Trọng lượng riêng của thủy ngân: khối lượng 1 lít và 1 m³
Chất nguy hiểm trong nhiệt kế mà ai cũng biết từ nhỏ là thủy ngân. Ở nhiệt độ phòng, thủy ngân ở trạng thái lỏng và có khối lượng riêng lớn đến mức các kim loại nặng như chì hoặc sắt có thể nổi trong nó. Ở 20 °C, khối lượng riêng của thủy ngân khoảng 13,546 g/cm³, tức khoảng 13 546 kg/m³. Khi nhiệt độ tăng, khối lượng riêng giảm dần.
Tên Latinh Hydrargyrum của thủy ngân bắt nguồn từ đặc tính lỏng và màu bạc, nghĩa là nước và bạc; còn tên tiếng Nga có nguồn gốc từ một từ Slav cổ mang nghĩa “lăn”.
Bảng trọng lượng riêng của thủy ngân ở các nhiệt độ khác nhau và áp suất không đổi
| t, °C | Khối lượng riêng, g/cm³ | Trọng lượng riêng, kg/m³ | Khối lượng trong 1 lít, kg |
|---|---|---|---|
| 0 | 13,595 | 13 595 | 13,595 |
| 10 | 13,570 | 13 570 | 13,570 |
| 50 | 13,472 | 13 472 | 13,472 |
| 100 | 13,351 | 13 351 | 13,351 |
| 150 | 13,231 | 13 231 | 13,231 |
| 200 | 13,112 | 13 112 | 13,112 |
| 300 | 12,873 | 12 873 | 12,873 |
Khi nhiệt độ hạ xuống –39 °C, thủy ngân chuyển sang trạng thái rắn và thể hiện rõ tính chất kim loại. Lomonosov và Braun lần đầu chứng minh Hg là kim loại vào năm 1759, mặc dù con người đã biết chất này từ rất lâu. Người Hy Lạp cổ đại đã sử dụng thủy ngân thành thạo và biết tác dụng gây độc của nó. Trong thời gian dài, các nhà giả kim dùng thủy ngân trong thí nghiệm với hy vọng tạo ra vàng.
Thủy ngân có ở đâu
Thủy ngân ít phổ biến trong tự nhiên. Hàm lượng trong vỏ Trái Đất không quá 83 mg/t, nhưng quặng thủy ngân có thể có nồng độ khá cao vì nguyên tố này dễ liên kết với các chất khác. Quặng giàu nhất chứa tới 2,5% thủy ngân; đó là chu sa tự nhiên, khoáng vật có các đốm đỏ tươi, mặt vỡ dần phủ lớp màu mỏng do quá trình oxy hóa. Rất hiếm khi thủy ngân tự sinh xuất hiện dưới dạng giọt trên đá.
Tác động đến cơ thể người
Thủy ngân là chất độc và nguy hiểm thường không biểu hiện ngay. Rủi ro lớn nhất trong sinh hoạt không nằm ở khối lượng kim loại mà ở hơi thủy ngân và sự phơi nhiễm kéo dài.
Thủy ngân nguy hiểm trước hết vì hơi độc. Ngay ở nhiệt độ phòng nó vẫn bay hơi; hít phải hơi có thể gây ngộ độc và tổn thương hệ thần kinh. Khi thủy ngân bị đổ, không được dùng máy hút bụi hoặc chổi để thu gom; cần thông gió phòng và làm theo hướng dẫn của cơ quan y tế hoặc dịch vụ khẩn cấp.
Câu hỏi thường gặp
1 lít thủy ngân nặng bao nhiêu?
Ở 20 °C, 1 lít thủy ngân nặng khoảng 13,5 kg vì khối lượng riêng của nó xấp xỉ 13,546 g/cm³.
1 m³ thủy ngân nặng bao nhiêu?
Một mét khối thủy ngân ở nhiệt độ khoảng 20 °C nặng xấp xỉ 13 546 kg. Giá trị thay đổi nhẹ theo nhiệt độ.
Khối lượng riêng của thủy ngân phụ thuộc vào yếu tố nào?
Đối với thủy ngân lỏng, yếu tố chính là nhiệt độ: khi nóng lên, khối lượng riêng giảm. Độ ẩm, độ rỗng và cỡ hạt không áp dụng cho thủy ngân.