VI

Trọng lượng riêng của asphalt trong 1 m³: một mét khối nặng bao nhiêu

Asphalt là hỗn hợp nhiều thành phần, trong đó mọi bộ phận đều quan trọng để tạo nên mặt đường chất lượng. Thành phần nền tảng là đá dăm, tạo bộ khung bền và ổn định, liên kết mọi phần thành một khối. Hỗn hợp dành cho tuyến đường lớn có lưu lượng cao thường chứa đến 75% đá dăm.

Trong một số trường hợp, mặt asphalt không cần độ đặc chắc quá cao. Với vỉa hè dành cho người đi bộ và đường xe con, người ta thường dùng cát. Khi kết hợp với đá dăm, cát đóng vai trò thành phần liên kết. Đường thường dùng cát granite hạt thô. Những loại khác như cát sông hoặc cát đất không thể sử dụng vì làm giảm đáng kể độ bám dính với bề mặt và khiến lớp asphalt dễ “chảy”, do chứa nhiều tạp chất.

Một thành phần không kém phần quan trọng là đá vôi, chính xác hơn là bột khoáng trên nền đá vôi. Nhờ đặc tính của nó, mọi chất được liên kết thành một chuỗi nguyên khối. Bột khoáng còn có khả năng đặc biệt là giảm dao động nền đất tại những nơi dễ chịu quá trình này như đường hầm và cầu.

Độ chảy của lớp asphalt có được nhờ hàm lượng bitum nhỏ, từ 5 đến 10%. Khả năng chảy khi chịu nhiệt độ cao giúp đơn giản hóa quá trình rải và lu asphalt. Cần tuân thủ đúng tỷ lệ các chất vì nồng độ bitum cao có thể ảnh hưởng xấu đến chất lượng đường, đặc biệt rõ vào mùa hè khi tải nhiệt tăng.

Khối lượng asphalt là yếu tố quan trọng để tổ chức thi công đúng

Muốn có mặt đường chất lượng và tuổi thọ cao, cần tính trọng lượng riêng của asphalt. Giá trị này dao động tùy loại asphalt và thành phần. Số liệu cho từng loại mặt đường được trình bày trong bảng.

Khối lượng asphalt theo loại mặt đường
Loại mặt asphaltĐơn vị đoKhối lượng trong 1 m³
Asphalt tự nhiênkg1100
Asphalt đúckg1500
Asphalt épkg2000
Bê tông asphaltkg2000–2450
Hạt mịnkg2330
Hạt asphalt tái chế (đá dăm đen)kg1600–1800
Asphalt nghiềnkg1800–2000

Đặc tính chất lượng của mặt asphalt

Hiện nay có nhiều loại asphalt khác nhau về tính chất. Những loại mặt asphalt phổ biến nhất và đặc điểm được trình bày trong bảng.

Ưu điểm và nhược điểm của asphalt theo từng loại
Loại asphaltĐặc điểm thành phầnƯu điểmNhược điểm
NguộiDùng bột khoáng đá vôi làm chất hóa dẻo tự nhiên.Thi công đơn giản, không cần thiết bị cơ giới; thân thiện môi trường; giữ đặc tính trong giá lạnh đến –25 °C; không cần gia nhiệt trước khi rải; bền và đàn hồi.
ĐúcLượng lớn chất hóa dẻo và nhựa nhớt.Nhớt; bền; tuổi thọ cao; chịu hóa chất và độ ẩm; bánh xe bám đường tốt; cách âm; có thể sửa chữa nhanh mọi bề mặt.Cần thiết bị thi công đắt tiền.
Nóng95% là đá và đá dăm liên kết bằng sản phẩm dầu thô.Loại mặt asphalt truyền thống phổ biến nhất.Bắt buộc dùng thiết bị tự động để đầm.
MàuDùng bitum sáng màu và sắc tố.Cách âm; màu tươi giúp phân tách khu vực đường có nguy cơ cao; thành phần thân thiện môi trường.Giá cao, đắt hơn loại thường tới 5 lần.
Hạt mịnChứa hạt asphalt kích thước đến 20 mm.Không biến dạng khi nhiệt độ thay đổi.Chỉ phù hợp với lớp mặt trên, cường độ không cao.
Hạt thôChứa hạt asphalt kích thước trên 20 mm.Có cấu trúc cứng.Chủ yếu phù hợp với lớp dưới của mặt đường.
Cao suThành phần chứa phụ gia cao su.Khả năng chống nước xâm nhập cao, ít phải sửa chữa nhờ cường độ tăng.Chi phí mua cao nhưng tuổi thọ bù đắp được chi phí.

Xem thêm các bài viết về trọng lượng riêng của bê tôngtrọng lượng riêng của bê tông khí chưng áp.

Khi làm đường, người ta thường lấy trung bình khối lượng một mét khối asphalt. Với hỗn hợp bê tông asphalt đặc, giá trị tham khảo thường khoảng 2,2–2,5 t/m³, nhưng số liệu chính xác phụ thuộc vào thành phần, nhiệt độ và mức độ đầm chặt.

Tái sử dụng asphalt tháo dỡ

Để tiết kiệm nguyên liệu khoáng tự nhiên, vấn đề tái sử dụng asphalt rất được quan tâm. Phương pháp này gồm tháo dỡ mặt đường cũ, chuẩn bị hạt asphalt tái chế và đưa nó vào hỗn hợp bê tông asphalt mới theo công nghệ quy định. Khối lượng asphalt tháo dỡ phụ thuộc vào cỡ hạt, tạp chất, độ ẩm và mức độ đầm chặt, vì vậy khi tính nên lấy số liệu phòng thí nghiệm hoặc nhà cung cấp thay vì một giá trị cố định.

Câu hỏi thường gặp

1 m³ asphalt nặng bao nhiêu?

Khối lượng 1 m³ asphalt phụ thuộc vào loại hỗn hợp. Giá trị tham khảo: asphalt tự nhiên khoảng 1100 kg, asphalt đúc khoảng 1500 kg, asphalt ép khoảng 2000 kg và bê tông asphalt khoảng 2000–2450 kg.

Vì sao khối lượng riêng của asphalt khác nhau giữa các loại mặt đường?

Khối lượng chịu ảnh hưởng của thành phần hỗn hợp, lượng đá dăm, cát, bột khoáng và bitum, mức độ đầm chặt, cỡ cốt liệu và mục đích mặt đường.

Có thể tính khối lượng asphalt bằng một giá trị trung bình duy nhất không?

Có thể dùng giá trị trung bình để ước tính sơ bộ, nhưng khi mua, vận chuyển và tính khối lượng công việc, nên lấy số liệu của hỗn hợp cụ thể hoặc hồ sơ thiết kế.