Trọng lượng riêng của nhiên liệu diesel: khối lượng trong 1 lít
«Diesel», nhiên liệu diesel hay «dầu diesel» là các tên gọi thông dụng của nhiên liệu dùng trong động cơ đốt trong diesel. Sản phẩm chưng cất dầu mỏ này đã được sử dụng nhiều thập kỷ, chủ yếu làm nhiên liệu cho máy nông nghiệp và quân sự, vận tải đường sắt, máy phát điện diesel và lò hơi, cũng như trong gia công kim loại và da.
Đặc tính nhiên liệu diesel, thông số nhiệt độ sử dụng cùng tính chất hóa học và vật lý được mô tả trong các tiêu chuẩn chuyên ngành. Những quy chuẩn cũ dành cho dầu gasoil không phù hợp để đánh giá nhiên liệu diesel hiện đại dùng trong động cơ tốc độ cao.
Phân loại nhiên liệu diesel
Ngày nay, mỗi quốc gia có tiêu chuẩn chất lượng nhiên liệu diesel riêng, nhưng các tiêu chuẩn liên quốc gia GOST 32511-2013 (EN 590:2009), 305-2013 và 2517-2012 quy định những nhóm phân loại chính dùng chung cho mọi loại dầu diesel.
Người ta phân biệt nhiên liệu diesel chưng cất dùng cho động cơ tốc độ cao và nhiên liệu cặn dùng trong điều kiện vận hành ít khắt khe hơn. Khác với phân đoạn dầu hỏa-gasoil đã xử lý hydro của nhiên liệu chưng cất, nhiên liệu cặn gồm hỗn hợp dầu mazut và phân đoạn dầu hỏa-gasoil.
Nguyên tắc phân loại chính là theo mùa.
- Nhiên liệu diesel mùa hè.
Chỉ có thể sử dụng ở nhiệt độ dương. Trọng lượng riêng của diesel mùa hè là 860 kg/m³ (khối lượng riêng lý thuyết của mọi loại nhiên liệu diesel được xác định ở +20 °C). Khi nhiệt độ tăng, trọng lượng riêng giảm khoảng 0,0007 g/cm³ trên mỗi 1 °C; khi nhiệt độ giảm, nó tăng tương ứng.
Ở nhiệt độ –5 °C, parafin trong diesel mùa hè đặc lại và làm tắc hệ thống. Phụ gia giúp trì hoãn quá trình đặc lại nhưng không làm thay đổi khối lượng riêng tăng cao của nhiên liệu mùa hè ở nhiệt độ âm. Điểm chớp cháy là 62 °C.
- Nhiên liệu diesel mùa đông.
Nhiệt độ sử dụng khuyến nghị từ –20 °C đến –35 °C. Trọng lượng riêng của dầu diesel mùa đông là 840 kg/m³. Nó đông đặc ở –35 °C. Điểm chớp cháy là +40 °C.
- Nhiên liệu diesel Bắc Cực.
Được khuyến nghị dùng trong khoảng nhiệt độ âm đến -45…-50 °C. Khối lượng riêng của diesel khoảng 830 kg/m³, còn điểm chớp cháy khoảng +35 °C. Nhiên liệu diesel loại A được sản xuất bằng cách khử parafin khỏi diesel mùa hè hoặc bổ sung phụ gia tăng chỉ số cetane và các thành phần cải thiện tính bôi trơn vào dầu hỏa tinh khiết.
Khối lượng nhiên liệu diesel trong 1 lít khoảng 850 g hay 0.85 kg.
Bảng khối lượng nhiên liệu diesel
| Loại nhiên liệu diesel | Khoảng nhiệt độ (°C) | Khối lượng riêng (kg/m³) | Trọng lượng riêng (g/cm³) |
|---|---|---|---|
| Mùa hè | +0 … | 860 | 0,86 |
| Mùa đông | –35… –20 | 840 | 0,84 |
| Bắc Cực | –50…–45 | 830 | 0,83 |
Lưu ý: các giá trị trong bảng là số liệu tham khảo cho nhiên liệu theo mùa. Với nhiên liệu diesel đường bộ hiện đại theo EN 590, khối lượng riêng thường được tiêu chuẩn hóa ở 15 °C và hay nằm trong khoảng 820-845 kg/m³, vì vậy để tính chính xác, cần lấy hồ sơ lô hàng.
Những đặc tính chính
- Chỉ số cetane.
Cetane là hydrocarbon có trong nhiên liệu diesel, có đặc tính bắt cháy nhanh dưới tác dụng của không khí nóng bị nén hình thành trong buồng đốt của động cơ diesel. Chỉ số cetane quyết định chất lượng bắt cháy của diesel và không được thấp hơn 45 – 50. Có thể kết luận rằng chỉ số cetane càng cao thì nhiên liệu càng bắt cháy nhanh. Dầu diesel chất lượng cao có hàm lượng parafin và chỉ số cetane cao.
- Hàm lượng lưu huỳnh.
Dầu mỏ có chứa lưu huỳnh trong thành phần. Hàm lượng hợp chất lưu huỳnh trong nhiên liệu diesel được quy định nghiêm ngặt. Nhằm làm nhiên liệu thân thiện hơn với môi trường và giảm mài mòn các bộ phận động cơ đốt trong, hàm lượng lưu huỳnh phải được giảm tối đa. Quy định đối với nhiên liệu diesel đường bộ hiện đại nghiêm ngặt hơn nhiều: chẳng hạn, trong EN 590 từ sau năm 2009, giới hạn là 10 mg/kg, tức khoảng 0,001% khối lượng. Việc giảm lưu huỳnh làm suy giảm khả năng bôi trơn tự nhiên của nhiên liệu nên được bù bằng phụ gia.
Câu hỏi thường gặp
1 lít nhiên liệu diesel nặng bao nhiêu?
Thông thường, 1 lít nhiên liệu diesel nặng khoảng 0,83-0,86 kg. Giá trị chính xác phụ thuộc vào khối lượng riêng của lô cụ thể, nhiệt độ và cấp nhiên liệu theo mùa.
Vì sao nhiên liệu diesel mùa hè và mùa đông có khối lượng riêng khác nhau?
Các loại theo mùa khác nhau về thành phần phân đoạn và đặc tính nhiệt độ thấp. Nhiên liệu mùa đông và Bắc Cực thường nhẹ hơn vì phải duy trì độ chảy khi trời lạnh.
Có thể dùng giá trị trung bình 0,85 kg/l để tính không?
Giá trị 0,85 kg/l phù hợp để tính sơ bộ trong sinh hoạt. Khi hạch toán nhiên liệu, vận chuyển và tính kỹ thuật, nên dùng khối lượng riêng trong hồ sơ tại nhiệt độ quy định.