Ứng dụng của babbitt: hợp kim chống ma sát được dùng ở đâu
Babbitt là nhóm hợp kim chống ma sát trên nền thiếc hoặc chì, có bổ sung antimony, đồng và các nguyên tố khác. Công dụng chính là làm việc trong ổ trượt và bạc lót, nơi cần bề mặt mềm, dễ chạy rà, có khả năng giữ chất bôi trơn và không làm hỏng trục trong điều kiện vận hành bình thường.
Đặc tính của babbitt
Babbitt kết hợp nền kim loại mềm với các pha cứng hơn. Nhờ đó, vật liệu chạy rà tốt, có thể giữ lại một phần hạt bẩn nhỏ, giảm nguy cơ bó xước và làm việc cùng trục thép khi có màng dầu.
Cần hiểu rằng babbitt không phải kim loại kết cấu đa dụng. Nó thường được phủ thành lớp mỏng trên nền thép, gang hoặc đồng thiếc. Vỏ hoặc bạc lót tạo độ cứng chịu lực, còn lớp babbitt làm bề mặt chống ma sát.
Các loại và mác babbitt
Babbitt nền thiếc thường đắt hơn nhưng phù hợp hơn với ổ trục quan trọng, tốc độ trượt cao và điều kiện cần khả năng chống ăn mòn, vận hành ổn định. Babbitt nền chì rẻ hơn và được dùng trong chế độ tải nhẹ hoặc ổn định hơn nếu kết cấu cụm cho phép.
Babbitt calcium và các loại chuyên dụng khác được dùng cho những nhiệm vụ riêng cần tính kinh tế hoặc đặc tính sử dụng cụ thể. Việc chọn mác phụ thuộc vào tải trọng, tốc độ trục, nhiệt độ, chất bôi trơn, chế độ làm việc và yêu cầu sửa chữa.
Trong thực tế có các mác như B83, B16 và babbitt calcium. Ký hiệu không chỉ thể hiện tên hợp kim mà còn thành phần, nên không được thay mác này bằng mác khác nếu chưa kiểm tra yêu cầu kỹ thuật.
Phạm vi ứng dụng
- Ổ trượt. Babbitt làm lớp làm việc của bạc lót và gối trục trong máy cần nêm dầu ổn định.
- Turbine, máy nén và bơm. Trong ngành năng lượng và công nghiệp, bạc babbitt được dùng cho các tổ máy quay lớn.
- Cơ cấu tàu thủy và đường sắt. Babbitt dùng trong cụm cần khả năng sửa chữa, giảm chấn và làm việc dưới tải lâu dài.
- Thiết bị mỏ và luyện kim. Hợp kim được dùng trong máy nặng, máy nghiền, máy cán và các cụm trượt khác.
- Ô tô và máy nông nghiệp. Bạc babbitt được dùng trong một số cụm động cơ diesel và máy móc có kết cấu thiết kế cho lớp chống ma sát này.
- Sửa chữa ổ trục. Khi phục hồi bạc lót, lớp cũ được loại bỏ, bề mặt được chuẩn bị và lớp babbitt mới được đúc theo đúng công nghệ.
Hạn chế khi sử dụng
Babbitt cần bôi trơn đúng, tản nhiệt bình thường và khe hở chính xác. Khi quá nhiệt, dầu bẩn, trục lệch hoặc quá tải, lớp hợp kim có thể nhanh chóng bị phá hủy. Vì vậy, tuổi thọ không chỉ phụ thuộc vào mác mà còn vào kết cấu ổ trục, chất lượng đúc, gia công bề mặt và bảo dưỡng.
Nếu cần dữ liệu tính toán về khối lượng vật liệu, hãy xem bài riêng về khối lượng babbitt.
Câu hỏi thường gặp
Babbitt thường được dùng ở đâu?
Babbitt thường làm lớp chống ma sát trong ổ trượt, bạc lót, gối trục, turbine, máy nén, bơm, thiết bị nặng và khi sửa chữa cụm ma sát.
Vì sao babbitt được phủ thành lớp mỏng?
Lớp babbitt mỏng tạo bề mặt mềm, dễ chạy rà, còn nền thép, gang hoặc đồng thiếc cung cấp độ cứng chính. Với kết cấu đúng, lớp mỏng thường làm việc ổn định hơn.
Babbitt nền thiếc khác babbitt nền chì thế nào?
Babbitt nền thiếc thường đắt hơn nhưng phù hợp hơn với cụm quan trọng và yêu cầu chống ăn mòn. Babbitt nền chì rẻ hơn, được dùng khi tải trọng, nhiệt độ và kết cấu ổ trục cho phép.