. Giá trị của từng loại kính acrylic cụ thể có thể chênh lệch đôi chút.

Cách tính khối lượng tấm kính hữu cơ?

Khối lượng tấm được tính theo diện tích, độ dày và khối lượng riêng. Ví dụ, với khối lượng riêng 1190 kg/m³, mỗi 1 m² tấm dày 10 mm nặng khoảng 11,9 kg.

Kính hữu cơ có nhẹ hơn kính thông thường không?

Có. Kính acrylic thường nhẹ hơn rõ rệt so với kính silicat, nhưng kém một số vật liệu về khả năng chịu va đập và phải được sử dụng phù hợp với các yêu cầu phòng cháy.